Hỗn dịch nhỏ mắt Maxitrol là gì?
Maxitrol hỗn dịch nhỏ mắt chứa Dexamethason, Neomycin sulfat và Polymyxin B sulfat, được chỉ định điều trị ngắn hạn các tình trạng đáp ứng với glucocorticoid ở mắt khi cần dùng thêm kháng sinh dự phòng, sau khi đã loại trừ sự hiện diện của nấm và virus.
Maxitrol hỗn dịch do Siegfried El Masnou, S.A. sản xuất tại Tây Ban Nha, nhập khẩu bởi Công ty TNHH Novartis Việt Nam, đóng gói hộp 1 lọ 5ml.
Câu hỏi thường gặp
Maxitrol hỗn dịch nhỏ mắt là thuốc gì?
Là thuốc nhỏ mắt kê đơn chứa Dexamethason, Neomycin sulfat, Polymyxin B sulfat, sản xuất tại Tây Ban Nha, nhập khẩu bởi Novartis Việt Nam.
Maxitrol hỗn dịch dùng như thế nào?
Lắc kỹ, nhỏ 1-2 giọt vào mắt bị bệnh, 4-6 lần/ngày.
Sau khi mở nắp, dùng được bao lâu?
Không dùng quá 28 ngày sau khi mở nắp lọ lần đầu.
Ai không nên dùng Maxitrol hỗn dịch nhỏ mắt?
Người quá mẫn với thành phần thuốc, viêm giác mạc do Herpes simplex, nhiễm virus/nấm/lao ở mắt chưa điều trị.
Thành phần
Maxitrol Hỗn dịch nhỏ mắt
| Thành phần | Hàm lượng (mỗi ml) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dexamethason | 1 mg | Hoạt chất |
| Neomycin sulfat | 3.500 IU | Hoạt chất |
| Polymyxin B sulfat | 6.000 IU | Hoạt chất |
| Benzalkonium clorid (chất bảo quản), Natri clorid, Polysorbat 20, Hypromellose, HCl và/hoặc NaOH (điều chỉnh pH), nước tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Mỗi lọ 5ml chứa Dexamethason 5mg, Neomycin sulfat 17.500 IU, Polymyxin B sulfat 30.000 IU. Dạng bào chế: Hỗn dịch nhỏ mắt vô khuẩn, đục, không lắng cặn, màu trắng đến vàng nhạt. Đóng gói: Hộp 1 lọ 5ml.
Công dụng
Công dụng của Maxitrol hỗn dịch nhỏ mắt
Chỉ định
Điều trị ngắn hạn các tình trạng đáp ứng với glucocorticoid ở mắt khi cần dùng thêm kháng sinh dự phòng, sau khi đã loại trừ sự hiện diện của nấm và virus.
Cách dùng
Cách dùng Maxitrol hỗn dịch nhỏ mắt
Chỉ dùng để nhỏ mắt. Lắc kỹ trước khi dùng. Nếu dùng nhiều loại thuốc nhỏ mắt, cách nhau ít nhất 5 phút, thuốc mỡ dùng sau cùng. Tránh để đầu nhỏ thuốc chạm vào mi mắt hoặc bề mặt khác. Nên ấn nhẹ ống dẫn lệ hoặc nhắm mắt sau khi nhỏ để giảm hấp thu toàn thân.
Liều dùng
- Người lớn và người cao tuổi: nhỏ 1-2 giọt vào túi kết mạc mắt bị bệnh, 4-6 lần/ngày; trường hợp nặng có thể nhỏ mỗi giờ, giảm dần khi viêm giảm.
- Trẻ em: chưa thiết lập được tính an toàn và hiệu quả.
Tác dụng phụ
- Quá mẫn (bao gồm phản vệ, phù mạch, mày đay, phát ban, ngứa); đau đầu; tăng nhãn áp, tổn thương thần kinh thị giác, đục thủy tinh thể dưới bao sau, chậm liền vết thương, nhiễm trùng mắt thứ phát, thủng nhãn cầu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với thành phần hoạt chất hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc.
- Viêm giác mạc do Herpes simplex.
- Bệnh đậu bò, thủy đậu và các nhiễm virus khác ở giác mạc/kết mạc.
- Bệnh do nấm ở mắt hoặc nhiễm ký sinh trùng chưa điều trị.
- Nhiễm khuẩn lao ở mắt.
Cảnh báo và thận trọng
- Có thể mẫn cảm với neomycin (aminoglycosid) từ phản ứng tại chỗ đến toàn thân — ngừng ngay nếu xảy ra dấu hiệu nghiêm trọng.
- Dùng corticosteroid ở mắt kéo dài có thể gây tăng nhãn áp, glôcôm, đục thủy tinh thể — theo dõi nhãn áp định kỳ, đặc biệt ở trẻ em.
- Nguy cơ Hội chứng Cushing/ức chế tuyến thượng thận khi điều trị kéo dài, đặc biệt khi phối hợp thuốc ức chế CYP3A4 (ritonavir, cobicistat) — giảm liều từ từ, không ngừng đột ngột.
- Dùng kéo dài kháng sinh có thể gây phát triển quá mức vi sinh vật không nhạy cảm, kể cả nấm.
- Không đeo kính áp tròng trong quá trình điều trị — Maxitrol chứa benzalkonium clorid có thể gây kích ứng và đổi màu kính mềm; nếu cần đeo lại, chờ ít nhất 15 phút sau khi nhỏ thuốc.
- Không khuyến cáo dùng trong thai kỳ. Cho con bú: cân nhắc lợi ích/nguy cơ.
- Có thể gây nhìn mờ tạm thời — chờ nhìn rõ trước khi lái xe, vận hành máy móc.
Bảo quản
Bảo quản không quá 30°C. Không dùng sau khi mở nắp lọ lần đầu 28 ngày. Hạn dùng là ngày cuối cùng của tháng hết hạn. Tiêu chuẩn: TCCS.


























