Thuốc Apitim 5 là gì?
Apitim 5 là thuốc kê đơn dạng viên nang cứng, chứa Amlodipin 5mg (dưới dạng amlodipin besilat), thuộc nhóm chẹn kênh calci dihydropyridin, dùng điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực.
Apitim 5 do Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang, Việt Nam) sản xuất theo tiêu chuẩn EU GMP, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng.
Câu hỏi thường gặp
Apitim 5 là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn chứa Amlodipin 5mg, nhóm chẹn kênh calci, điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực, do Dược Hậu Giang sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn EU GMP.
Apitim 5 dùng như thế nào?
Uống 1 lần/ngày, liều khởi đầu 5mg, có thể tăng đến 10mg/ngày theo chỉ định bác sĩ.
Ai không nên dùng Apitim 5?
Phụ nữ có thai/cho con bú, người sốc tim, nhồi máu cơ tim cấp, suy tim chưa kiểm soát, hẹp động mạch chủ nặng.
Thành phần
Apitim 5 Viên nang cứng
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) | 5 mg | Hoạt chất, mỗi viên |
| Tá dược | vừa đủ 1 viên | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Công dụng
Công dụng của Apitim 5
Chỉ định
- Điều trị tăng huyết áp.
- Điều trị đau thắt ngực ổn định hoặc đau thắt ngực do co thắt mạch (Prinzmetal).
Dược lực học
Amlodipin là thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin, ức chế dòng ion calci qua màng tế bào cơ tim và cơ trơn mạch máu, gây giãn mạch làm hạ huyết áp và giảm gánh nặng thiếu máu cơ tim.
Cách dùng
Cách dùng Apitim 5
Uống thuốc với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Liều dùng
- Tăng huyết áp: liều khởi đầu thông thường 5mg/ngày, uống 1 lần/ngày; có thể tăng đến 10mg/ngày tùy đáp ứng.
- Đau thắt ngực: liều thông thường 5-10mg/ngày, uống 1 lần/ngày. Chưa có kinh nghiệm điều trị đau thắt ngực do co thắt mạch ở liều >10mg/ngày.
- Trẻ em 6-17 tuổi: liều khởi đầu 2,5mg/ngày, liều duy trì 5mg/ngày, tối đa 10mg/ngày. Chưa có kinh nghiệm ở trẻ dưới 6 tuổi.
- Người cao tuổi: cần thận trọng khi tăng liều.
- Suy gan: cần thận trọng, liều khởi đầu thấp hơn.
- Suy thận: không cần điều chỉnh liều.
Tác dụng phụ
Thường gặp: phù ngoại biên, nhức đầu, đỏ bừng mặt, mệt mỏi, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu.
Ít gặp: chóng mặt, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp tư thế, phát ban, ngứa, tăng tiết mồ hôi, rối loạn chức năng tình dục, chuột rút, đau cơ/khớp, run, mất ngủ, thay đổi tâm trạng, ho, khó thở, khô miệng, tăng men gan, vàng da.
Hiếm gặp: giảm bạch cầu/tiểu cầu, phản ứng dị ứng, tăng đường huyết, bệnh thần kinh ngoại biên, rối loạn thị giác, ù tai, viêm mạch máu, viêm tụy, viêm gan, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson, phù thanh quản. Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với amlodipin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Sốc tim, nhồi máu cơ tim cấp, suy tim chưa được kiểm soát.
- Hẹp động mạch chủ nặng.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
Cảnh báo và thận trọng
- Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Amlodipin có thể tăng tác dụng hạ huyết áp khi phối hợp với thuốc lợi tiểu, chẹn beta, ức chế men chuyển, nitrat.
- Amlodipin có thể làm tăng nồng độ trong máu của: ciclosporin, tacrolimus, digoxin, thuốc chống nấm nhóm azol, kháng sinh macrolid, thuốc chống động kinh (carbamazepin, phenytoin, phenobarbital), thuốc ức chế miễn dịch, một số thuốc chống loạn nhịp (amiodaron, quinidin).
- Amlodipin không ảnh hưởng đến tác dụng của warfarin.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản
Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng. Tiêu chuẩn: TCCS.

























