Thuốc viên nén Aciclovir 200mg Brawn là gì?
Aciclovir 200mg Brawn là thuốc kháng virus chứa hoạt chất aciclovir hàm lượng 200 mg, bào chế dạng viên nén không bao màu hồng, hình tròn, hai mặt lồi, dùng đường uống. Thuốc tác động lên virus Herpes, được dùng để điều trị và dự phòng nhiễm virus Herpes simplex trên da và niêm mạc, điều trị bệnh thủy đậu (Varicella) và bệnh zona (Herpes zoster).
Sản phẩm do Brawn Laboratories Limited sản xuất tại Ấn Độ. Thuốc dùng cho người lớn và trẻ em, liều được điều chỉnh theo chỉ định, tuổi, cân nặng và chức năng thận của từng người bệnh.
Câu hỏi thường gặp
Aciclovir 200mg Brawn là thuốc gì?
Aciclovir 200mg Brawn là thuốc kháng virus chứa aciclovir 200 mg dạng viên nén không bao, tác động lên virus Herpes, dùng điều trị và dự phòng nhiễm virus Herpes simplex, thủy đậu và bệnh zona.
Aciclovir 200mg Brawn được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng điều trị nhiễm virus Herpes Simplex trên da và niêm mạc (kể cả Herpes sinh dục khởi phát và tái phát), ức chế nhiễm Herpes Simplex ở bệnh nhân miễn dịch bình thường, dự phòng nhiễm Herpes Simplex ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, và điều trị nhiễm Varicella (thủy đậu) và Herpes Zoster (zona).
Aciclovir 200mg Brawn dùng như thế nào?
Thuốc uống, bắt đầu càng sớm càng tốt khi có triệu chứng. Người lớn điều trị nhiễm Herpes Simplex dùng 200 mg x 5 lần/ngày cách nhau 4 giờ trong 5 ngày; điều trị thủy đậu và zona dùng 800 mg x 5 lần/ngày trong 7 ngày. Trẻ em và người suy thận cần điều chỉnh liều theo tuổi, cân nặng và độ thanh thải creatinin.
Aciclovir 200mg Brawn có thể gây tác dụng phụ gì?
Tờ hướng dẫn (bản hiện có) không liệt kê chi tiết tác dụng không mong muốn; người dùng cần thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc. Bệnh nhân cao tuổi và bệnh nhân suy thận có nguy cơ gặp các phản ứng trên thần kinh và cần được theo dõi chặt chẽ.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Aciclovir 200mg Brawn không?
Phụ nữ có thai chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; phụ nữ cho con bú cần thận trọng vì aciclovir bài tiết vào sữa mẹ. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Aciclovir 200mg Brawn viên nén không bao
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Aciclovir BP | 200 mg | Hoạt chất |
| Cellulose vi tinh thể, tinh bột ngô, màu Erythrosine Supra ISI, methyl hydroxybenzoate, propyl hydroxybenzoate, silic keo khan, natri croscarmellose, magnesi stearate, tinh bột natri glycolate, talc tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén không bao, màu hồng, hình tròn, hai mặt lồi.
Công dụng
Công dụng của Aciclovir 200mg Brawn
Chỉ định
Aciclovir 200mg Brawn được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị nhiễm virus Herpes Simplex (HSV) trên da và niêm mạc, bao gồm nhiễm Herpes sinh dục khởi phát và tái phát (ngoại trừ HSV sơ sinh và nhiễm HSV nặng ở trẻ bị suy giảm miễn dịch).
- Ức chế nhiễm Herpes Simplex (ngăn ngừa tái phát) ở bệnh nhân có khả năng miễn dịch bình thường.
- Dự phòng nhiễm Herpes Simplex ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
- Điều trị nhiễm Varicella (bệnh thủy đậu) và nhiễm Herpes Zoster (bệnh zona).
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Aciclovir 200mg Brawn
Dùng đường uống. Bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc có thể hòa tan thuốc trong tối thiểu 50 ml nước, khuấy đều trước khi uống. Đảm bảo bệnh nhân dùng aciclovir liều cao được cung cấp đủ nước. Điều trị bằng aciclovir phải được bắt đầu càng sớm càng tốt khi có dấu hiệu và triệu chứng của bệnh; với các đợt tái phát, dùng thuốc càng sớm càng tốt khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng hoặc khi tổn thương xuất hiện lần đầu.
Liều dùng
- Người lớn – Điều trị nhiễm Herpes Simplex: 200 mg x 5 lần/ngày, cách nhau 4 giờ, trừ ban đêm, uống trong 5 ngày; trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể kéo dài thời gian điều trị. Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng (ví dụ sau ghép tủy) hoặc suy giảm hấp thu từ ruột: có thể tăng gấp đôi lên 400 mg, hoặc cân nhắc dùng đường tiêm tĩnh mạch.
- Người lớn – Ức chế nhiễm Herpes Simplex ở bệnh nhân miễn dịch bình thường: 200 mg x 4 lần/ngày, cách nhau 6 giờ. Bệnh nhân được giám sát chặt chẽ có thể uống 400 mg x 2 lần/ngày, cách nhau khoảng 12 giờ; có thể giảm xuống 200 mg x 3 lần/ngày (cách 8 giờ) hoặc 2 lần/ngày (cách 12 giờ). Một số bệnh nhân có thể bị nhiễm khuẩn đột ngột với tổng liều 800 mg/ngày. Nên điều trị gián đoạn mỗi 6 – 12 tháng để đánh giá lại tình trạng bệnh.
- Người lớn – Dự phòng nhiễm Herpes Simplex ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch: 200 mg x 4 lần/ngày, cách nhau 6 giờ. Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng hoặc kém hấp thu: có thể tăng gấp đôi thành 2 viên 200 mg mỗi lần, hoặc cân nhắc dùng đường tiêm tĩnh mạch. Thời gian dự phòng xác định bởi thời gian có nguy cơ.
- Người lớn – Điều trị thủy đậu (Varicella) và zona (Herpes Zoster): uống 800 mg (4 viên) x 5 lần/ngày (thường mỗi 4 giờ trong thời gian thức, bỏ qua liều ban đêm), điều trị trong 7 ngày. Điều trị Herpes Zoster tốt nhất ngay khi bắt đầu phát ban; điều trị thủy đậu nên bắt đầu trong vòng 24 giờ sau khi phát ban.
- Trẻ em – Điều trị và dự phòng Herpes Simplex ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch: trẻ từ 2 tuổi trở lên dùng liều như người lớn; trẻ dưới 2 tuổi dùng một nửa liều người lớn. Nhiễm virus Herpes ở trẻ sơ sinh: khuyến cáo dùng aciclovir tiêm tĩnh mạch.
- Trẻ em – Điều trị thủy đậu: trẻ 6 tuổi trở lên: 800 mg x 4 lần/ngày; trẻ 2 – 5 tuổi: 400 mg x 4 lần/ngày; trẻ dưới 2 tuổi: 200 mg x 4 lần/ngày. Điều trị liên tục trong 5 ngày. Có thể tính chính xác hơn theo 20 mg/kg thể trọng (không vượt quá 800 mg) x 4 lần/ngày.
- Người cao tuổi: cần xem xét khả năng suy thận và điều chỉnh liều cho phù hợp; duy trì đủ nước khi dùng aciclovir liều cao.
- Người suy thận – Điều trị nhiễm Herpes Simplex: với bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút) điều chỉnh đến 200 mg x 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ.
- Người suy thận – Điều trị Herpes Zoster: suy thận nặng (creatinin dưới 10 ml/phút): 800 mg x 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ; suy thận vừa (creatinin 10 – 25 ml/phút): 800 mg x 3 lần/ngày, cách nhau 8 giờ.
Tác dụng phụ
- Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Chống chỉ định dùng aciclovir cho người mẫn cảm với aciclovir, valciclovir hay bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Aciclovir được thải trừ qua thanh thải thận, do đó cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận. Người cao tuổi có vẻ suy giảm chức năng thận nên cũng có thể xem xét điều chỉnh liều.
- Cả bệnh nhân cao tuổi và bệnh nhân suy thận đều có nguy cơ xảy ra các phản ứng không mong muốn trên thần kinh và cần được theo dõi chặt chẽ; các phản ứng này nhìn chung có thể mất khi ngưng dùng thuốc.
- Các đợt sử dụng aciclovir kéo dài hoặc lặp lại ở người bị suy giảm miễn dịch nặng có thể dẫn đến giảm độ nhạy cảm các dòng virus, có thể không đáp ứng với việc điều trị bằng aciclovir liên tục.
- Trạng thái hydrat hóa: cần duy trì đủ nước ở những bệnh nhân dùng aciclovir liều cao.
- Nguy cơ suy thận tăng lên khi sử dụng với các thuốc gây độc thận khác.
- Dữ liệu hiện có từ các nghiên cứu lâm sàng không đủ để kết luận rằng điều trị bằng aciclovir làm giảm tỷ lệ biến chứng liên quan đến thủy đậu ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
- Vì các parahydroxybenzoate (methyl hydroxybenzoate, propyl hydroxybenzoate) có thể gây ra các phản ứng dị ứng (có thể xảy ra chậm), nên cần thận trọng khi sử dụng thuốc.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: việc sử dụng aciclovir chỉ nên được xem xét khi lợi ích vượt trội rủi ro chưa biết. Một nghiên cứu hậu mãi ghi nhận kết quả sau khi phơi nhiễm với aciclovir ở phụ nữ mang thai với bất kỳ dạng bào chế nào không cho thấy sự gia tăng dị tật bẩm sinh so với các đối tượng khác. Aciclovir đường toàn thân không gây độc tính trên thai nhi và không gây quái thai ở thỏ, chuột lớn và chuột nhắt trong các xét nghiệm theo tiêu chuẩn quốc tế; một thử nghiệm không tiêu chuẩn ở chuột ghi nhận bất thường bào thai chỉ sau khi dùng liều cao dưới da đến mức gây độc cho mẹ, ý nghĩa lâm sàng không chắc chắn. Cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ có thể xảy ra.
Phụ nữ cho con bú: sau khi uống 200 mg x 5 lần/ngày, aciclovir được phát hiện trong sữa mẹ ở nồng độ từ 0,6 đến 4,1 lần nồng độ tương ứng trong huyết tương, có thể làm nồng độ thuốc ở trẻ bú mẹ lên đến 0,3 mg/kg/ngày. Cần thận trọng khi dùng aciclovir ở phụ nữ đang cho con bú.
Khả năng sinh sản: chưa có thông tin về ảnh hưởng của aciclovir đến khả năng sinh sản của người. Trong một nghiên cứu trên 20 nam giới có số lượng tinh trùng bình thường, liều uống aciclovir lên đến 1 g/ngày trong 6 tháng không có ảnh hưởng đáng kể về mặt lâm sàng.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn chất lượng: BP.





















