Thuốc Coveram 5mg/5mg là gì?
Coveram 5mg/5mg là thuốc kê đơn dạng viên nén phối hợp liều cố định, chứa Perindopril arginine 5mg (tương ứng 3,395mg perindopril) và Amlodipine 5mg (tương ứng 6,935mg amlodipine besilate), dùng điều trị tăng huyết áp và/hoặc bệnh động mạch vành ổn định ở bệnh nhân đã dùng ổn định hai hoạt chất này dưới dạng viên riêng biệt cùng liều.
Coveram 5mg/5mg do Servier Ireland Industries Ltd sản xuất tại Ireland, chủ sở hữu giấy phép lưu hành Les Laboratoires Servier, nhập khẩu bởi Công ty TNHH Servier (Việt Nam), SĐK VN-18635-15, đóng gói hộp 1 lọ 30 viên nén.
Câu hỏi thường gặp
Coveram 5mg/5mg là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn phối hợp Perindopril arginine 5mg và Amlodipine 5mg, điều trị tăng huyết áp và/hoặc bệnh động mạch vành ổn định, do Servier sản xuất tại Ireland.
Coveram 5mg/5mg dùng như thế nào?
Uống 1 viên/ngày vào buổi sáng trước bữa ăn. Không dùng để khởi trị — chỉ dùng khi đã ổn định với từng thành phần riêng biệt.
Ai không nên dùng Coveram 5mg/5mg?
Phụ nữ có thai từ 3 tháng giữa, người có tiền sử phù mạch do ức chế men chuyển, hạ huyết áp nặng, sốc, hẹp động mạch chủ nặng, đang dùng aliskiren (nếu đái tháo đường/suy thận) hoặc sacubitril/valsartan.
Thành phần
Coveram 5mg/5mg Viên nén
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Perindopril arginine | 5 mg (tương ứng 3,395mg perindopril) | Hoạt chất, mỗi viên |
| Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 5 mg (tương ứng 6,935mg amlodipine besilate) | Hoạt chất, mỗi viên |
| Lactose monohydrate | – | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén. Đóng gói: Hộp 1 lọ 30 viên.
Công dụng
Công dụng của Coveram 5mg/5mg
Chỉ định
Coveram 5mg/5mg được dùng điều trị tăng huyết áp và/hoặc bệnh động mạch vành ổn định ở những bệnh nhân đã dùng perindopril và amlodipin dưới dạng các viên riêng biệt cùng liều. Thuốc dạng phối hợp cố định liều không thích hợp cho khởi trị.
Dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc ức chế men chuyển angiotensin phối hợp thuốc chẹn kênh calci (mã ATC: C09BB04).
- Perindopril: ức chế men chuyển angiotensin I thành angiotensin II (chất co mạch), làm giảm angiotensin II huyết tương, tăng renin, giảm aldosteron; tác dụng qua chất chuyển hóa có hoạt tính perindoprilat. Nghiên cứu EUROPA (12.218 bệnh nhân bệnh động mạch vành) cho thấy perindopril giảm có ý nghĩa nguy cơ tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong và ngưng tim.
- Amlodipin: chẹn kênh calci dihydropyridin, giãn cơ trơn mạch máu làm giảm hậu gánh, giãn động mạch vành tăng cung cấp oxy cơ tim. Nghiên cứu CAMELOT (1997 bệnh nhân bệnh động mạch vành) cho thấy amlodipin giảm nhập viện do đau thắt ngực và giảm tái thông mạch.
Dược động học
Tốc độ, mức độ hấp thu của amlodipin và perindopril trong viên Coveram không khác biệt rõ rệt so với dùng riêng biệt.
- Perindopril: hấp thu nhanh, đỉnh huyết tương sau 1 giờ; 27% liều chuyển thành perindoprilat có hoạt tính (đỉnh sau 3-4 giờ); thức ăn làm giảm sinh khả dụng nên uống buổi sáng trước ăn; thải trừ chủ yếu qua thận, bán thải ~17 giờ, ổn định sau 4 ngày; giảm thải trừ ở người cao tuổi, suy tim, suy thận.
- Amlodipin: hấp thu tốt, đỉnh huyết tương sau 6-12 giờ, sinh khả dụng 64-80%, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn; gắn protein huyết tương ~97,5%; bán thải cuối 35-50 giờ; chuyển hóa chủ yếu ở gan, đào thải qua nước tiểu.
Cách dùng
Cách dùng Coveram 5mg/5mg
Dùng đường uống, tốt nhất uống vào buổi sáng trước bữa ăn.
Liều dùng
- Liều thông thường: 1 viên/ngày. Thuốc phối hợp liều cố định không thích hợp để khởi trị — bệnh nhân cần đã ổn định với từng thành phần riêng biệt trước.
- Suy thận và người cao tuổi: có thể dùng ở bệnh nhân có ClCr ≥60 ml/phút; không dùng nếu ClCr <60 ml/phút (nên điều chỉnh liều từng thành phần riêng biệt). Theo dõi creatinin và kali thường xuyên.
- Suy gan: khuyến cáo liều chưa được thiết lập; nên điều chỉnh dưới dạng phối hợp tự do của từng thành phần, bắt đầu ở liều thấp nhất.
- Trẻ em: không nên dùng do hiệu quả và độ dung nạp của dạng phối hợp chưa được thiết lập.
Quá liều
Chưa có nhiều kinh nghiệm về quá liều Coveram. Quá liều amlodipin có thể gây giãn mạch ngoại biên quá mức, nhịp tim nhanh phản xạ, hạ huyết áp nặng có thể dẫn đến sốc/tử vong — xử trí bằng theo dõi tim mạch/hô hấp, thuốc co mạch, calci gluconat tĩnh mạch; lọc máu không hiệu quả. Quá liều perindopril có thể gây hạ huyết áp, sốc tuần hoàn, rối loạn điện giải, suy thận — xử trí bằng truyền dịch muối đẳng trương, tư thế chống sốc, có thể lọc máu loại perindopril.
Quên liều
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra; nếu gần liều tiếp theo thì bỏ qua liều quên, không dùng liều gấp đôi.
Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi hay gặp nhất (báo cáo riêng rẽ với từng thành phần): phù nề, buồn ngủ, chóng mặt, nhức đầu (đặc biệt khi bắt đầu điều trị), rối loạn vị giác, dị cảm, suy giảm thị lực, ù tai, đánh trống ngực, đỏ bừng, hạ huyết áp, khó thở, ho, đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, thay đổi thói quen đi vệ sinh, tiêu chảy, táo bón, ngứa, ban đỏ, sưng khớp/mắt cá chân, co thắt cơ, mệt mỏi, suy nhược. Hiếm gặp: hội chứng SIADH (bài tiết hormone chống lợi tiểu không phù hợp).
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với perindopril, amlodipin, các dẫn chất dihydropyridin, các thuốc ức chế enzym chuyển khác, hoặc bất kỳ tá dược nào.
- Tiền sử phù mạch liên quan đến thuốc ức chế enzym chuyển; phù mạch di truyền hoặc vô căn.
- Ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ.
- Dùng đồng thời với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR <60 ml/phút/1,73m²).
- Dùng đồng thời với sacubitril/valsartan.
- Hạ huyết áp nặng, sốc (kể cả sốc tim), tắc nghẽn đường ra tâm thất trái (hẹp động mạch chủ nặng), suy tim huyết động không ổn định sau nhồi máu cơ tim cấp.
Cảnh báo và thận trọng
- Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Nguy cơ phù mạch (mặt, môi, lưỡi, thanh quản) — có thể đe dọa tính mạng, ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện.
- Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, hẹp động mạch thận, suy tim (nguy cơ phù phổi với amlodipin ở suy tim nặng), suy gan.
- Không phối hợp thuốc ức chế enzym chuyển với thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren (phong tỏa kép RAAS).
- Theo dõi kali máu, đặc biệt khi phối hợp lợi tiểu giữ kali, muối kali, NSAID, lithi, ciclosporin/tacrolimus, co-trimoxazol.
- Chứa lactose — không dùng cho người kém dung nạp galactose, kém hấp thu glucose-galactose, thiếu men Lapp lactase.
- Không khuyến cáo dùng cùng lithi, thuốc lợi tiểu chứa kali, hoặc dantrolen.
- Phụ nữ có thai: không khuyến cáo 3 tháng đầu, chống chỉ định từ 3 tháng giữa. Phụ nữ cho con bú: không khuyến cáo dùng perindopril; amlodipin bài tiết qua sữa mẹ, cân nhắc lợi ích/nguy cơ.
- Thận trọng khi lái xe/vận hành máy móc, đặc biệt khi bắt đầu điều trị.
- Để xa tầm tay và tầm nhìn trẻ em.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, nơi khô mát, tránh ánh sáng. Đậy kín nắp lọ để tránh ẩm, bảo quản trong bao bì ban đầu. Không dùng thuốc đã quá hạn (hạn dùng in trên hộp/lọ thuốc).















