• Trang chủ
  • Thuốc xịt họng Betadine Povidone Iodine 0,45% điều trị viêm họng, viêm amidan, viêm miệng (Chai 50ml)
Cyprus Thương hiệu: Betadine

Thuốc xịt họng Betadine Povidone Iodine 0,45% điều trị viêm họng, viêm amidan, viêm miệng (Chai 50ml)

Chọn số lượng

Quy cách Chai 50ml
Thành phần Povidone Iodine 0,45%
Nhà sản xuất Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Số đăng ký 529100078923
Nước sản xuất Cyprus
Mô tả ngắn Betadine Throat Spray là thuốc kê đơn xịt họng chứa Povidone Iodine 0,45%, diệt khuẩn, virus, nấm, điều trị viêm họng, viêm amidan, viêm miệng, loét miệng aphter, nhiễm nấm Candida. Xịt vào niêm mạc họng vài lần/ngày, cách mỗi 3-4 giờ. Không dùng cho trẻ dưới 6 tuổi. Chai 50ml, sản xuất tại Cyprus.
Hạn sử dụng

Thuốc xịt họng Betadine là gì?

Betadine Throat Spray là thuốc kê đơn dạng dung dịch xịt họng chứa Povidone Iodine 0,45%, sát khuẩn tại chỗ, điều trị các bệnh viêm nhiễm cấp tính niêm mạc miệng và họng như viêm họng, viêm amidan, viêm miệng, viêm nướu, loét miệng aphter, nhiễm nấm Candida, cảm lạnh thông thường và cúm; đồng thời dùng vệ sinh răng miệng trước, trong và sau phẫu thuật nha khoa.

Betadine Throat Spray do Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. sản xuất tại Cyprus, nhập khẩu bởi Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam, đóng chai 50ml.

Câu hỏi thường gặp

Betadine Throat Spray là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn dạng xịt họng chứa Povidone Iodine 0,45%, sản xuất tại Cyprus bởi Mundipharma, sát khuẩn diệt khuẩn/virus/nấm tại chỗ.

Betadine Throat Spray dùng trong trường hợp nào?

Viêm họng, viêm amidan, viêm miệng, viêm nướu, loét miệng aphter, nhiễm nấm Candida, cảm lạnh và cúm, vệ sinh miệng trước/sau phẫu thuật nha khoa.

Betadine Throat Spray dùng như thế nào?

Xịt vào niêm mạc họng vài lần/ngày, cách mỗi 3-4 giờ.

Ai không nên dùng Betadine Throat Spray?

Trẻ dưới 6 tuổi, người mẫn cảm với iod/povidon, người cường giáp hoặc bệnh tuyến giáp, người đang dùng lithium.

Thành phần

Betadine Throat Spray Dung dịch xịt họng

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Povidon iod 0,45% kl/tt Hoạt chất
Glycerol, menthol, eucalyptus oil, Kali iodide, nước tinh khiết vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Dung dịch màu nâu nhạt, hương thơm đặc biệt, vị ngọt. Đóng gói: Chai 50ml.

Công dụng

Công dụng của Betadine Throat Spray

Chỉ định

  • Điều trị các bệnh nhiễm trùng cấp tính niêm mạc miệng và họng: viêm miệng, viêm nướu, loét miệng aphter, viêm họng, viêm amidan, nhiễm nấm Candida, cảm lạnh thông thường và cúm.
  • Vệ sinh răng miệng trước, trong và sau khi phẫu thuật nha khoa và vùng miệng (ví dụ sau khi cắt amidan).

Đặc tính dược lực

Povidon-iod là phức hợp polyvinylpyrrolidone với iod, giải phóng iod dần dần, có tác dụng diệt khuẩn, virus, nấm và một số sinh vật đơn bào. Hầu hết vi sinh vật bị tiêu diệt trong vòng 15-30 giây. Mức độ đậm của màu nâu là chỉ số hiệu quả — có thể cần dùng lại thuốc khi thuốc mất màu. Chưa có báo cáo về kháng thuốc.

Cách dùng

Cách dùng Betadine Throat Spray

Đường dùng: tại chỗ (miệng và họng). Xịt vào niêm mạc họng vài lần một ngày, cách mỗi 3-4 giờ. Không làm nóng thuốc trước khi sử dụng. Chỉ dùng ở miệng và họng.

Tác dụng phụ

  • Hiếm gặp: quá mẫn.
  • Rất hiếm gặp: phản ứng phản vệ; cường giáp (đôi khi kèm nhịp tim nhanh hoặc bồn chồn).
  • Chưa biết tần suất: suy giáp.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Đã bị hoặc nghi ngờ quá mẫn với iod, povidon hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Tăng năng tuyến giáp (cường giáp), các bệnh lý tuyến giáp khác.
  • Bệnh nhân đang điều trị đồng thời lithium.
  • Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.

Cảnh báo và thận trọng

  • Bệnh nhân bướu cổ, u giáp hoặc bệnh tuyến giáp khác có nguy cơ cường giáp khi dùng lượng lớn iod — không nên dùng kéo dài quá 14 ngày trừ khi có chỉ định chặt chẽ; theo dõi triệu chứng cường giáp tới 3 tháng sau khi ngừng.
  • Không dùng trước/sau khi xạ hình hoặc điều trị ung thư tuyến giáp bằng iod phóng xạ.
  • Thận trọng khi dùng thường xuyên trên da tổn thương ở bệnh nhân suy thận.
  • Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ: nguy cơ cao tăng năng tuyến giáp khi dùng lượng lớn iod — giữ liều tối thiểu, tránh để trẻ nuốt phải thuốc.
  • Ngừng sử dụng nếu kích ứng tại chỗ hoặc mẫn cảm.
  • Có thể ảnh hưởng xét nghiệm chức năng tuyến giáp, xạ hình iod phóng xạ, và một số xét nghiệm máu ẩn trong phân/nước tiểu (dương tính giả).
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ, ở mức tối thiểu, do iod có thể qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
  • Không ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc.
  • Tương kỵ: không dùng cùng chất kiềm, hydrogen peroxide, taurolidine, acid tannic, muối bạc và thủy ngân; không dùng đồng thời/ngay sau chất sát khuẩn chứa octenidine (có thể gây đổi màu da tạm thời).

Bảo quản

Bảo quản không quá 30°C. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.