Thuốc hỗn dịch uống Brufen là gì?
Brufen là thuốc hỗn dịch uống hương cam chứa Ibuprofen 100 mg/5 ml, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) dẫn chất acid propionic, có tác dụng hạ sốt, giảm đau và chống viêm. Ibuprofen ức chế enzym cyclo-oxygenase, làm giảm tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây viêm, đau và sốt.
Brufen do PT. Abbott Indonesia sản xuất, đóng gói dạng hộp 1 lọ 60 ml kèm thìa đong. Thuốc dùng để hạ sốt cho trẻ em và giảm đau ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em trong các trường hợp như đau răng, đau do nhổ răng, đau đầu, đau bụng kinh, đau xương khớp do thấp, đau do bong gân.
Câu hỏi thường gặp
Brufen là thuốc gì?
Brufen là thuốc hỗn dịch uống hương cam chứa Ibuprofen 100 mg/5 ml, thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng hạ sốt, giảm đau và chống viêm.
Brufen được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng để hạ sốt ở trẻ em và giảm đau trong các trường hợp đau răng, đau do nhổ răng, đau đầu, đau bụng kinh, đau xương khớp do thấp, đau do bong gân.
Cách dùng Brufen như thế nào?
Lắc kỹ trước khi dùng. Liều dùng theo cân nặng và tuổi: trẻ em dùng 20 – 30 mg/kg/ngày chia nhiều lần theo bảng liều; người lớn giảm đau dùng 200 – 400 mg/lần, 3 – 4 lần/ngày, không quá 1200 mg/24 giờ.
Brufen có tác dụng phụ gì thường gặp?
Có thể gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, đau bụng, hoặc cảm giác nóng rát thoáng qua ở miệng và cổ họng. Hiếm gặp hơn là loét, chảy máu dạ dày ruột hoặc phản ứng dị ứng.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Brufen không?
Không nên dùng trong 3 tháng đầu và giữa thai kỳ trừ khi thật cần thiết, và chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ. Phụ nữ cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Brufen hỗn dịch uống
| Thành phần | Hàm lượng (mỗi 5 ml) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ibuprofen | 100 mg (2% kl/tt) | Hoạt chất |
| Tá dược (gồm chất tạo ngọt sucrose, sorbitol, chất bảo quản methyl và propyl parahydroxybenzoat, chất tạo màu) | vừa đủ 5 ml | Tá dược |
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống, hương cam.
Công dụng
Công dụng của Brufen
Chỉ định
Brufen được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Hạ sốt ở trẻ em.
- Giảm đau trong các trường hợp như đau răng hoặc đau do nhổ răng, đau đầu, đau bụng kinh, đau xương và khớp do thấp, đau do bong gân.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Brufen
Lắc kỹ lọ thuốc trước khi dùng. Để thuốc có tác dụng nhanh hơn, có thể dùng khi đói; với người có dạ dày nhạy cảm, nên dùng kèm thức ăn. Hỗn dịch ibuprofen có thể gây cảm giác nóng rát thoáng qua ở miệng hoặc cổ họng.
Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên (giảm đau): 200 – 400 mg (10 – 20 ml)/lần, 3 – 4 lần/ngày; không quá 1200 mg/24 giờ; cách nhau ít nhất 4 giờ.
Trẻ em (hạ sốt, giảm đau): Liều hàng ngày 20 – 30 mg/kg thể trọng, chia nhiều lần, tham khảo bảng sau (hỗn dịch 20 mg/ml):
| Tuổi / Cân nặng | Tần suất | Liều một lần | Liều tối đa/ngày |
|---|---|---|---|
| 3 – 6 tháng (~5 – 7 kg) | 2 – 3 lần/ngày | 2,5 ml (50 mg) | 150 mg |
| 6 – 12 tháng (~7 – 10 kg) | 3 lần/ngày | 2,5 ml (50 mg) | 150 mg |
| 1 – 2 tuổi (~10 – 14,5 kg) | 3 – 4 lần/ngày | 2,5 ml (50 mg) | 200 mg |
| 3 – 7 tuổi (~14,5 – 25 kg) | 3 – 4 lần/ngày | 5 ml (100 mg) | 400 mg |
| 8 – 12 tuổi (~25 – 40 kg) | 3 – 4 lần/ngày | 10 ml (200 mg) | 800 mg |
Không dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi hoặc cân nặng dưới 5 kg. Người lớn nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng không thuyên giảm hoặc cần dùng quá 3 ngày (hạ sốt) hoặc quá 5 ngày (giảm đau).
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo, liều cụ thể tùy thể trạng và mức độ bệnh; cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Quên liều
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Nếu gần với liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không dùng liều gấp đôi để bù.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng ngộ độc thường không rõ với liều dưới 100 mg/kg. Biểu hiện thường gặp: buồn nôn, nôn, đau bụng, ngủ lịm, đau đầu, ù tai, chóng mặt; hiếm gặp co giật, hạ thân nhiệt, chảy máu dạ dày ruột, ngộ độc tim mạch (tụt huyết áp, chậm/nhanh nhịp tim), suy thận, tổn thương gan. Không có thuốc giải độc đặc hiệu; khuyến cáo rửa dạ dày kèm biện pháp hỗ trợ nếu liều vượt quá 400 mg/kg trong giờ đầu, đồng thời liên hệ trung tâm chống độc.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, khó tiêu, đau bụng; hỗn dịch có thể gây nóng rát thoáng qua ở miệng, cổ họng.
- Ít gặp – hiếm gặp: Loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày ruột (đặc biệt ở người già); phản ứng dị ứng (mày đay, phát ban, phù mạch, hen, co thắt phế quản); rất hiếm gặp phản ứng da nghiêm trọng (hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì độc tính); sốc phản vệ.
- Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc
- Thuốc lợi tiểu, ức chế ACE, chẹn beta, đối kháng angiotensin-II: ibuprofen có thể làm giảm tác dụng của các thuốc này và tăng nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận khi phối hợp.
- Aspirin và các NSAID khác: tăng nguy cơ tác dụng bất lợi trên dạ dày ruột, không khuyến nghị dùng đồng thời.
- Thuốc chống đông (warfarin): ibuprofen có thể làm tăng tác dụng chống đông.
- Corticosteroid: tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu dạ dày ruột khi phối hợp.
- Glycosid trợ tim (digoxin), lithium, methotrexat: ibuprofen có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Người quá mẫn với ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có tiền sử phản ứng quá mẫn (hen, viêm mũi, sưng hạch bạch huyết, mề đay) khi dùng aspirin hoặc NSAID khác.
- Người đang chảy máu hoặc có xu hướng chảy máu tăng cao.
- Người có tiền sử loét hoặc chảy máu dạ dày ruột tái diễn, hoặc từng thủng/chảy máu dạ dày ruột liên quan đến NSAID.
- Người suy tim nặng, suy gan nặng hoặc suy thận nặng (tốc độ lọc cầu thận dưới 30 mL/phút).
- Người mất nước nặng do nôn, tiêu chảy hoặc bù nước không đủ.
- Phụ nữ có thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Cảnh báo và thận trọng
- Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để giảm nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt ở người già.
- Thận trọng ở người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp, tiền sử loét/chảy máu dạ dày ruột; liều cao kéo dài có thể tăng nhẹ nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
- Thận trọng ở người hen phế quản do NSAID có thể thúc đẩy co thắt phế quản.
- Tránh dùng khi đang bị thủy đậu (nguy cơ nhiễm trùng da nghiêm trọng).
- Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện ban da, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu quá mẫn khác.
- Thận trọng ở người suy gan, suy thận, suy tim nhẹ – trung bình.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không nên dùng trong 3 tháng đầu và 3 tháng giữa thai kỳ trừ khi thật cần thiết; chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ ảnh hưởng tim phổi và thận của thai nhi, kéo dài thời gian chuyển dạ. Ibuprofen bài tiết qua sữa mẹ với hàm lượng rất thấp; nên tránh dùng khi đang cho con bú nếu có thể, hoặc hỏi ý kiến bác sĩ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể ảnh hưởng đến thời gian phản ứng; cần lưu ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt nếu dùng cùng rượu.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.













