Thuốc Hyvalor 80mg là gì?
Hyvalor 80mg là thuốc kê đơn dạng viên bao phim, chứa Valsartan 80mg, thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, dùng điều trị tăng huyết áp, suy tim và hỗ trợ điều trị sau nhồi máu cơ tim.
Hyvalor 80mg do Công ty TNHH United International Pharma sản xuất tại Bình Dương, Việt Nam (đăng ký nhãn hiệu bởi United Laboratories, Inc.), đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim.
Câu hỏi thường gặp
Hyvalor 80mg là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn chứa Valsartan 80mg, nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, điều trị tăng huyết áp, suy tim và hỗ trợ sau nhồi máu cơ tim, do United International Pharma sản xuất tại Việt Nam.
Hyvalor 80mg dùng như thế nào?
Uống 1 lần/ngày với liều tăng huyết áp thông thường 80-160mg, theo chỉ định bác sĩ.
Ai không nên dùng Hyvalor 80mg?
Phụ nữ mang thai, người quá mẫn với thành phần thuốc.
Thành phần
Hyvalor 80mg Viên bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Valsartan | 80 mg | Hoạt chất, mỗi viên (còn có hàm lượng 160mg) |
| Pregelatinized starch, microcrystalline cellulose, crospovidone, croscarmellose sodium, colloidal silicon dioxide, magnesium stearate, Opadry trắng | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên bao phim. Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Công dụng
Công dụng của Hyvalor 80mg
Chỉ định
- Tăng huyết áp: dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc khác.
- Suy tim (độ II đến độ IV theo phân loại NYHA).
- Điều trị bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim đã ổn định có suy hoặc rối loạn chức năng thất trái.
Dược lực học
Valsartan là chất đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II, ngăn sự gắn kết angiotensin II vào thụ thể AT1 ở cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận, gây giãn mạch và giảm tác dụng của aldosteron. Ái lực với AT1 cao hơn AT2 khoảng 20.000 lần. Không ức chế ACE nên không ảnh hưởng đến bradykinin, không gắn kết các thụ thể hormon hay kênh ion khác điều hòa tim mạch.
Dược động học
- Hấp thu: đỉnh huyết tương sau 2-4 giờ; sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 23%; thức ăn làm giảm AUC 40% và Cmax khoảng 50%; bán thải 5-9 giờ (6,6 giờ ở suy thận); không tích lũy đáng kể với liều lặp lại.
- Phân bố: thể tích phân bố nhỏ (17L); gắn protein huyết thanh cao (94-97%, chủ yếu albumin).
- Chuyển hóa/thải trừ: chuyển hóa không đáng kể, thải trừ chủ yếu qua mật (83%) và nước tiểu (13%); bệnh nhân lọc thận không thải trừ được valsartan.
Cách dùng
Cách dùng Hyvalor 80mg
Dùng đường uống.
Liều dùng
- Tăng huyết áp: liều khởi đầu và duy trì 80mg hoặc 160mg x 1 lần/ngày (đơn trị liệu, bệnh nhân không giảm thể tích tuần hoàn). Tác dụng hạ áp rõ sau 2 tuần, tối đa sau 4 tuần. Có thể tăng đến tối đa 320mg/ngày hoặc kết hợp lợi tiểu nếu chưa đáp ứng.
- Suy tim: liều khởi đầu khuyến cáo 40mg mỗi 12 giờ; liều cao nhất 80-160mg x 2 lần/ngày nếu dung nạp được. Xem xét giảm liều nếu kết hợp lợi tiểu.
- Sau nhồi máu cơ tim: có thể bắt đầu sớm 12 giờ sau nhồi máu; liều khởi đầu 20mg mỗi 12 giờ, tăng đến 40mg x 2 lần/ngày trong 7 ngày; liều duy trì có thể chỉnh đến 160mg mỗi 12 giờ nếu dung nạp.
Quá liều
Biểu hiện thường gặp: hạ huyết áp, nhịp tim nhanh; có thể nhịp tim chậm do kích thích thần kinh phế vị, chóng mặt, hoa mắt, ngất xỉu. Xử trí: điều trị triệu chứng và hỗ trợ ngay.
Tác dụng phụ
Ít gặp: đau bụng, đau khớp, đau họng, ho, tiêu chảy, chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu.
Hiếm gặp: phù mạch, hạ huyết áp, giảm bạch cầu trung tính. Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ mang thai (3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ có thể gây giảm chức năng thận thai nhi, tăng tử vong thai nhi/sơ sinh — ngưng thuốc ngay khi phát hiện có thai).
Cảnh báo và thận trọng
- Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Hạ huyết áp quá mức hiếm gặp (0,1%) nhưng thường xảy ra ở bệnh nhân giảm thể tích/giảm muối đang dùng lợi tiểu liều cao.
- Thận trọng ở bệnh nhân suy gan (thanh thải valsartan thấp hơn), hẹp động mạch thận, suy tim nặng (nguy cơ thiểu niệu/tăng urê huyết/suy thận cấp), suy thận nặng (Clcr <10 ml/phút), người cao tuổi.
- Phụ nữ cho con bú: chưa rõ valsartan có bài tiết qua sữa mẹ hay không — khuyến cáo không dùng khi cho con bú.
- Trẻ em/thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: độ an toàn/hiệu quả chưa được xác định.
- Tương tác thuốc: lợi tiểu (tăng hạ huyết áp), thuốc giữ kali/chế phẩm kali (tăng kali máu), warfarin (tăng thời gian prothrombin), NSAID (nguy cơ suy thận cấp), muối lithi (giảm thanh thải lithi, cần theo dõi nồng độ).
- Có thể gây chóng mặt — thận trọng khi lái xe/vận hành máy móc.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.





















