• Trang chủ
  • Thuốc nhỏ mũi Xylo-fran 0,1% Xylometazolin giảm nghẹt mũi cho người lớn, trẻ trên 12 tuổi (Chai 10ml)
Việt Nam Thương hiệu: F.T.Pharma

Thuốc nhỏ mũi Xylo-fran 0,1% Xylometazolin giảm nghẹt mũi cho người lớn, trẻ trên 12 tuổi (Chai 10ml)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 chai 10ml
Thành phần Xylometazolin hydroclorid 0,1%
Nhà sản xuất F.T.Pharma
Số đăng ký VD-11488-10
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Xylo-fran 0,1% là thuốc nhỏ mũi chứa Xylometazolin 0,1%, dành cho người lớn và trẻ từ 12 tuổi, giảm nghẹt mũi, sung huyết mũi do viêm mũi, viêm xoang, cảm lạnh, cảm cúm. Không dùng quá 3 ngày nếu tự ý dùng. Chai 10ml, sản xuất tại F.T.Pharma.
Hạn sử dụng

Thuốc nhỏ mũi Xylo-fran 0,1% là gì?

Xylo-fran 0,1% là thuốc nhỏ mũi chứa Xylometazolin hydroclorid 0,1%, tác dụng co mạch tại chỗ nhanh và kéo dài, giảm tạm thời triệu chứng ngạt mũi và sung huyết mũi trong viêm mũi cấp/mạn, viêm xoang, cảm lạnh, cảm cúm hoặc dị ứng đường hô hấp trên; hàm lượng 0,1% dành cho người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên.

Xylo-fran 0,1% do F.T.Pharma sản xuất, đóng gói hộp 1 chai 10ml.

Câu hỏi thường gặp

Xylo-fran 0,1% là thuốc gì?

Là thuốc nhỏ mũi chứa Xylometazolin 0,1%, dành cho người lớn và trẻ từ 12 tuổi, giảm nghẹt mũi và sung huyết mũi.

Xylo-fran 0,1% dùng như thế nào?

Nhỏ theo hướng dẫn trên nhãn hoặc chỉ định bác sĩ; không dùng liên tục quá 3 ngày nếu tự ý dùng.

Ai không nên dùng Xylo-fran 0,1%?

Trẻ dưới 12 tuổi, người tăng huyết áp nặng, glôcôm góc đóng, tiền sử tai biến mạch máu não, đang dùng thuốc chống trầm cảm 3-4 vòng hoặc ức chế MAO.

Trẻ em dưới 12 tuổi dùng loại nào?

Nên dùng Xylo-fran hàm lượng thấp hơn 0,05% dành riêng cho trẻ 6-12 tuổi.

Thành phần

Xylo-fran 0,1% Dung dịch nhỏ mũi

Thành phần Hàm lượng (chai 10ml) Ghi chú
Xylometazolin hydroclorid 10 mg (0,1%) Hoạt chất
Nipagin, Nipasol, Natri clorid, nước cất vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mũi. Đóng gói: Hộp 1 chai 10ml.

Công dụng

Công dụng của Xylo-fran 0,1%

Chỉ định

  • Dùng nhỏ mũi để giảm tạm thời triệu chứng ngạt mũi và giảm sung huyết mũi trong viêm mũi cấp hoặc mạn tính, viêm xoang, cảm lạnh, cảm cúm hoặc dị ứng đường hô hấp trên, đau đầu hoặc viêm tai giữa nặng kèm sung huyết mũi.
  • Dùng để giảm sưng, dễ quan sát niêm mạc mũi và họng trước khi phẫu thuật hoặc thủ thuật chẩn đoán, làm thông lỗ vòi nhĩ bị tắc ở người bệnh viêm tai.

Đặc tính dược lực học

Xylometazolin thuộc nhóm cường giao cảm, tác dụng trên thụ thể alpha-adrenergic ở niêm mạc mũi, gây co mạch máu ở mũi, giảm phù nề niêm mạc mũi và vùng xung quanh họng, giảm tiết chất nhầy, giúp thở qua mũi dễ dàng hơn. Tác dụng bắt đầu trong vòng 2 phút và kéo dài tới 12 giờ.

Cách dùng

Cách dùng Xylo-fran 0,1%

Liều dùng (sung huyết mũi, ngạt mũi)

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: nhỏ theo hướng dẫn trên nhãn hoặc chỉ định của bác sĩ.
  • Không nên dùng nhiều lần và liên tục để tránh sung huyết trở lại. Nếu tự ý dùng thuốc, không dùng quá 3 ngày; nếu dùng liên tục 3 ngày không thấy đỡ, cần ngừng thuốc và đi khám bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Phổ biến: đau đầu; khô mũi hoặc cảm giác khó chịu ở mũi; buồn nôn; cảm giác bỏng tại chỗ dùng thuốc.
  • Rất hiếm gặp: phản ứng quá mẫn (phù mạch, phát ban, ngứa); suy giảm thị lực thoáng qua; nhịp tim bất thường và tăng nhịp tim.

Thông báo cho bác sĩ/dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với thuốc hoặc với một trong các thành phần của thuốc.
  • Không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
  • Bệnh nhân tăng huyết áp động mạch nghiêm trọng hoặc khó kiểm soát; tiền sử tai biến mạch máu não hoặc có yếu tố nguy cơ; suy mạch vành nặng; tiền sử co giật.
  • Không dùng đồng thời 2 thuốc nhóm cường giao cảm này (kể cả đường dùng khác nhau).
  • Người bệnh glôcôm góc đóng.
  • Người có tiền sử mẫn cảm với các thuốc adrenergic.
  • Người đang dùng thuốc chống trầm cảm 3 hoặc 4 vòng, hoặc thuốc ức chế MAO (trong vòng 2 tuần qua).

Cảnh báo và thận trọng

  • Thận trọng ở người cường giáp, bệnh tim, tăng huyết áp, xơ cứng động mạch, phì đại tuyến tiền liệt hoặc đái tháo đường, người đang dùng thuốc ức chế MAO.
  • Thuốc chứa nipagin, nipasol có thể gây phản ứng dị ứng (có thể chậm), hiếm gặp co thắt phế quản.
  • Thời kỳ mang thai: chưa rõ ảnh hưởng trên bào thai, chỉ dùng khi thật cần thiết. Cho con bú: chưa rõ có tiết vào sữa mẹ không, chỉ dùng khi được bác sĩ kê đơn.
  • Không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe, vận hành máy móc.
  • Quá liều hoặc tình cờ nuốt phải có thể gây chóng mặt nghiêm trọng, đổ mồ hôi, giảm nhiệt độ cơ thể, đau đầu, nhịp tim chậm, tăng huyết áp, suy hô hấp, hôn mê, co giật — trẻ nhỏ nhạy cảm hơn người lớn; cần biện pháp hỗ trợ thích hợp.
  • Tương tác: thuốc ức chế MAO có thể làm tăng tác dụng và gây cơn tăng huyết áp; không dùng cùng thuốc chống trầm cảm 3-4 vòng và các thuốc cường giao cảm khác.

Bảo quản

Nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C. Hạn dùng: theo hạn in trên bao bì. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.