Thuốc viên ngậm Mekotricin là gì?
Mekotricin là thuốc kháng sinh tại chỗ dạng viên ngậm, chứa hoạt chất tyrothricin hàm lượng 1 mg. Tyrothricin có nguồn gốc từ chủng Bacillus brevis, có hoạt tính chủ yếu nhờ thành phần gramicidin trung tính, tác dụng chống lại vi khuẩn Gram dương, cầu khuẩn và một số nấm, vi khuẩn Gram âm.
Mekotricin là viên nén hình vuông cạnh 13 mm, màu trắng hoặc trắng ngà, vị ngọt the, mùi bạc hà nhẹ, do Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar sản xuất, đóng gói dạng hộp 1 túi x 24 viên. Thuốc dùng điều trị tại chỗ các nhiễm khuẩn niêm mạc vùng miệng, họng như viêm họng, viêm amidan cấp tính, viêm miệng, viêm lợi.
Câu hỏi thường gặp
Mekotricin là thuốc gì?
Mekotricin là thuốc kháng sinh tại chỗ dạng viên ngậm chứa tyrothricin 1 mg, điều trị nhiễm khuẩn niêm mạc miệng – họng.
Mekotricin được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc được chỉ định điều trị tại chỗ viêm họng, viêm amidan cấp tính, viêm miệng, viêm lợi.
Cách dùng Mekotricin như thế nào?
Ngậm cho viên tan từ từ trong miệng, mỗi 3 giờ ngậm 1 viên. Trẻ 3 – 11 tuổi không quá 6 viên/ngày; người lớn và trẻ từ 12 tuổi không quá 8 viên/ngày. Không dùng quá 5 ngày liên tục.
Mekotricin có tác dụng phụ gì thường gặp?
Có thể gặp khó nuốt hoặc đau nhức nhẹ, thường hết khi ngừng điều trị.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Mekotricin không?
Dữ liệu còn hạn chế; khuyến cáo không nên dùng trong thai kỳ và cho con bú trừ khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ. Nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Mekotricin viên ngậm
| Thành phần | Hàm lượng (mỗi viên) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tyrothricin | 1 mg | Hoạt chất |
| Menthol, đường trắng, povidone K29/32, magnesium stearate | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên ngậm. Viên nén hình vuông cạnh 13 mm, màu trắng hoặc trắng ngà, vị ngọt the, mùi bạc hà nhẹ.
Công dụng
Công dụng của Mekotricin
Chỉ định
Mekotricin được chỉ định trong trường hợp:
- Điều trị tại chỗ các nhiễm khuẩn niêm mạc vùng miệng, họng như viêm họng, amidan cấp tính, viêm miệng, viêm lợi.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Mekotricin
Ngậm cho viên tan từ từ trong miệng, không nhai hoặc nuốt nguyên viên. Khoảng cách giữa các lần ngậm tối thiểu 3 giờ. Không dùng quá 5 ngày liên tục.
Liều dùng
- Trẻ em từ 3 đến 11 tuổi: ngậm 1 viên mỗi 3 giờ, không quá 6 viên/24 giờ.
- Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: ngậm 1 viên mỗi 3 giờ, không quá 8 viên/24 giờ.
Quá liều và xử trí
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều; không dùng quá liều chỉ định. Không có thuốc giải độc đặc hiệu; điều trị triệu chứng và hỗ trợ, tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ
- Khó nuốt hoặc đau nhức có thể xảy ra, thường hết khi ngừng điều trị.
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
Chưa có báo cáo về tương tác của thuốc với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Phản ứng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Sử dụng kháng sinh có thể làm phát triển quá mức các chủng vi khuẩn không nhạy cảm; nếu xuất hiện nhiễm khuẩn hoặc nấm mới trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc và xử trí thích hợp.
- Mekotricin hỗ trợ phòng ngừa nhiễm khuẩn tại chỗ, không thay thế liệu pháp điều trị toàn thân nếu bệnh nặng hơn.
- Chế phẩm có chứa đường, có thể gây sâu răng và ảnh hưởng ổn định đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường đã kiểm soát tốt.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Dữ liệu sử dụng trên phụ nữ mang thai còn hạn chế; chưa có thông tin về bài tiết của tyrothricin vào sữa mẹ. Khuyến cáo không nên dùng trong thời gian mang thai và cho con bú, trừ khi lợi ích với mẹ lớn hơn nguy cơ với thai nhi/trẻ bú mẹ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa thấy có thông tin về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Kháng sinh. Mã ATC: R02AB02.
Tyrothricin có nguồn gốc từ chủng Bacillus brevis, là hỗn hợp phức tạp của một số polypeptid, hoạt tính chủ yếu do thành phần gramicidin trung tính (20%), trung hòa sự phosphoryl hóa của các chuỗi hô hấp vi khuẩn. Hiệu quả chủ yếu chống lại vi khuẩn Gram dương và cầu khuẩn, chống lại một số loại nấm và một số vi khuẩn Gram âm.
Đặc tính dược động học
Viên ngậm có tác động tại chỗ trong khoang miệng và cổ họng; chỉ một lượng nhỏ hoạt chất có thể được hấp thu bởi các mô trong khoang miệng.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.















