Thuốc nhỏ mắt Biracin-E là gì?
Biracin-E là thuốc kê đơn dạng dung dịch nhỏ mắt chứa Tobramycin 0,3% (kháng sinh nhóm aminoglycosid), điều trị các nhiễm khuẩn mắt do chủng nhạy cảm: viêm mi mắt, viêm kết mạc, viêm túi lệ, viêm giác mạc.
Biracin-E do Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) sản xuất, đóng gói hộp 1 lọ 5ml.
Câu hỏi thường gặp
Biracin-E là thuốc gì?
Là thuốc nhỏ mắt kê đơn chứa Tobramycin 0,3%, do Bidiphar sản xuất, điều trị nhiễm khuẩn mắt.
Biracin-E dùng như thế nào?
Nhiễm khuẩn nhẹ-vừa: nhỏ 1-2 giọt mỗi 4 giờ; nhiễm khuẩn nặng: nhỏ 2 giọt mỗi giờ, giảm dần khi đỡ.
Biracin-E có cần đơn thuốc không?
Có. Đây là thuốc kê đơn, chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Ai không nên dùng Biracin-E?
Người dị ứng với tobramycin hoặc các kháng sinh aminoglycosid khác.
Thành phần
Biracin-E Dung dịch nhỏ mắt
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tobramycin sulfat (tương ứng Tobramycin) | 15 mg/5ml (0,3%) | Hoạt chất |
| Acid boric, Natri borat, Nipagin, Nước cất | vừa đủ 5ml | Tá dược |
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt. Đóng gói: Hộp 1 lọ 5ml.
Công dụng
Công dụng của Biracin-E
Chỉ định
Điều trị các nhiễm khuẩn mắt do các chủng nhạy cảm: viêm mi mắt, viêm kết mạc, viêm túi lệ, viêm giác mạc.
Dược lực học
Tobramycin là kháng sinh nhóm aminoglycosid từ môi trường nuôi cấy Streptomyces tenebrarius, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn nhạy cảm. Có tác dụng với Staphylococci (kể cả kháng penicillin), một số Streptococcus, Pseudomonas aeruginosa, E. coli, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter aerogenes, Proteus, Haemophilus influenzae, Moraxella lacunata, Acinetobacter calcoaceticus và một số Neisseria.
Cách dùng
Cách dùng Biracin-E
- Nhiễm khuẩn nhẹ và vừa: nhỏ 1-2 giọt vào kết mạc, 4 giờ một lần.
- Nhiễm khuẩn nặng: nhỏ 2 giọt vào kết mạc, 1 giờ một lần, tiếp tục cho tới khi đỡ rồi giảm dần số lần nhỏ.
Tác dụng phụ
- Hiếm khi xảy ra phản ứng phụ. Quá mẫn cảm và độc tính tại chỗ (ngứa mi mắt, sưng, ban đỏ kết mạc) xảy ra ở ≤3% bệnh nhân được điều trị.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Người có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc và với các kháng sinh aminoglycosid.
Cảnh báo và thận trọng
- Sử dụng lâu dài có thể dẫn đến phát triển quá mức vi khuẩn không nhạy cảm, kể cả nấm; nếu bội nhiễm xảy ra cần điều trị thích hợp.
- Có thể xảy ra dị ứng chéo với các aminoglycosid khác; ngừng dùng nếu có phản ứng mẫn cảm.
- Phụ nữ có thai: chỉ dùng khi thật cần thiết. Cho con bú: tobramycin tiết vào sữa mẹ lượng nhỏ, chưa ghi nhận vấn đề với trẻ bú mẹ.
- Không ảnh hưởng thần kinh khi lái xe, vận hành máy móc.
- Quá liều: có thể gây viêm giác mạc đốm, ban đỏ, tăng chảy nước mắt, phù nề, ngứa mi mắt — ngưng sử dụng nếu có triệu chứng.
Bảo quản
Bảo quản kín, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không sử dụng quá 4 tuần sau khi mở nắp lần đầu. Tiêu chuẩn: USP 37.





















