Thuốc viên nén ALPHA Choay là gì?
ALPHA Choay là thuốc chứa chymotrypsin hay alphachymotrypsin 21 microkatals, một enzym phân giải protein được dùng để điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật hoặc bỏng. Thuốc được bào chế dạng viên nén tròn, màu trắng đến trắng ngà và có thể sử dụng theo đường uống hoặc ngậm dưới lưỡi. Khi uống, cần nuốt nguyên viên với nhiều nước để gia tăng hoạt tính men.
Sản phẩm do Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam sản xuất, đóng hộp 2 vỉ x 15 viên nén. Thuốc không dùng cho người dị ứng với thành phần thuốc hoặc giảm alpha-1 antitrypsin; tờ hướng dẫn cũng khuyến cáo không sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ.
Câu hỏi thường gặp
ALPHA Choay là thuốc gì?
Viên nén ALPHA Choay chứa Chymotrypsin 21 microkatals, điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng. Thuốc được bào chế dạng viên nén, quy cách hộp 2 vỉ x 15 viên nén, do Sanofi sản xuất tại Việt Nam.
ALPHA Choay được dùng trong những trường hợp nào?
Điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng.
ALPHA Choay dùng như thế nào?
Người lớn uống 2 viên mỗi lần, ngày 3 hoặc 4 lần với nhiều nước và không nhai; hoặc ngậm dưới lưỡi 4–6 viên, chia đều trong ngày.
ALPHA Choay có thể gây tác dụng phụ gì?
Hiếm gặp rát lưỡi, đỏ lưỡi, đầy hơi, nặng bụng, tiêu chảy, táo bón hoặc buồn nôn; có thể ngưng hoặc giảm liều khi gặp rối loạn tiêu hóa.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được ALPHA Choay không?
Không nên sử dụng chymotrypsin cho phụ nữ đang mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ.
Thành phần
ALPHA Choay Viên nén
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chymotrypsin (Alphachymotrypsine) 21 microkatals | theo mỗi đơn vị liều | Hoạt chất |
Thông tin thành phần theo tờ hướng dẫn:
THÀNH PHẦN CÔNG THỨC THUỐC:
Mỗi viên chứa:
Thành phần hoạt chất: Chymotrypsin hay alphachymotrypsin 21 microkatals
Thành phần tá dược: tinh dầu bạc hà, magnesi stearat, tinh bột mì, đường và 1 viên.
DẠNG BÀO CHẾ: Viên nén tròn, trắng đến trắng ngà.
Công dụng
Công dụng của ALPHA Choay
Chỉ định
Điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng ALPHA Choay
LIỀU DÙNG VÀ CÁCH DÙNG:
Người lớn:
Đường uống:
Uống một lần 2 viên, 3 hoặc 4 lần trong ngày, nên uống với nhiều nước (ít nhất 8 oz tương đương 240 ml) nhằm giúp gia tăng hoạt tính men. Uống không nhai.
Ngậm dưới lưỡi:
4 đến 6 viên chia đều ra trong ngày. Để thuốc tan từ từ dưới lưỡi.
Trẻ em: Hiện không có dữ liệu về liều dùng của chymotrypsin cho trẻ em.
QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ TRÍ:
Tác dụng phụ
TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA THUỐC:
- Rối loạn tiêu hóa: hiếm gặp (ADR < 1/1.000) các trường hợp rát lưỡi và đỏ ở lưỡi, đầy hơi, nặng bụng, tiêu chảy, táo bón hoặc buồn nôn.
Báo cáo về các tác dụng không mong muốn:
Nếu bạn có bất cứ tác dụng phụ nào, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ, kể cả những tác dụng phụ chưa được liệt kê trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc này.
Xử trí tác dụng không mong muốn:
- Rối loạn tiêu hóa: ngưng hoặc giảm liều thuốc.
Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
TƯƠNG TÁC, TƯƠNG KỴ CỦA THUỐC:
- Chymotrypsin thường được dùng phối hợp với các thuốc dạng men khác để gia tăng hiệu quả điều trị. Thêm vào đó, chế độ ăn cân đối hoặc sử dụng vitamin và bổ sung muối khoáng được khuyến cáo để gia tăng hoạt tính chymotrypsin.
- Một vài loại hạt như hạt đậu jojoba (ở Bắc Mỹ), đậu nành có chứa nhiều loại protein ức chế hoạt tính chymotrypsin. Tuy nhiên, những protein này có thể bị bất hoạt khi đun sôi.
- Không nên sử dụng chymotrypsin với acetylcystein, một thuốc dùng để làm tan đàm đường hô hấp, và không nên phối hợp chymotrypsin với thuốc kháng đông vì làm gia tăng hiệu lực của chúng.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Dị ứng với các thành phần của thuốc.
- Không sử dụng chymotrypsin trên bệnh nhân giảm alpha-1 antitrypsin. Lưu ý, bệnh nhân bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), đặc biệt là khí phế thũng, và hội chứng thận hư là nhóm bệnh nhân có nguy cơ giảm alpha-1 antitrypsin.
Cảnh báo và thận trọng
- Chymotrypsin được dung nạp tốt và không gây tác dụng phụ đáng kể.
- Những bệnh nhân không nên điều trị các thuốc dạng men bao gồm: người bị rối loạn đông máu di truyền như hemophilia (chứng máu loãng khó đông), rối loạn đông máu, dùng thuốc kháng đông, sắp phải trải qua phẫu thuật, dị ứng với protein, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ, loét dạ dày.
SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ:
Không nên sử dụng chymotrypsin cho phụ nữ đang mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ.
ẢNH HƯỞNG CỦA THUỐC LÊN KHẢ NĂNG LÁI XE, VẬN HÀNH MÁY MÓC:
Hiện chưa có báo cáo về khả năng của thuốc ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Chống phù nề do viêm dạng men.
Chymotrypsin là một enzym phân giải protein, được điều chế bằng cách hoạt hóa chymotrypsinogen chiết xuất từ tụy bò. Chymotrypsin đặc biệt cắt các liên kết chuỗi các acid amin thơm (phenylalamin, tyrosin, tryptophan, methionin, norleucin, và norvalin). Chymotrypsin cũng đã được sử dụng để điều trị phù nề do viêm, sau chấn thương, sau phẫu thuật, hoặc sau bỏng.
Như một thuốc kháng viêm, chymotrypsin và các men tiêu protein khác ngăn chặn tổn thương mô trong quá trình viêm và hình thành sợi tơ huyết (fibrin). Men tiêu protein tham gia vào quá trình phân hủy sợi tơ huyết được gọi là quá trình tiêu sợi huyết. Sợi tơ huyết hình thành lớp rào bao quanh vùng viêm gây tắc nghẽn mạch máu và mạch bạch huyết dẫn đến hiện tượng phù nề tại vùng viêm. Sợi tơ huyết cũng có thể phát triển thành các cục máu đông.
Đặc tính dược động học
Chymotrypsin là một men tiêu hóa phân huỷ các protein (còn gọi là men tiêu protein hay protease).
Trong cơ thể con người, chymotrypsin được sản xuất tự nhiên bởi tuyến tụy. Tuy nhiên, chymotrypsin từ nguồn gốc động vật cũng được sử dụng như một dạng men bổ sung nhằm cải thiện sức khỏe, tiêu hoá và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác nhau.
Ngoài chymotrypsin, các men tiêu protein khác được tiết bởi tuyến tụy bao gồm trypsin và carboxypeptidase.
Bảo quản
ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN: Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ẩm và ánh sáng. HẠN DÙNG: 30 tháng kể từ ngày sản xuất. TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG CỦA THUỐC: TCCS. QUY CÁCH ĐÓNG GÓI: Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên. Hộp 1 ống x 40 viên. CƠ SỞ SẢN XUẤT THUỐC: CÔNG TY CỔ PHẦN SANOFI VIỆT NAM, Lô I-8-2, Đường D8, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

















