Thuốc Panangin là gì?
Panangin là thuốc bổ sung kali và magnesi, mỗi viên nén bao phim chứa magnesi aspartat 140 mg (tương đương 11,8 mg Mg²⁺) và kali aspartat 158 mg (tương đương 36,2 mg K⁺). Mg²⁺ và K⁺ là những cation nội bào quan trọng trong hoạt động của nhiều enzym và trong cơ chế co thắt cơ tim; aspartat đóng vai trò chất vận chuyển ion phù hợp, giúp các ion đi vào tế bào và cải thiện chuyển hóa của cơ tim.
Sản phẩm do Gedeon Richter Plc. (Hungary) sản xuất, đóng gói hộp 1 lọ x 50 viên nén bao phim. Thuốc được dùng cho người lớn để bổ sung kali và magnesi trong một số bệnh tim mạn tính, một số rối loạn nhịp tim và các tình trạng thiếu hụt điện giải.
Câu hỏi thường gặp
Panangin là thuốc gì?
Là thuốc bổ sung kali và magnesi, chứa magnesi aspartat 140 mg và kali aspartat 158 mg dạng viên nén bao phim, của Gedeon Richter (Hungary).
Panangin được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng để bổ sung kali và magnesi trong một số bệnh tim mạn tính (suy tim, sau nhồi máu cơ tim), một số rối loạn nhịp tim (chủ yếu loạn nhịp thất) và tình trạng thiếu hụt điện giải do dùng kéo dài thuốc lợi tiểu mất kali.
Panangin dùng như thế nào?
Người lớn uống 3 – 6 viên/ngày chia 3 lần, có thể tăng đến 9 viên/ngày chia 3 lần. Uống nguyên viên, không nhai, sau bữa ăn.
Panangin có thể gây tác dụng phụ gì?
Liều cao hơn có thể làm tăng số lần đại tiện. Ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao có thể xảy ra tăng kali máu, tăng magnesi máu.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Panangin không?
Hiện không có dữ kiện về tác động nguy hại của Panangin đối với phụ nữ mang thai và cho con bú; nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Panangin viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Magnesi aspartat | 140 mg (tương đương 11,8 mg Mg²⁺) | Hoạt chất |
| Kali aspartat | 158 mg (tương đương 36,2 mg K⁺) | Hoạt chất |
| Tá dược | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Công dụng
Công dụng của Panangin
Chỉ định
Panangin được chỉ định để bổ sung kali và magnesi trong các trường hợp:
- Một số bệnh tim mạn tính như suy tim hoặc tình trạng sau nhồi máu cơ tim, với sự đồng ý của bác sĩ điều trị.
- Một số tình trạng loạn nhịp tim (chủ yếu là loạn nhịp thất), với sự đồng ý của bác sĩ điều trị.
- Các trường hợp không nạp đủ lượng ion hoặc mất điện giải, ví dụ khi sử dụng kéo dài các thuốc lợi tiểu làm mất kali như thuốc lợi tiểu thiazid (hydroclorothiazid, indapamid) hoặc thuốc lợi tiểu quai (furosemid).
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Panangin
Dùng đường uống. Acid dịch vị có thể làm giảm hiệu lực của thuốc, vì thế nên uống nguyên viên, không nhai, và uống sau bữa ăn.
Liều dùng
- Người lớn: liều thông thường hằng ngày 3 – 6 viên/ngày, chia 3 lần; liều dùng hằng ngày có thể tăng lên đến 9 viên chia 3 lần.
Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Quên liều
Không được dùng gấp đôi để bù cho liều thuốc đã quên. Hãy dùng liều thuốc tiếp theo vào thời gian thường lệ.
Quá liều và xử trí
Việc dùng thuốc quá liều chưa được biết đến, ngay cả khi dùng thuốc với liều cao. Trong trường hợp quá liều, nồng độ kali và magnesi máu có thể tăng, gây các triệu chứng (tiêu chảy, mệt mỏi toàn thân, dị cảm, nhịp tim chậm, liệt, loạn nhịp tim, buồn nôn, nôn, ngủ lịm, hạ huyết áp, giảm phản xạ). Khuyến cáo điều trị triệu chứng (dung dịch calci clorid tiêm tĩnh mạch 100 mg/phút, thẩm tách máu nếu cần).
Tác dụng phụ
- Liều cao hơn có thể làm tăng số lần đại tiện.
- Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Các tetracyclin dạng uống, các muối sắt và natri florid ức chế sự hấp thu của Panangin — khoảng cách thời gian dùng thuốc nên cách nhau ít nhất 3 giờ.
- Khi dùng đồng thời Panangin với các thuốc lợi tiểu giữ kali và/hoặc thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), thuốc chẹn beta, cyclosporin, heparin và thuốc chống viêm không steroid có thể dẫn đến tăng kali huyết.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Suy thận cấp hoặc mạn tính.
- Bệnh Addison (suy vỏ thượng thận).
- Block nhĩ thất độ III.
- Sốc tim (huyết áp < 90 mmHg).
Cảnh báo và thận trọng
- Cần đặc biệt lưu ý ở bệnh nhân bị các rối loạn có liên quan đến tình trạng tăng kali máu; khuyến cáo thường xuyên theo dõi nồng độ điện giải trong huyết thanh.
- Trẻ em: độ an toàn và hiệu quả của Panangin ở trẻ em và thanh thiếu niên chưa được xác lập.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: hiện không có dữ kiện về tác động nguy hại của Panangin đối với phụ nữ mang thai.
Phụ nữ cho con bú: hiện không có dữ kiện về tác động nguy hại của Panangin đối với phụ nữ cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Panangin không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: hỗn hợp khoáng chất bổ sung. Mã ATC: A12BA30.
Các hoạt chất trong Panangin có vai trò quan trọng trong nhiều chu trình chuyển hóa và trong chức năng của hệ tim mạch, cơ và thần kinh. Mg²⁺ và K⁺ là những cation nội bào, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động chức năng của nhiều enzym và trong cơ chế phân tử của sự co thắt cơ. Tỷ lệ giữa nồng độ nội bào và ngoại bào của các ion K⁺, Ca²⁺, Na⁺, Mg²⁺ có vai trò tác động lên tính co thắt của cơ tim. Aspartat là chất nội sinh, đóng vai trò chất vận chuyển ion phù hợp: do có ái lực mạnh với tế bào và ít phân ly nên các ion đi vào tế bào dưới dạng phức chất; kali – magnesi aspartat cải thiện sự chuyển hóa của cơ tim. Sự thiếu hụt kali và magnesi làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, rối loạn xơ cứng mạch vành, loạn nhịp tim và bệnh cơ tim.
Đặc tính dược động học
Magnesi: lượng Mg²⁺ toàn phần trung bình trong cơ thể khoảng 24 g (1000 mmol) ở người 70 kg (trên 60% trong xương); nồng độ magnesi huyết thanh bình thường 0,70 – 1,10 mmol/l. Magnesi được hấp thu từ ống tiêu hóa bằng cơ chế vận chuyển tích cực; thận là cơ quan chủ yếu điều hòa cân bằng magnesi.
Kali: lượng K⁺ toàn phần trung bình khoảng 140 g (3570 mmol) ở người 70 kg; lượng kali nhận vào tối ưu hàng ngày là 3 – 4 g. Thận là đường thải trừ chính của kali (khoảng 90% lượng kali thải trừ hằng ngày), 10% còn lại qua đường tiêu hóa.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: theo hạn in trên bao bì (là ngày cuối cùng của tháng hết hạn). Tiêu chuẩn: TCCS.

















