Viên ngậm Mekotricin là gì?
Thành phần
Mekotricin Viên ngậm
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tyrothricin | 1 mg | Hoạt chất |
| Đường trắng | Tá dược | |
| Menthol | Tá dược | |
| Povidone K29/32 | Tá dược | |
| Magnesium stearate | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén hình vuông cạnh 13mm, màu trắng hoặc trắng ngà, vị ngọt the, mùi bạc hà nhẹ, hai mặt viên có khắc chữ “MP” trong biểu tượng – ®.
Công dụng
Chỉ định
Mekotricin được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị tại chỗ các nhiễm khuẩn niêm mạc vùng miệng, họng như viêm họng, amidan cấp tính, viêm miệng, viêm lợi.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Ngậm cho viên tan từ từ trong miệng, không nhai hoặc nuốt nguyên viên.
Liều dùng
- Trẻ em từ 3 đến 11 tuổi: ngậm 1 viên mỗi 3 giờ. Không dùng vượt quá 6 viên trong 24 giờ.
- Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: ngậm 1 viên mỗi 3 giờ. Không dùng vượt quá 8 viên trong 24 giờ.
Lưu ý: Khoảng cách giữa các lần ngậm tối thiểu là 3 giờ. Không được dùng nhiều hơn 5 ngày liên tục.
Quên liều
Không có thông tin về quên liều. Nếu quên liều, hãy ngậm ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Quá liều và xử trí
Quá liều: không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc.
Cách xử trí:
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
- Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ
- Rất thường gặp (≥1/10):
Chưa có báo cáo. - Thường gặp (1/100 đến <1/10):
Chưa có báo cáo. - Ít gặp (1/1.000 đến <1/100):
Khó nuốt hoặc đau nhức có thể xảy ra, triệu chứng này thường hết khi ngừng điều trị. - Hiếm gặp (1/10.000 đến <1/1.000):
Chưa có báo cáo. - Chưa rõ tần suất:
Chưa có báo cáo. - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Chưa có báo cáo về tương tác của thuốc với các thuốc khác.
Tương kỵ
Không áp dụng thông tin với dạng bào chế này.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Phản ứng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
- Sử dụng kháng sinh có thể làm phát triển quá mức các chủng vi khuẩn không nhạy cảm. Nếu xuất hiện tình trạng nhiễm khuẩn mới do vi khuẩn hoặc nấm trong quá trình điều trị, cần ngừng dùng thuốc và có biện pháp xử lý thích hợp.
- Viên ngậm MEKOTRICIN được sử dụng để hỗ trợ phòng ngừa các nhiễm khuẩn tại chỗ, nhưng không thay thế được các liệu pháp điều trị toàn thân nếu bệnh trở nên nặng hơn.
- Chế phẩm có chứa đường, có thể gây sâu răng và làm mất ổn định ở bệnh nhân đái tháo đường đã được kiểm soát tốt.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chưa có thông tin, hoặc các dữ liệu sử dụng thuốc trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Chưa có thông tin về khả năng bài tiết của tyrothricin và các chất chuyển hóa của nó vào sữa mẹ.
Khuyến cáo không nên sử dụng thuốc trong thời gian mang thai và cho con bú, trừ khi lợi ích đối với mẹ lớn hơn các nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi và trẻ bú mẹ.
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa thấy có thông tin về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: kháng sinh. Mã ATC: R02AB02.
Tyrothricin có nguồn gốc từ chủng Bacillus brevis, là một hỗn hợp phức tạp của một số polypeptid, hoạt tính chủ yếu do thành phần gramicidin trung tính (20%), trung hòa sự phosphoryl hóa của các chuỗi hô hấp. Hiệu quả chủ yếu chống lại vi khuẩn Gram dương và cầu khuẩn, chống lại một số loại nấm và một số vi khuẩn Gram âm.
Đặc tính dược động học
Viên ngậm có tác động tại chỗ trong khoang miệng và cổ họng, chỉ một lượng nhỏ có thể được hấp thụ bởi các mô trong khoang miệng.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.














