Thuốc Duchat là gì?
Duchat là dung dịch uống bổ sung đa vi chất, phối hợp Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat), Lysin hydroclorid và các vitamin nhóm B (B1, B2, B6, PP), vitamin D3 (cholecalciferol), vitamin E (alpha tocopheryl acetat) và dexpanthenol, do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (CPC1HN) sản xuất. Sản phẩm đóng dạng ống uống 7,5 ml, hộp 4 vỉ x 5 ống.
Duchat thuộc nhóm chế phẩm bổ sung calci phối hợp lysin và vitamin nhóm B, thường được dùng để hỗ trợ nhu cầu calci và vi chất khi chế độ ăn không cung cấp đủ.
Câu hỏi thường gặp
Duchat là thuốc gì?
Duchat là dung dịch uống bổ sung Calci, Lysin hydroclorid và các vitamin nhóm B (B1, B2, B6, PP), vitamin D3, vitamin E, do CPC1HN sản xuất.
Duchat được dùng trong những trường hợp nào?
Hộp không ghi chỉ định cụ thể. Theo kiến thức dược lý chung về các chế phẩm cùng nhóm thành phần, Duchat thường được dùng để hỗ trợ bổ sung calci và vi chất cho trẻ em biếng ăn, chậm lớn hoặc người cần bổ sung calci theo tư vấn của bác sĩ.
Duchat dùng như thế nào?
Dùng đường uống, không được tiêm. Liều dùng cụ thể theo độ tuổi không được ghi trên ảnh hộp hiện có; cần tham khảo tờ hướng dẫn sử dụng hoặc ý kiến bác sĩ/dược sĩ.
Duchat có thể gây tác dụng phụ gì?
Hộp và tờ hướng dẫn sử dụng không nêu tác dụng phụ cụ thể. Các chế phẩm bổ sung calci – vitamin nhóm B nhìn chung dung nạp tốt; một số trường hợp có thể gặp rối loạn tiêu hóa nhẹ. Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất thường.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Duchat không?
Hộp và tờ hướng dẫn sử dụng không nêu rõ thông tin này; phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Duchat dung dịch uống (mỗi ml chứa)
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat 66,66 mg) | 8,67 mg | Hoạt chất |
| Lysin hydroclorid | 20 mg | Hoạt chất |
| Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) | 0,2 mg | Hoạt chất |
| Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) | 0,23 mg | Hoạt chất |
| Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) | 0,4 mg | Hoạt chất |
| Nicotinamid (Vitamin PP) | 1,33 mg | Hoạt chất |
| Cholecalciferol (Vitamin D3) | 1 mcg | Hoạt chất |
| Alpha tocopheryl acetat (Vitamin E) | 1 mg | Hoạt chất |
| Dexpanthenol | 0,67 mg | Hoạt chất |
Dạng bào chế: Dung dịch uống, đóng ống 7,5 ml (thành phần tá dược chi tiết và mô tả cảm quan không được ghi trên 3 ảnh hộp hiện có).
Công dụng
Công dụng
Thông tin bổ sung (dựa trên thành phần in trên hộp và kiến thức dược lý về các chế phẩm Calci - Lysin - Vitamin nhóm B tương tự – hộp không ghi chỉ định cụ thể, chỉ ghi "xem tờ hướng dẫn sử dụng thuốc kèm theo"):
- Hỗ trợ bổ sung calci, lysin và các vitamin nhóm B (B1, B2, B6, PP), vitamin D3, vitamin E cho cơ thể trong trường hợp chế độ ăn không cung cấp đủ.
- Thường được dùng cho trẻ em biếng ăn, chậm lớn, có nhu cầu bổ sung calci và vi chất trong giai đoạn phát triển.
- Hỗ trợ dự phòng thiếu calci ở người có nhu cầu tăng, theo tư vấn của bác sĩ.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng
Thông tin bổ sung (hộp và tờ HDSD không in liều dùng cụ thể; tham khảo cách dùng thông thường của các chế phẩm Calci – Lysin – Vitamin nhóm B dạng ống uống tương tự):
Dùng đường uống, có thể uống trực tiếp hoặc pha với nước. Sản phẩm không được dùng để tiêm (theo khuyến cáo in trên hộp).
Liều dùng
- Liều dùng cụ thể theo độ tuổi (trẻ em, người lớn) không được ghi trên 3 ảnh hộp hiện có; đề nghị tham khảo tờ hướng dẫn sử dụng đính kèm hộp hoặc ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.
Tác dụng phụ
- Thông tin bổ sung (không có tờ HDSD kèm theo; theo kiến thức dược lý chung về các chế phẩm bổ sung calci – vitamin nhóm B): Các chế phẩm bổ sung calci và vitamin nhóm B nhìn chung dung nạp tốt; một số trường hợp có thể gặp rối loạn tiêu hóa nhẹ (đầy bụng, buồn nôn) khi dùng liều cao hoặc mẫn cảm với thành phần của thuốc.
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Thông tin bổ sung: Calci có thể làm giảm hấp thu của một số kháng sinh nhóm tetracyclin và fluoroquinolon nếu dùng đồng thời; nên uống cách xa các thuốc này ít nhất 2 giờ.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Thông tin bổ sung (hộp/tờ HDSD không liệt kê chi tiết): Người có tiền sử quá mẫn với calci, lysin, các vitamin nhóm B hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc; người có tình trạng thừa calci máu hoặc sỏi thận do calci.
Cảnh báo và thận trọng
- Không được tiêm, chỉ dùng đường uống (theo khuyến cáo in trên hộp).
- Thông tin bổ sung: Thận trọng ở người suy thận hoặc có rối loạn chuyển hóa calci; nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng kéo dài, đặc biệt khi phối hợp thêm các sản phẩm bổ sung calci hoặc vitamin D khác để tránh dư thừa.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng; các thông tin chi tiết về chỉ định, liều dùng, chống chỉ định xin xem tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo hộp thuốc.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.















