Thuốc mỡ bôi da Tacropic 0,03% là gì?
Tacropic 0,03% là thuốc mỡ bôi ngoài da chứa tacrolimus 0,03% (dưới dạng tacrolimus monohydrat). Tacrolimus là chất ức chế calcineurin dùng tại chỗ, ức chế hoạt hóa tế bào lympho T và giảm giải phóng các chất trung gian gây viêm ở da, nhờ đó làm giảm viêm và ngứa trong viêm da cơ địa mà không gây teo da như corticosteroid.
Thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) sản xuất, đóng gói hộp 1 tuýp 10 g. Thuốc mỡ tacrolimus 0,03% được dùng cho người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên bị viêm da cơ địa mức độ vừa đến nặng, khi không đáp ứng đầy đủ hoặc không dung nạp các điều trị quy ước.
Câu hỏi thường gặp
Tacropic 0,03% là thuốc gì?
Là thuốc mỡ bôi ngoài da chứa tacrolimus 0,03% (chất ức chế calcineurin), của Davipharm, dùng điều trị viêm da cơ địa mức độ vừa đến nặng.
Tacropic 0,03% được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng cho người lớn và trẻ em từ 2 tuổi bị viêm da cơ địa vừa đến nặng khi không đáp ứng hoặc không dung nạp corticosteroid bôi tại chỗ, và điều trị duy trì để phòng bùng phát.
Tacropic 0,03% dùng như thế nào?
Bôi một lớp mỏng lên vùng da bệnh 2 lần mỗi ngày, dùng từng đợt ngắn cho đến khi hết tổn thương rồi ngừng; điều trị duy trì bôi 2 lần mỗi tuần. Không băng kín, không bôi trên diện rộng kéo dài.
Dùng Tacropic 0,03% có cần tránh nắng không?
Có. Cần hạn chế tiếp xúc ánh nắng và không dùng đèn UV, giường tắm nắng hay quang trị liệu trong thời gian dùng thuốc.
Trẻ em có dùng được Tacropic 0,03% không?
Trẻ từ 2 tuổi trở lên có thể dùng loại 0,03% theo chỉ định của bác sĩ; không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi và không dùng loại 0,1% cho trẻ em.
Thành phần
Tacropic 0,03% thuốc mỡ bôi da
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) | 0,03% (0,3 mg / 1 g thuốc mỡ) | Hoạt chất |
| Tá dược | vừa đủ 1 tuýp | Theo công thức nhà sản xuất |
Dạng bào chế: Thuốc mỡ bôi da. Quy cách: hộp 1 tuýp 10 g.
Công dụng
Công dụng của Tacropic 0,03%
Chỉ định
- Điều trị viêm da cơ địa (chàm thể tạng) mức độ vừa đến nặng ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, khi bệnh không đáp ứng đầy đủ hoặc người bệnh không dung nạp các điều trị quy ước như corticosteroid bôi tại chỗ.
- Điều trị duy trì viêm da cơ địa mức độ vừa đến nặng để phòng ngừa các đợt bùng phát và kéo dài thời gian không tái phát ở người bệnh có tần suất bùng phát cao và đã đáp ứng với điều trị tấn công.
Thuốc mỡ tacrolimus 0,03% dùng cho người lớn và trẻ em ≥ 2 tuổi; hàm lượng 0,1% chỉ dùng cho người lớn.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Tacropic 0,03%
Chỉ dùng bôi ngoài da. Bôi một lớp mỏng lên vùng da bị bệnh.
Liều dùng
- Người lớn: bôi thuốc mỡ 0,03% (hoặc 0,1% theo chỉ định của bác sĩ) lên vùng da bệnh 2 lần mỗi ngày. Tiếp tục điều trị cho đến khi hết tổn thương rồi ngừng thuốc; nếu triệu chứng tái phát thì điều trị lại.
- Trẻ em từ 2 tuổi trở lên: chỉ dùng thuốc mỡ hàm lượng 0,03%, bôi 2 lần mỗi ngày trong tối đa 3 tuần; sau đó giảm còn 1 lần mỗi ngày cho đến khi hết tổn thương.
- Điều trị duy trì: bôi 2 lần mỗi tuần (cách nhau 2–3 ngày) lên những vùng da thường bị tổn thương; đánh giá lại sau 12 tháng.
- Không dùng thuốc dưới lớp băng kín. Rửa tay sau khi bôi (trừ khi vùng điều trị là bàn tay).
Tác dụng phụ
- Rất thường gặp / thường gặp tại chỗ bôi: cảm giác nóng rát, ngứa, ban đỏ, kích ứng, đau; thường mức độ nhẹ đến vừa và giảm dần trong tuần đầu điều trị.
- Không dung nạp rượu (đỏ bừng mặt, kích ứng da sau khi uống rượu).
- Nhiễm khuẩn và nhiễm virus ở da: viêm nang lông, chốc, nhiễm herpes simplex, thủy đậu, eczema herpeticum.
- Cảm giác tê bì, dị cảm; nhức đầu; không dung nạp nhiệt độ.
- Hiếm gặp: có báo cáo về u lympho và ung thư da ở người dùng thuốc ức chế calcineurin tại chỗ, tuy chưa xác định được mối quan hệ nhân quả.
Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với tacrolimus, với các kháng sinh nhóm macrolid hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Người có hội chứng suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải, hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.
- Không bôi lên các tổn thương nghi ngờ ác tính hoặc tiền ác tính.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
- Chưa xác định được độ an toàn khi dùng lâu dài; đã có báo cáo hiếm gặp về u ác tính (u lympho, ung thư da) ở người dùng thuốc ức chế calcineurin tại chỗ. Chỉ nên dùng từng đợt ngắn và ngắt quãng, bôi lượng ít nhất có hiệu quả, không dùng liên tục kéo dài; không bôi trên diện rộng.
- Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng và không dùng đèn chiếu UV, giường tắm nắng, quang trị liệu trong thời gian dùng thuốc.
- Không dùng trên vùng da đang nhiễm khuẩn hoặc nhiễm virus; điều trị nhiễm trùng da trước khi bắt đầu bôi thuốc.
- Không dùng dưới lớp băng kín. Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt và niêm mạc; không nuốt.
- Có thể gặp phản ứng đỏ bừng và kích ứng da sau khi uống rượu.
- Thận trọng ở người suy gan nặng, người có tổn thương da rộng trong hội chứng Netherton hoặc đỏ da toàn thân do nguy cơ tăng hấp thu toàn thân.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: hấp thu tacrolimus qua da rất thấp; chỉ dùng khi thật sự cần thiết và khi lợi ích vượt trội nguy cơ, theo chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: không bôi thuốc lên vùng vú; cân nhắc lợi ích – nguy cơ với bác sĩ trước khi dùng.
Ảnh hưởng khi lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lý
Tacrolimus gắn với protein bào tương FKBP-12 và ức chế calcineurin phụ thuộc calci, qua đó ngăn quá trình khử phosphoryl và chuyển vị của yếu tố nhân NF-AT, ức chế phiên mã và tổng hợp các cytokine (IL-2, IL-3, IL-4, IL-5, GM-CSF, TNF-α…) và ức chế hoạt hóa tế bào lympho T. Thuốc cũng ức chế giải phóng các chất trung gian gây viêm từ dưỡng bào, bạch cầu ái kiềm và ái toan ở da. Hấp thu tacrolimus qua da tối thiểu; nồng độ trong máu thường rất thấp hoặc không định lượng được và không tích lũy khi dùng kéo dài.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn nhà sản xuất. Hạn dùng: theo hạn in trên bao bì.



















