Dung dịch uống Duphalac là gì?
Chỉ định
Duphalac được chỉ định trong các trường hợp:
- Táo bón: điều hòa nhu động sinh lý của đại tràng.
- Được dùng trong các trường hợp khi mà việc tạo phân mềm được xem là có lợi cho điều trị (bệnh trĩ, hậu phẫu kết tràng/hậu môn).
- Bệnh lý não gan: điều trị và phòng ngừa hôn mê gan hay tiền hôn mê gan.
Thành phần
Duphalac Dung dịch uống
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lactulose | 10 g/gói 15ml (667 g/L) | Hoạt chất |
Dung dịch uống Duphalac không có bất kỳ một tá dược nào, nhưng có thể có một lượng nhỏ các dẫn xuất đường cùng nhóm (ví dụ: lactose, galactose, epilactose, fructose) từ con đường tổng hợp.
Dạng bào chế: Dung dịch uống. Duphalac có ở dạng gói 15ml hoặc dạng chai 200ml.
Công dụng
Chỉ định
Duphalac được chỉ định trong các trường hợp:
- Táo bón: điều hòa nhu động sinh lý của đại tràng.
- Được dùng trong các trường hợp khi mà việc tạo phân mềm được xem là có lợi cho điều trị (bệnh trĩ, hậu phẫu kết tràng/hậu môn).
- Bệnh lý não gan: điều trị và phòng ngừa hôn mê gan hay tiền hôn mê gan.
Cách dùng
Cách dùng
Có thể uống trực tiếp hoặc pha loãng với nước. Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày, tốt nhất là buổi sáng. Uống kèm đủ 1,5-2 lít nước/ngày. Với dạng chai: dùng cốc đo kèm theo. Với dạng gói 15 ml: xé và uống trực tiếp.
Liều dùng
Liều dùng tham khảo cho táo bón:
- Người lớn và thanh thiếu niên:
- Liều khởi đầu: 15-45 ml/ngày (tương ứng 1-3 gói)
- Liều duy trì: 15-30 ml/ngày (tương ứng 1-2 gói)
- Trẻ em (7-14 tuổi):
- Liều khởi đầu: 15 ml/ngày (tương ứng 1 gói)
- Liều duy trì: 10-15 ml/ngày (tương ứng 1 gói)
- Trẻ em (1-6 tuổi): 5-10 ml/ngày
- Nhũ nhi dưới 1 tuổi: Dưới 5 ml/ngày
Tác dụng phụ
- Thường gặp:
Đầy hơi: thường xảy ra vài ngày đầu, sau đó tự giảm. - Có thể gặp:
Tiêu chảy, đau bụng: có thể gặp khi dùng liều cao, nên giảm liều. Mất cân bằng điện giải: khi dùng liều cao kéo dài (não gan). - Hiếm gặp:
Phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, nổi mề đay. - Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy ngưng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ.
Tương tác thuốc
- Lactulose không được hấp thu vào máu nên rất ít gây tương tác toàn thân với các thuốc khác. Chưa ghi nhận tương tác thuốc đáng kể nào qua lâm sàng.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm (dị ứng) với lactulose hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Galactose máu.
- Tắc nghẽn đường tiêu hóa, thủng tiêu hóa hoặc nguy cơ thủng tiêu hóa.
Cảnh báo và thận trọng
- Duphalac là giải pháp an toàn, hiệu quả và phù hợp với nhiều đối tượng – từ trẻ nhũ nhi, trẻ em, người lớn tuổi đến phụ nữ mang thai.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Nhuận tràng thẩm thấu.
Ở đại tràng lactulose bị phân giải bởi các vi khuẩn trong đại tràng thành các acid hữu cơ phân tử thấp. Các acid này làm giảm pH trong lòng đại tràng và nhờ vào tác dụng thẩm thấu đưa đến tăng thể tích các chất chứa trong đại tràng. Những tác dụng này kích thích nhu động của đại tràng và làm mềm phân. Nhờ đó, điều trị táo bón và tái lập nhịp sinh lý của đại tràng.
Lactulose như là một chất tiền vi sinh làm tăng sự phát triển của các vi khuẩn có lợi như Bifidobacterium và Lactobacillus, đồng thời ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh như Clostridium và Escherichia coli. Tác dụng này cũng góp phần làm giảm táo bón và tăng cường sức khỏe cơ thể.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, bảo quản trong bao bì gốc. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Hạn dùng là ngày cuối cùng của tháng hết hạn. Tiêu chuẩn: TCCS









