• Trang chủ
  • Viên nang mềm Cardioton Ubidecarenon 30mg, Vitamin E 6,71mg hỗ trợ chức năng tim mạch, chống oxy hóa (Hộp 6 vỉ x 10 viên)
Úc Thương hiệu: Lipa Pharmaceuticals

Viên nang mềm Cardioton Ubidecarenon 30mg, Vitamin E 6,71mg hỗ trợ chức năng tim mạch, chống oxy hóa (Hộp 6 vỉ x 10 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Thành phần Ubidecarenon (Coenzym Q10) 30 mg + D-alpha-tocopherol (vitamin E) 6,71 mg
Nhà sản xuất Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Số đăng ký VN-22503-20
Nước sản xuất Úc
Mô tả ngắn Cardioton là viên nang mềm chứa ubidecarenon (Coenzym Q10) 30 mg và vitamin E 6,71 mg, giúp duy trì và hỗ trợ chức năng tim mạch, đặc biệt hỗ trợ trong điều trị suy tim nhẹ và vừa, tăng huyết áp nhẹ, thiếu máu cơ tim cục bộ và bệnh mạch vành; đồng thời bổ sung năng lượng và chống oxy hóa. Thuốc dùng cho người lớn, uống 1 – 3 viên/lần x 2 lần/ngày, đóng gói hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm.
Hạn sử dụng 36 tháng

Viên nang mềm Cardioton là gì?

Cardioton là thuốc kết hợp vitamin và các chất chống oxy hóa, mỗi viên nang mềm chứa ubidecarenon (Coenzym Q10) 30 mg và D-alpha-tocopherol (vitamin E) 6,71 mg. Coenzym Q10 có tác dụng trên cơ tim thiếu máu cục bộ và tăng cường hiệu suất sử dụng oxy, giúp cơ tim duy trì chức năng sản sinh năng lượng; vitamin E là chất chống oxy hóa, ngăn ngừa sự oxy hóa các thành phần chủ yếu của tế bào và giảm hình thành các sản phẩm oxy hóa độc hại.

Sản phẩm do Lipa Pharmaceuticals Ltd. (Úc) sản xuất, đóng gói hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm. Thuốc được dùng cho người lớn để duy trì và hỗ trợ chức năng tim mạch, bổ sung năng lượng và chống oxy hóa cho cơ thể.

Câu hỏi thường gặp

Cardioton là thuốc gì?

Là thuốc kết hợp ubidecarenon (Coenzym Q10) 30 mg và vitamin E 6,71 mg dạng viên nang mềm, do Lipa Pharmaceuticals Ltd. (Úc) sản xuất, dùng hỗ trợ chức năng tim mạch và chống oxy hóa.

Cardioton được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng để duy trì và hỗ trợ chức năng tim mạch (đặc biệt hỗ trợ điều trị suy tim nhẹ và vừa, tăng huyết áp nhẹ, thiếu máu cơ tim cục bộ, bệnh mạch vành), bổ sung năng lượng và chống oxy hóa cho cơ thể.

Cardioton dùng như thế nào?

Người lớn uống 1 – 3 viên/lần x 2 lần/ngày, uống cả viên với nước.

Cardioton có thể gây tác dụng phụ gì?

Không thường xuyên: khó chịu dạ dày, chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy, phát ban da. Có thể tăng nhẹ không đáng kể men gan (transaminase, LDH) trong máu.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Cardioton không?

Không khuyến dùng cho trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú do chưa có kinh nghiệm lâm sàng; chỉ dùng khi thật cần thiết và cân nhắc lợi ích/nguy cơ. Sản phẩm có chứa đậu nành nên tránh dùng nếu dị ứng đậu phộng hoặc đậu nành.

Thành phần

Cardioton viên nang mềm

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Ubidecarenon (Coenzym Q10) 30 mg Hoạt chất
D-alpha-tocopherol (vitamin E) 6,71 mg Hoạt chất
Dầu thực vật hydrogen hóa, dầu đậu nành, glycerol, lecithin; vỏ nang: phim bóng gelatin, dầu cám gạo, titan dioxyd vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nang mềm hình bầu dục, màu kem, bên trong chứa dịch màu cam.

Công dụng

Công dụng của Cardioton

Chỉ định

Cardioton được chỉ định trong các trường hợp:

  • Duy trì, hỗ trợ chức năng tim mạch và giúp hệ tim mạch khỏe mạnh, đặc biệt được dùng để hỗ trợ trong điều trị suy tim nhẹ và vừa, tăng huyết áp nhẹ, thiếu máu cơ tim cục bộ và bệnh mạch vành.
  • Duy trì, bổ sung năng lượng cho cơ thể.
  • Chống oxy hóa, giảm hình thành các gốc tự do trong cơ thể và giảm tổn thương gây ra bởi các gốc tự do.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Cách dùng

Cách dùng Cardioton

Uống cả viên với nước.

Liều dùng

  • Người lớn: 1 – 3 viên/lần x 2 lần/ngày.

Quá liều và xử trí

Ở người chưa thấy báo cáo về sử dụng thuốc quá liều; không dùng quá liều chỉ định của thuốc. Nếu xảy ra quá liều, tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.

Tác dụng phụ

  • Khó chịu dạ dày, chán ăn, buồn nôn hoặc tiêu chảy có thể xảy ra nhưng không thường xuyên.
  • Phát ban da có thể xảy ra nhưng không thường xuyên.
  • Trong quá trình điều trị có thể xuất hiện tăng không đáng kể nồng độ lactic dehydrogenase và transaminase trong máu.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Thuốc có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu warfarin — cần thận trọng và theo dõi.
  • Thuốc có thể làm tăng tác dụng của thuốc lợi tiểu, các glycoside trợ tim và nitrat.
  • Vitamin E có thể đối kháng tác dụng của vitamin K; có thể làm tăng tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu của aspirin.
  • Sử dụng quá nhiều dầu khoáng có thể làm giảm sự hấp thu của thuốc.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với ubidecarenon, vitamin E hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Không khuyến dùng thuốc này cho trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú vì chưa có kinh nghiệm lâm sàng đối với nhóm bệnh nhân này.
  • Trong quá trình điều trị có thể xuất hiện tăng không đáng kể nồng độ lactic dehydrogenase và transaminase trong máu.
  • Thuốc có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu warfarin và tác dụng chống ung thư của thuốc nhóm anthracyclin.
  • Tá dược: sản phẩm có chứa đậu nành — không sử dụng khi bạn bị dị ứng đậu phộng hoặc đậu nành.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai và cho con bú: khả năng sinh quái thai của thuốc chưa được ghi nhận; độ an toàn trong thời gian mang thai và cho con bú chưa được xác định. Chỉ dùng thuốc cho nhóm bệnh nhân này khi thật cần thiết, cân nhắc giữa lợi ích đạt được và nguy cơ có thể xảy ra.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: kết hợp vitamin và các chất khác. Mã ATC: C01EB09 (ubidecarenon), A11HA03 (vitamin E).

Ubidecarenon (Coenzym Q10) có tác dụng trực tiếp trên cơ tim bị thiếu máu cục bộ và tăng cường hiệu suất sử dụng oxy, giúp cơ tim duy trì chức năng sản sinh năng lượng ở mức độ cao ngay cả khi thiếu máu cục bộ, do đó làm giảm các tổn thương tế bào cơ tim do thiếu máu gây ra; các thử nghiệm lâm sàng mù đôi có kiểm chứng cho thấy hiệu quả trong cải thiện triệu chứng của suy tim xung huyết có kèm suy giảm chức năng tâm thất trái do thiếu máu cục bộ cơ tim mạn tính hay bệnh tim tăng huyết áp. Vitamin E (D-alpha-tocopherol) là chất chống oxy hóa, ngăn ngừa sự oxy hóa các thành phần chủ yếu của tế bào như ubiquinon và ngăn ngừa sự tạo thành các sản phẩm oxy hóa độc hại (sản phẩm peroxyd hóa của các acid béo chưa bão hòa).

Đặc tính dược động học

Ubidecarenon sau khi uống được hấp thu qua hệ thống bạch huyết và thẩm nhập vào ty thể trong tế bào; nồng độ đỉnh huyết tương đạt được khoảng 6 giờ sau khi uống, thời gian bán thải khoảng 25 giờ. Vitamin E được hấp thu từ đường tiêu hóa phụ thuộc vào sự có mặt của dịch mật và chức năng tuyến tụy, phân bố đến tất cả các mô và dự trữ ở mô mỡ; một phần được chuyển hóa tại gan và bài tiết qua nước tiểu, phần lớn liều dùng được bài tiết dần vào dịch mật. Vitamin E được bài tiết vào sữa mẹ nhưng chỉ một phần rất nhỏ qua được hàng rào nhau thai.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô mát, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.