Thuốc viên nén bao phim Desloratadine/Genepharm 5mg là gì?
Desloratadine/Genepharm 5mg là thuốc kháng histamin, chứa hoạt chất desloratadin hàm lượng 5 mg, bào chế dạng viên nén bao phim màu xanh. Desloratadin đối kháng chọn lọc thụ thể histamin H1 ngoại biên, có tác dụng kéo dài.
Sản phẩm do Genepharm S.A. (Hy Lạp) sản xuất, dùng cho người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên để giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay, đóng gói hộp 2 vỉ x 15 viên.
Câu hỏi thường gặp
Desloratadine/Genepharm 5mg là thuốc gì?
Là thuốc kháng histamin chứa desloratadin 5 mg, có tác dụng kéo dài, ít gây buồn ngủ.
Desloratadine/Genepharm 5mg được dùng trong những trường hợp nào?
Dùng cho người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên để giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay.
Desloratadine/Genepharm 5mg dùng như thế nào?
Uống 1 viên (5 mg) mỗi ngày, có thể uống khi đói hoặc no.
Desloratadine/Genepharm 5mg có thể gây tác dụng phụ gì?
Thường gặp nhất là đau đầu, chóng mặt, khô miệng và mệt mỏi.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Desloratadine/Genepharm 5mg không?
Khuyến cáo hạn chế dùng trong thai kỳ; phụ nữ cho con bú cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Desloratadine/Genepharm 5mg Viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Desloratadin | 5 mg | Hoạt chất |
| Cellulose vi tinh thể (E460), tinh bột ngô tiền gelatin hóa, magnesi stearat, silic keo khan, Opadry blue 03A30735 (hypromellose, titani dioxid E171, cellulose vi tinh thể, acid stearic, indigotin E132) | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim màu xanh, hình tròn, hai mặt lồi, kích thước 6,5 mm, bề dày 3,2 mm.
Công dụng
Công dụng của Desloratadine/Genepharm 5mg
Chỉ định
Desloratadine/Genepharm 5mg được chỉ định ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên để giảm các triệu chứng:
- Viêm mũi dị ứng.
- Mày đay.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Desloratadine/Genepharm 5mg
Dùng đường uống. Có thể uống khi đói hoặc khi no.
Liều dùng
- Người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên): liều khuyến cáo là 1 viên/ngày.
- Viêm mũi dị ứng không liên tục (triệu chứng xuất hiện ít hơn 4 ngày/tuần hoặc kéo dài ít hơn 4 tuần): dùng phù hợp mức độ bệnh, có thể ngừng điều trị khi hết triệu chứng cho đến khi tái xuất hiện.
- Viêm mũi dị ứng kéo dài (triệu chứng xuất hiện từ 4 ngày/tuần trở lên và kéo dài hơn 4 tuần): có thể tiếp tục điều trị trong suốt thời kỳ dị ứng.
- Trẻ em từ 12 đến 17 tuổi: dữ liệu thử nghiệm lâm sàng còn hạn chế.
- Trẻ em dưới 12 tuổi: độ an toàn và hiệu quả của viên nén desloratadin 5 mg chưa được đảm bảo; khuyến cáo dùng dạng siro.
Tác dụng phụ
- Phổ biến:
Thần kinh: đau đầu, chóng mặt.
Tiêu hóa: khô miệng.
Toàn thân: mệt mỏi. - Rất hiếm gặp:
Tâm thần: ảo giác.
Thần kinh: hoa mắt, tình trạng ngủ lơ mơ, mất ngủ.
Tim mạch: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, khoảng QT kéo dài.
Tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy.
Gan mật: tăng men gan, tăng bilirubin.
Cơ xương: đau cơ.
Toàn thân: phản ứng quá mẫn (như quá mẫn, phù mạch, khó thở, ngứa, phát ban, mày đay). - Chưa rõ tần suất:
Gan mật: viêm gan, vàng da.
Da: nhạy cảm ánh sáng.
Toàn thân: hen suyễn.
Trẻ em: khoảng QT kéo dài, loạn nhịp tim, chậm nhịp tim (ghi nhận sau khi lưu hành). - Trong các thử nghiệm lâm sàng ở liều khuyến cáo 5 mg/ngày, tác dụng không mong muốn của desloratadin được báo cáo trên 3% bệnh nhân nhiều hơn nhóm giả dược, thường gặp nhất là mệt mỏi (1,2%), khô miệng (0,8%) và đau đầu (0,6%). Ở thanh thiếu niên 12–17 tuổi (578 bệnh nhân), đau đầu xảy ra ở 5,9% bệnh nhân điều trị bằng desloratadin và 6,9% bệnh nhân dùng giả dược.
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Không quan sát thấy tương tác có ý nghĩa lâm sàng khi dùng kết hợp desloratadin với erythromycin hoặc ketoconazol trong các thử nghiệm lâm sàng.
- Các nghiên cứu về tương tác thuốc ở trẻ em chỉ được thực hiện trên người lớn.
- Desloratadin khi uống cùng với rượu không có hiệu quả làm giảm tác dụng của rượu; tuy nhiên các trường hợp không dung nạp và ngộ độc rượu đã được báo cáo trong quá trình sử dụng sau khi lưu hành thuốc, vì vậy nên thận trọng khi dùng desloratadin cùng rượu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với desloratadin, với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc với loratadin.
Cảnh báo và thận trọng
- Trong trường hợp suy thận nặng, desloratadin nên được sử dụng thận trọng.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: lượng lớn dữ liệu trên phụ nữ mang thai (hơn 1000 trường hợp) không chỉ ra dị dạng cũng như độc tính đối với thai nhi của desloratadin; nghiên cứu trên động vật cũng không cho thấy tác dụng gây hại trực tiếp hay gián tiếp. Tuy nhiên, khuyến cáo hạn chế sử dụng desloratadin trong suốt thai kỳ.
Phụ nữ đang cho con bú: desloratadin được xác định có trong sữa mẹ ở phụ nữ đang cho con bú và điều trị với desloratadin; tác dụng trên trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ vẫn chưa rõ. Quyết định ngừng cho con bú hay ngừng/tránh sử dụng desloratadin cần dựa trên lợi ích của việc cho con bú và lợi ích điều trị.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Desloratadin không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và điều khiển máy móc dựa trên các thử nghiệm lâm sàng; đa số người dùng không có cảm giác ngủ gà. Tuy nhiên do đáp ứng khác nhau giữa các cá thể, nên khuyến cáo bệnh nhân không tham gia vào các hoạt động đòi hỏi tập trung tinh thần cao độ, như lái xe và điều khiển máy móc, cho đến khi đã thích nghi với thuốc.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để xa tầm tay trẻ em.























