• Trang chủ
  • Thuốc Pantomed Pantoprazole 40mg điều trị trào ngược dạ dày, loét dạ dày tá tràng (Hộp 10 vỉ x 10 viên)
Ấn Độ Thương hiệu: Medley

Thuốc Pantomed Pantoprazole 40mg điều trị trào ngược dạ dày, loét dạ dày tá tràng (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Thành phần Pantoprazol 40mg
Nhà sản xuất Medley Pharmaceuticals Ltd.
Số đăng ký VN-22167-19
Nước sản xuất Ấn Độ
Mô tả ngắn Pantomed là thuốc kê đơn chứa Pantoprazol 40mg, nhóm ức chế bơm proton, điều trị trào ngược dạ dày - thực quản, loét dạ dày - tá tràng, dự phòng loét do NSAID và hội chứng Zollinger-Ellison. Người lớn dùng 40mg/ngày vào buổi sáng, nuốt cả viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên, sản xuất tại Medley Pharmaceuticals (Ấn Độ).
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc Pantomed là gì?

Pantomed là thuốc kê đơn chứa Pantoprazol 40mg (dưới dạng Pantoprazole Sodium Sesquihydrate), thuộc nhóm ức chế bơm proton, dùng điều trị trào ngược dạ dày – thực quản, loét dạ dày – tá tràng, dự phòng loét do NSAID và các trạng thái tăng tiết acid bệnh lý như hội chứng Zollinger-Ellison.

Pantomed do Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ) sản xuất, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột.

Câu hỏi thường gặp

Pantomed là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn chứa Pantoprazol 40mg, nhóm ức chế bơm proton, do Medley Pharmaceuticals (Ấn Độ) sản xuất.

Pantomed được dùng trong những trường hợp nào?

Trào ngược dạ dày – thực quản, loét dạ dày – tá tràng, dự phòng loét do NSAID, hội chứng Zollinger-Ellison.

Pantomed dùng như thế nào?

Uống 1 lần/ngày vào buổi sáng, nuốt cả viên, không bẻ/nhai/làm vỡ viên.

Pantomed có cần đơn thuốc không?

Có. Đây là thuốc kê đơn (Rx), chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Ai không nên dùng Pantomed?

Người mẫn cảm với pantoprazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thành phần

Pantomed Viên nén bao tan trong ruột

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole Sodium Sesquihydrate) 40 mg Hoạt chất
Manitol, hydroxy propyl methyl cellulose, natri carbonat khan, calci stearat, crospovidon, methacrylic acid copolymer, dibutyl phthalat, talc tinh khiết, polyethylen glycol 6000, titan dioxyd, sắt oxyd vàng vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột, màu vàng, hình tròn hai mặt lồi. Đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

Công dụng

Công dụng của Pantomed

Chỉ định

  • Trào ngược dạ dày - thực quản.
  • Loét dạ dày, tá tràng.
  • Dự phòng loét dạ dày, tá tràng do sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
  • Các trạng thái tăng tiết acid bệnh lý như hội chứng Zollinger-Ellison.

Cách dùng

Cách dùng Pantomed

Đường uống, mỗi ngày một lần vào buổi sáng, trước hoặc sau bữa ăn. Có thể uống đồng thời với thuốc kháng acid. Không được bẻ, nhai hoặc làm vỡ viên thuốc (thuốc bao tan trong ruột). Phải tuân thủ đủ đợt điều trị.

Liều dùng

  • Trào ngược dạ dày-thực quản mức độ vừa-nặng (người lớn, thiếu niên từ 12 tuổi): 40mg/ngày, dùng đến 4 tuần, có thể thêm 4 tuần nếu chưa khỏi hoàn toàn.
  • Loét dạ dày, tá tràng (người lớn): 40mg/lần/ngày, dùng tới 8 tuần; có thể thêm 1 liệu trình 8 tuần nữa nếu chưa khỏi.
  • Hội chứng Zollinger-Ellison: phác đồ điều chỉnh theo từng bệnh nhân, không quá 240mg/ngày.
  • Loại trừ Helicobacter pylori: 40mg, hai lần/ngày, phối hợp kháng sinh.
  • Dự phòng loét do NSAID: 40mg/ngày.
  • Người cao tuổi, suy thận, thẩm tách máu: không cần điều chỉnh liều.
  • Suy gan nặng: không quá 20mg/ngày; không dùng phối hợp loại trừ H. pylori ở bệnh nhân suy gan vừa-nặng.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: không khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn/hiệu quả.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp (ADR >1/100): mệt, chóng mặt, đau đầu; ban da, mày đay; buồn nôn, nôn, đầy hơi, đau bụng, táo bón, tiêu chảy; đau cơ, đau khớp.
  • Ít gặp (1/1.000≤ADR<1/100): suy nhược, choáng váng, mất ngủ; ngứa; tăng enzym gan.
  • Hiếm gặp (ADR<1/1.000): toát mồ hôi, phù ngoại biên, phản vệ; ban dát sần, trứng cá, rụng tóc, viêm da tróc vảy, phù mạch, hồng ban đa dạng; viêm miệng, ợ hơi, rối loạn/mất vị giác; sợ ánh sáng; ngủ gà, kích động hoặc ức chế, ù tai, run, nhầm lẫn, ảo giác, dị cảm; tăng bạch cầu ưa acid, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu; liệt dương, bất lực ở nam giới; đái máu, viêm thận kẽ; viêm gan, vàng da, bệnh não gan, tăng triglycerid; giảm natri máu.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Trước khi dùng cho người loét dạ dày, phải loại trừ khả năng ung thư dạ dày vì thuốc có thể che lấp triệu chứng, làm chậm chẩn đoán.
  • Thận trọng ở người bệnh gan; tránh dùng khi xơ gan/suy gan nặng, nếu dùng cần giảm liều hoặc dùng cách ngày, theo dõi chức năng gan đều đặn.
  • Giảm acid dạ dày kéo dài làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa (Salmonella, Campylobacter).
  • Giảm magiê máu nghiêm trọng có thể xảy ra khi dùng từ 3 tháng trở lên (đa số sau 1 năm) — biểu hiện: mệt mỏi, co cứng cơ, mê sảng, co giật, hôn mê, loạn nhịp thất; cần theo dõi magiê nếu dùng kéo dài với digoxin hoặc lợi tiểu.
  • Dùng liều cao, kéo dài trên 1 năm có thể tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay, cột sống (10-40%), đặc biệt người cao tuổi; cần bổ sung vitamin D và canxi.
  • Hiếm gặp lupus ban đỏ da bán cấp (SCLE) — nếu xảy ra kèm đau khớp, cần khám ngay và cân nhắc ngừng thuốc.
  • Có thể ảnh hưởng xét nghiệm Chromogranin A (CgA) — ngừng thuốc ít nhất 5 ngày trước khi đo.
  • Thuốc chứa manitol — thận trọng ở người mẫn cảm với manitol.
  • Chưa có nghiên cứu ở trẻ dưới 12 tuổi. Phụ nữ có thai: chỉ dùng khi thật cần thiết. Cho con bú: cân nhắc lợi ích/nguy cơ, có thể phải ngừng cho bú hoặc ngừng thuốc.
  • Có thể gây chóng mặt, hoa mắt — thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc.
  • Tương tác: có thể làm tăng tác dụng chống đông của coumarin; giảm hấp thu ketoconazol, itraconazol (phụ thuộc pH dạ dày); đau cơ/xương nặng có thể xảy ra khi dùng cùng methotrexat; không nên dùng đồng thời với thuốc kháng HIV ức chế protease (atazanavir) do giảm sinh khả dụng của các thuốc này.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, nơi khô ráo. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: cơ sở sản xuất.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.