• Trang chủ
  • Thuốc Lipanthyl 200M Fenofibrate 200mg điều trị rối loạn lipid máu (Hộp 2 vỉ x 15 viên)
Pháp Thương hiệu: Abbott

Thuốc Lipanthyl 200M Fenofibrate 200mg điều trị rối loạn lipid máu (Hộp 2 vỉ x 15 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 2 vỉ x 15 viên nang
Thành phần Fenofibrate (vi hạt hóa) 200mg
Nhà sản xuất Astrea Fontaine (MAH: Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited)
Số đăng ký VN-17205-13
Nước sản xuất Pháp
Mô tả ngắn Lipanthyl 200M là thuốc kê đơn chứa Fenofibrate vi hạt hóa 200mg, nhóm dẫn xuất acid fibric, điều trị tăng cholesterol máu và/hoặc tăng triglyceride máu. Uống 1 lần/ngày trong bữa ăn. Không dùng cho bệnh nhân suy gan, trẻ em, phụ nữ có thai/cho con bú. Hộp 2 vỉ x 15 viên, sản xuất tại Pháp (Abbott).
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất

Thuốc Lipanthyl 200M là gì?

Lipanthyl 200M là thuốc kê đơn dạng viên nang, chứa Fenofibrate vi hạt hóa (micronised) 200mg, thuộc nhóm dẫn xuất acid fibric, dùng điều trị tăng cholesterol máu, tăng triglyceride máu hoặc tăng cả hai.

Lipanthyl 200M do Astrea Fontaine sản xuất tại Pháp, chủ sở hữu giấy phép lưu hành Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited, nhập khẩu bởi Chi nhánh Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam, SĐK VN-17205-13, đóng gói hộp 2 vỉ x 15 viên nang.

Câu hỏi thường gặp

Lipanthyl 200M là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn chứa Fenofibrate vi hạt hóa 200mg, điều trị tăng cholesterol máu và/hoặc tăng triglyceride máu, do Abbott sản xuất tại Pháp.

Lipanthyl 200M dùng như thế nào?

Uống 1 viên/ngày trong bữa ăn, liều thông thường 200mg/ngày.

Ai không nên dùng Lipanthyl 200M?

Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng, viêm tụy cấp, phụ nữ có thai/cho con bú, và trẻ em.

Thành phần

Lipanthyl 200M Viên nang

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Fenofibrate (vi hạt hóa – micronised) 200 mg Hoạt chất, mỗi viên nang

Dạng bào chế: Viên nang. Đóng gói: Hộp 2 vỉ x 15 viên.

Công dụng

Công dụng của Lipanthyl 200M

Chỉ định

  • Điều trị tăng cholesterol máu, tăng triglyceride máu, hoặc tăng cả hai loại cholesterol và triglyceride máu.
  • Điều trị tăng cholesterol máu và tăng triglyceride máu ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao, khi chế độ ăn kiêng đơn thuần không đủ kiểm soát.

Dược lực học

Fenofibrate là dẫn xuất của acid fibric, có tác dụng làm giảm lipid máu qua các cơ chế: tăng cường thoái giáng triglyceride và acid béo, giảm tổng hợp triglyceride ở gan, tăng cường thanh thải LDL-cholesterol, tăng cường tổng hợp HDL-cholesterol.

Dược động học

  • Hấp thu: tốt qua đường tiêu hóa, đặc biệt khi uống cùng bữa ăn; nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau 2-3 giờ.
  • Phân bố: liên kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 99%).
  • Chuyển hóa: chủ yếu ở gan thành các chất chuyển hóa có hoạt tính, trong đó fenofibric acid là chất chuyển hóa chính.
  • Thải trừ: chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa; thời gian bán thải của fenofibric acid khoảng 20-25 giờ.

Cách dùng

Cách dùng Lipanthyl 200M

Uống nguyên viên thuốc với nước, trong bữa ăn.

Liều dùng

  • Người lớn: liều thông thường 200mg/ngày, uống 1 lần trong bữa ăn.
  • Tăng triglyceride máu nặng: có thể tăng liều lên 267mg/ngày.
  • Suy thận: cần điều chỉnh liều tùy mức độ suy thận.
  • Suy gan: không dùng thuốc này.
  • Trẻ em: không khuyến cáo dùng.

Tác dụng phụ

Thường gặp: rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy), tăng men gan.

Ít gặp: chóng mặt, đau đầu, phát ban, ngứa, nổi mề đay, tăng creatinin máu.

Hiếm gặp: viêm tụy, sỏi mật, tăng men cơ, phản ứng dị ứng nặng, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với fenofibrate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh gan hoạt động, bệnh túi mật.
  • Viêm tụy cấp tính, tiền sử viêm tụy cấp do fibrate hoặc statin.
  • Suy thận nặng.
  • Dị ứng ánh sáng hoặc phản ứng giống ánh sáng với fenofibrate khi điều trị bằng fibrate hoặc ketoconazole.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú.
  • Không dùng cho trẻ em.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
  • Cần xét nghiệm chức năng gan, thận trước khi điều trị và theo dõi định kỳ chức năng gan, thận, công thức máu trong quá trình điều trị.
  • Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện triệu chứng viêm tụy hoặc phản ứng dị ứng ánh sáng.
  • Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường (fenofibrate có thể làm giảm glucose máu — theo dõi đường huyết), bệnh nhân có tiền sử bệnh gan/thận.
  • Tương tác thuốc: thuốc chống đông đường uống (tăng tác dụng, theo dõi INR), statin (tăng nguy cơ tiêu cơ vân), cyclosporine (tăng nồng độ, theo dõi chức năng thận), thuốc lợi tiểu (tăng tác dụng hạ glucose máu).
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản

Bảo quản trong bao bì gốc, tránh ẩm, dưới 30°C, tránh ánh sáng. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng thuốc quá hạn sử dụng.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.