Viên nén bao phim Genepharm là gì?
Thành phần
Genepharm desloratadine 5mg Viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Desloratadin | 5 mg | Hoạt chất |
| Cellulose vi tinh thể (E460) | Tá dược | |
| Tinh bột ngô tiền gelatin hóa | Tá dược | |
| Magnesi stearat | Tá dược | |
| Silic keo khan | Tá dược | |
| Opadry blue 03A30735 (chứa hypromellose, titani dioxid E171, cellulose vi tinh thể, acid stearic, Indigotin e132) | Tá dược (bao phim) |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim màu xanh, hình tròn, hai mặt lồi với kích thước 6,5 mm, bề dày 3,2 mm.
Công dụng
Chỉ định
Desloratadin/Genepharm được chỉ định trong các trường hợp:
- Viêm mũi dị ứng
- Mày đay
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Viên nên dùng theo đường uống. Có thể uống thuốc khi đói hoặc khi no.
Liều dùng
- Người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên): Liều đề nghị của desloratadin là một viên nén một ngày.
- Trong trường hợp viêm mũi dị ứng không liên tục (triệu chứng xuất hiện ít hơn 4 ngày trong một tuần hoặc kéo dài ít hơn 4 tuần) nên sử dụng phù hợp với mức độ tình trạng bệnh và việc điều trị có thể ngừng lại sau khi các triệu chứng dần biến mất cho đến khi chúng xuất hiện trở lại.
- Trong trường hợp viêm mũi dị ứng kéo dài (triệu chứng xuất hiện trong 4 ngày hoặc hơn trong một tuần và kéo dài hơn 4 tuần), việc tiếp tục điều trị với thuốc có thể được khuyến cáo với bệnh nhân trong suốt thời kỳ dị ứng.
- Đối với trẻ em: Các thử nghiệm lâm sàng về tác dụng của thuốc desloratadin trên trẻ em thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 12 đến 17 còn hạn chế. Độ an toàn và tác dụng của viên nén bao phim desloratadin 5 mg ở trẻ em dưới 12 tuổi chưa được đảm bảo. Các dữ liệu cụ thể vẫn chưa được nghiên cứu. Khuyến cáo trẻ em dưới 12 tuổi dùng dạng siro, chưa có đánh giá an toàn, hiệu quả của desloratadine ở trẻ em dưới 6 tháng tuổi.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng: Dựa vào một thử nghiệm lâm sàng đa liều, trong đó có sử dụng 45 mg desloratadin (gấp 9 lần so với liều lâm sàng), không gây ra tác dụng liên quan trên lâm sàng.
Điều trị: Trong trường hợp quá liều, hãy cân nhắc các biện pháp chuẩn để loại bỏ hoạt chất chưa được hấp thụ. Khuyến cáo điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Desloratadin không bị loại trừ bằng thẩm tách máu, không biết rõ là có được loại bỏ bằng thẩm phân phúc mạc không.
Tác dụng phụ
- Rất thường gặp (≥1/10):
Không có tác dụng không mong muốn nào được báo cáo ở mức tần suất này trong các thử nghiệm lâm sàng. - Thường gặp (≥1/100 đến <1/10):
Rối loạn hệ thần kinh: đau đầu, chóng mặt
Rối loạn đường tiêu hóa: khô miệng
Rối loạn chung: mệt mỏi - Ít gặp (≥1/1.000 đến <1/100):
Không có tác dụng không mong muốn nào được báo cáo ở mức tần suất này. - Hiếm gặp (≥1/10.000 đến <1/1.000):
Không có tác dụng không mong muốn nào được báo cáo ở mức tần suất này. - Rất hiếm gặp (<1/10.000):
Rối loạn tâm thần: ảo giác
Rối loạn hệ thần kinh: hoa mắt, tình trạng ngủ lơ mơ, mất ngủ
Rối loạn tim mạch: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, khoảng QT kéo dài
Rối loạn đường tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy
Rối loạn gan mật: enzym của gan và nồng độ bilirubin tăng
Rối loạn mô cơ xương và mô liên kết: đau cơ
Rối loạn chung: phản ứng quá mẫn (như quá mẫn, phù mạch, khó thở, ngứa, phát ban và nổi mày đay) - Chưa rõ (không thể ước lượng được từ dữ liệu sẵn có):
Rối loạn gan mật: bệnh viêm gan Jaundice
Rối loạn mô da và mô dưới da: nhạy cảm ánh sáng
Rối loạn chung: hen suyễn - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Không quan sát thấy tương tác có ý nghĩa lâm sàng khi dùng kết hợp viên nén desloratadin với erythromycin hoặc ketoconazol trong các thử nghiệm lâm sàng.
- Với trẻ em: Các nghiên cứu về tương tác thuốc chỉ được thực hiện trên người lớn.
- Desloratadin khi uống cùng với rượu không có hiệu quả làm giảm tác dụng của rượu. Tuy nhiên, các trường hợp không dung nạp và ngộ độc rượu đã được báo cáo trong suốt quá trình sử dụng sau khi lưu hành thuốc. Vì lẽ đó, nên khuyến cáo khi dùng desloratadin cùng với rượu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với desloratadin, với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc với loratadin.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
- Trong trường hợp suy thận nặng, desloratadin nên được sử dụng thận trọng.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Một lượng lớn dữ liệu trên phụ nữ mang thai (hơn 1000 kết quả về phụ nữ mang thai) đã chỉ ra không có dị dạng cũng như gây độc cho trẻ thiếu tháng của desloratadin. Nghiên cứu trên động vật cũng không cho thấy tác dụng gây hại trực tiếp hay gián tiếp về mặt sản sinh ra độc tố. Như một lời cảnh báo trước, phụ nữ mang thai nên hạn chế sử dụng thuốc desloratadin trong suốt thai kỳ.
Phụ nữ đang cho con bú: Desloratadin được xác định có trong sữa mẹ ở những phụ nữ đang nuôi trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ bằng sữa mẹ và đang điều trị với desloratadin. Tác dụng của desloratadin trên trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ vẫn chưa biết rõ. Quyết định không tiếp tục cho con bú hay không tiếp tục/tránh sử dụng desloratadin phụ thuộc vào lợi ích của việc cho con bú và lợi ích điều trị.
Độ tuổi sinh sản: Không có dữ liệu nào về ảnh hưởng trên độ tuổi sinh sản ở cả nam lẫn nữ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Desloratadin không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và điều khiển máy móc dựa trên các thử nghiệm lâm sàng. Bệnh nhân nên biết rằng hầu hết những người sử dụng thuốc này không có cảm giác ngủ gà ngủ gật. Tuy nhiên tùy vào đáp ứng với thuốc khác nhau của những cá thể riêng biệt, nên khuyến cáo bệnh nhân không tham gia vào các hoạt động đòi hỏi tập trung tinh thần cao độ, như lái xe và điều khiển máy móc, cho đến khi bệnh nhân đã bắt đầu thích nghi với thuốc này.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: NSX.





















