• Trang chủ
  • Thuốc Mekotricin 1mg Tyrothricin điều trị nhiễm khuẩn họng (Hộp 10 vỉ x 24 viên)
Việt Nam Thương hiệu: Mekotricin

Thuốc Mekotricin 1mg Tyrothricin điều trị nhiễm khuẩn họng (Hộp 10 vỉ x 24 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 túi x 24 viên ngậm
Thành phần Tyrothricin 1mg
Nhà sản xuất Mekophar Chemical Pharmaceutical Joint-Stock Co.
Số đăng ký 893100075900
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Thuốc Mekotricin 1mg của Mekophar chứa hoạt chất Tyrothricin. Thuốc điều trị các nhiễm khuẩn cục bộ vùng khoang miệng và hầu họng như viêm họng, viêm loét amiđan, viêm loét miệng, viêm lợi, giúp kháng khuẩn tại chỗ mạnh mẽ và làm dịu niêm mạc họng.
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Viên ngậm Mekotricin là gì?

Thành phần

Mekotricin Viên ngậm

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Tyrothricin 1 mg Hoạt chất
Đường trắng Tá dược
Menthol Tá dược
Povidone K29/32 Tá dược
Magnesium stearate Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén hình vuông cạnh 13mm, màu trắng hoặc trắng ngà, vị ngọt the, mùi bạc hà nhẹ, hai mặt viên có khắc chữ “MP” trong biểu tượng – ®.

Công dụng

Chỉ định

Mekotricin được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị tại chỗ các nhiễm khuẩn niêm mạc vùng miệng, họng như viêm họng, amidan cấp tính, viêm miệng, viêm lợi.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng

Ngậm cho viên tan từ từ trong miệng, không nhai hoặc nuốt nguyên viên.

Liều dùng

  • Trẻ em từ 3 đến 11 tuổi: ngậm 1 viên mỗi 3 giờ. Không dùng vượt quá 6 viên trong 24 giờ.
  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: ngậm 1 viên mỗi 3 giờ. Không dùng vượt quá 8 viên trong 24 giờ.

Lưu ý: Khoảng cách giữa các lần ngậm tối thiểu là 3 giờ. Không được dùng nhiều hơn 5 ngày liên tục.

Quên liều

Không có thông tin về quên liều. Nếu quên liều, hãy ngậm ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều và xử trí

Quá liều: không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc.

Cách xử trí:

  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp (≥1/10):
    Chưa có báo cáo.
  • Thường gặp (1/100 đến <1/10):
    Chưa có báo cáo.
  • Ít gặp (1/1.000 đến <1/100):
    Khó nuốt hoặc đau nhức có thể xảy ra, triệu chứng này thường hết khi ngừng điều trị.
  • Hiếm gặp (1/10.000 đến <1/1.000):
    Chưa có báo cáo.
  • Chưa rõ tần suất:
    Chưa có báo cáo.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Chưa có báo cáo về tương tác của thuốc với các thuốc khác.

Tương kỵ

Không áp dụng thông tin với dạng bào chế này.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Phản ứng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc

  • Sử dụng kháng sinh có thể làm phát triển quá mức các chủng vi khuẩn không nhạy cảm. Nếu xuất hiện tình trạng nhiễm khuẩn mới do vi khuẩn hoặc nấm trong quá trình điều trị, cần ngừng dùng thuốc và có biện pháp xử lý thích hợp.
  • Viên ngậm MEKOTRICIN được sử dụng để hỗ trợ phòng ngừa các nhiễm khuẩn tại chỗ, nhưng không thay thế được các liệu pháp điều trị toàn thân nếu bệnh trở nên nặng hơn.
  • Chế phẩm có chứa đường, có thể gây sâu răng và làm mất ổn định ở bệnh nhân đái tháo đường đã được kiểm soát tốt.

Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú

Chưa có thông tin, hoặc các dữ liệu sử dụng thuốc trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Chưa có thông tin về khả năng bài tiết của tyrothricin và các chất chuyển hóa của nó vào sữa mẹ.

Khuyến cáo không nên sử dụng thuốc trong thời gian mang thai và cho con bú, trừ khi lợi ích đối với mẹ lớn hơn các nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi và trẻ bú mẹ.

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa thấy có thông tin về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: kháng sinh. Mã ATC: R02AB02.

Tyrothricin có nguồn gốc từ chủng Bacillus brevis, là một hỗn hợp phức tạp của một số polypeptid, hoạt tính chủ yếu do thành phần gramicidin trung tính (20%), trung hòa sự phosphoryl hóa của các chuỗi hô hấp. Hiệu quả chủ yếu chống lại vi khuẩn Gram dương và cầu khuẩn, chống lại một số loại nấm và một số vi khuẩn Gram âm.

Đặc tính dược động học

Viên ngậm có tác động tại chỗ trong khoang miệng và cổ họng, chỉ một lượng nhỏ có thể được hấp thụ bởi các mô trong khoang miệng.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.