Thuốc hỗn dịch uống Gellux là gì?
Gellux là thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày, chứa hoạt chất sucralfat hàm lượng 1 g/gói 15 g, bào chế dạng hỗn dịch uống. Sucralfat là muối nhôm của sulfat disaccarid; khi gặp acid dịch vị, thuốc tạo phức hợp giống bột hồ dính vào vùng niêm mạc bị tổn thương, tạo hàng rào bảo vệ ổ loét.
Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) sản xuất tại Việt Nam, dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi để điều trị ngắn ngày loét tá tràng, loét dạ dày lành tính và viêm dạ dày mạn tính, đóng gói hộp 20 gói x 15 g.
Câu hỏi thường gặp
Gellux là thuốc gì?
Gellux là thuốc hỗn dịch uống chứa sucralfat 1 g/gói, tạo hàng rào bảo vệ ổ loét dạ dày – tá tràng.
Gellux được dùng trong những trường hợp nào?
Điều trị ngắn ngày loét tá tràng, loét dạ dày lành tính, viêm dạ dày mạn tính, viêm thực quản, phòng chảy máu dạ dày ruột do stress và dự phòng loét tái phát.
Gellux dùng như thế nào?
Uống lúc đói, trước bữa ăn và trước khi đi ngủ; liều thường dùng 1 g/lần x 4 lần/ngày hoặc 2 g/lần x 2 lần/ngày.
Gellux có thể gây tác dụng phụ gì?
Thường gặp: táo bón; ít gặp: ỉa chảy, buồn nôn, đầy bụng, khô miệng, hoa mắt, chóng mặt, ngứa, ban đỏ.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Gellux không?
Chỉ nên dùng khi thật cần thiết trong thai kỳ; khi cho con bú, lượng thuốc vào sữa mẹ (nếu có) là rất ít do thuốc hấp thu rất kém.
Thành phần
Gellux Hỗn dịch uống
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sucralfat | 1 g | Hoạt chất (mỗi gói 15 g) |
| Sorbitol lỏng, bột hương dâu, xanthan gum, sucralose, natri dihydro phosphat, propylen glycol, methyl paraben, propyl paraben, nước tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống.
Công dụng
Công dụng của Gellux
Chỉ định
Gellux được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị ngắn ngày (tới 8 tuần) loét tá tràng, loét dạ dày lành tính, viêm dạ dày mạn tính.
- Phòng chảy máu dạ dày, ruột do stress.
- Viêm loét miệng do hóa trị liệu ung thư hoặc nguyên nhân khác do thực quản, dạ dày.
- Viêm thực quản.
- Dự phòng loét dạ dày tá tràng tái phát.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Gellux
Sucralfat nên uống vào lúc đói, uống trước bữa ăn và trước khi đi ngủ.
Liều dùng
- Loét tá tràng, viêm dạ dày (người lớn và trẻ em trên 15 tuổi): 2 g/lần, mỗi ngày uống 2 lần (buổi sáng và trước khi đi ngủ); hoặc 1 g/lần, 4 lần/ngày (uống 1 giờ trước bữa ăn và trước khi đi ngủ), trong 4 – 8 tuần, nếu cần có thể dùng tới 12 tuần. Liều tối đa 8 g/ngày.
- Loét dạ dày lành tính (người lớn): 1 g/lần, ngày uống 4 lần. Điều trị tiếp tục đến khi vết loét lành hẳn (kiểm tra bằng nội soi), thường cần 6 – 8 tuần.
- Phòng tái phát loét tá tràng: 1 g/lần, ngày uống 2 lần. Điều trị không được kéo dài quá 6 tháng.
- Phòng loét do stress: 1 g/lần, 4 lần/ngày. Liều tối đa 8 g/ngày.
- Phòng chảy máu dạ dày, ruột do stress: 1 g/lần, 6 lần/ngày. Liều tối đa 8 g/ngày.
- Viêm loét miệng: Súc miệng và nhổ hoặc súc miệng và nuốt 1 gói hỗn dịch, 4 lần/ngày.
- Trẻ em 12 – 15 tuổi: 1 g/lần, 4 – 6 lần/ngày. Trẻ dưới 12 tuổi: liều chỉ định không phù hợp với dạng bào chế của Gellux.
- Người suy thận: Muối nhôm được hấp thu rất ít (< 5%), tuy nhiên thuốc có thể tích lũy ở người suy thận, phải thận trọng khi dùng.
Quá liều và cách xử trí
Không có kinh nghiệm đối với sử dụng quá liều ở người. Những nghiên cứu độc tính đường uống cấp tính ở động vật sử dụng liều lên đến 12 g/kg trọng lượng cơ thể không ghi nhận liều gây chết.
Tác dụng phụ
- Thường gặp (ADR > 1/100):
Tiêu hóa: Táo bón. - Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100):
Tiêu hóa: ỉa chảy, buồn nôn, nôn, đầy bụng, khó tiêu, đầy hơi, khô miệng.
Ngoài da: Ngứa, ban đỏ.
Thần kinh: Hoa mắt, chóng mặt, mất ngủ, buồn ngủ.
Khác: Đau lưng, đau đầu. - Hiếm gặp (ADR < 1/1.000):
Phản ứng quá mẫn: Mày đay, phù Quincke, khó thở, viêm mũi, co thắt thanh quản, mặt phù to. - Các tác dụng không mong muốn của sucralfat ít gặp và cũng hiếm trường hợp phải ngừng thuốc. Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Có thể dùng các antacid cùng với sucralfat trong điều trị loét tá tràng để giảm nhẹ chứng đau, nhưng không được uống cùng một lúc vì antacid có thể ảnh hưởng đến sự gắn của sucralfat trên niêm mạc. Nên uống antacid trước hoặc sau khi uống sucralfat 30 phút.
- Các thuốc cimetidin, ranitidin, ciprofloxacin, norfloxacin, ofloxacin, digoxin, warfarin, phenytoin, theophylin, tetracyclin khi uống cùng với sucralfat sẽ bị giảm hấp thu. Phải uống những thuốc này 2 giờ trước hoặc sau khi uống sucralfat.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
Cảnh báo và thận trọng
- Dùng thận trọng ở người suy thận do nguy cơ tăng tích lũy nhôm trong huyết thanh, nhất là khi dùng dài ngày. Trường hợp suy thận nặng, nên tránh dùng.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa xác định được tác dụng có hại đến thai. Thuốc hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, khi mang thai chỉ nên dùng thuốc trong trường hợp thật cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Chưa biết sucralfat có phân bố vào sữa hay không. Nếu có phân bố vào sữa mẹ, lượng sucralfat cũng sẽ rất ít, vì thuốc được hấp thu vào cơ thể rất ít.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây hoa mắt, chóng mặt, mất ngủ, buồn ngủ. Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Sucralfat là một muối nhôm của sulfat disaccarid, dùng điều trị ngắn ngày loét hành tá tràng, dạ dày. Thuốc có tác dụng tại chỗ (ổ loét) hơn là tác dụng toàn thân. Khi có acid dịch vị, thuốc tạo thành một phức hợp giống như bột hồ dính vào vùng niêm mạc bị tổn thương. Thuốc có ái lực mạnh (gấp 6 – 7 lần so với niêm mạc dạ dày bình thường) đối với vùng loét. Hàng rào bảo vệ ở ổ loét có tác dụng: ức chế tác dụng tiêu protein của pepsin; ngăn cản khuếch tán trở lại của các ion H+; hấp thụ các acid mật. Thuốc xuất hiện tác dụng sau 1 – 2 giờ và thời gian tác dụng tới 6 giờ.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu rất ít (< 5%) qua đường tiêu hóa, do tính phân cực cao và độ hòa tan thấp của thuốc trong dạ dày.
Phân bố: Chưa xác định được.
Chuyển hóa: Thuốc không được chuyển hóa.
Thải trừ: 90% thải trừ qua phân, một lượng rất nhỏ được hấp thu và thải trừ qua nước tiểu dưới dạng hợp chất không đổi.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn nhà sản xuất.























