Viên nén bao phim Zapnex-5 la gi?
Thành phần
Zapnex-5 Viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Olanzapin | 5 mg | Hoạt chất |
| Cellulose vi tinh thể M112, cellactose 80, magnesi stearat, silicon dioxyd, HPMC E6, talc, titan dioxyd, PEG 4000, polysorbat 80, dầu thầu dầu, màu tartrazin yellow | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén tròn, bao phim màu vàng nhạt.
Công dụng
Chỉ định
- Điều trị tâm thần phân liệt.
- Duy trì cải thiện lâm sàng ở bệnh nhân đã đáp ứng với điều trị khởi đầu.
- Điều trị các đợt hưng cảm nặng hoặc vừa phải.
- Dự phòng tái phát rối loạn lưỡng cực.
Cách dùng
Cách dùng
Đường uống, có thể uống trong bữa ăn hoặc cách xa bữa ăn.
Liều dùng
- Tâm thần phân liệt: Khởi đầu 5-10 mg/ngày, liều đích 10 mg/ngày, tối đa 20 mg/ngày.
- Hưng cảm lưỡng cực: Khởi đầu 10-15 mg/ngày, duy trì 5-20 mg/ngày.
- Người cao tuổi (≥65): Có thể khởi đầu 5 mg/ngày.
- Suy gan/thận: Khởi đầu 5 mg.
- Người hút thuốc: Chuyển hóa tăng, có thể cần tăng liều. Theo dõi lâm sàng.
- Nên giảm liều từ từ khi ngừng olanzapin, không ngừng đột ngột.
- Trẻ 13-17 tuổi: Khởi đầu 2,5-5 mg/ngày, tối đa 20 mg/ngày.
Quá liều và cách xử trí
Triệu chứng: nhịp tim nhanh, kích động, hội chứng ngoại tháp, hôn mê, co giật. Xử trí: không có thuốc giải độc đặc hiệu, rửa dạ dày, than hoạt tính. Không dùng epinephrin, dopamin hoặc các thuốc cường giao cảm chủ vận beta (có thể làm nặng hạ huyết áp).
Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn:
- Rất thường gặp: tăng cân, buồn ngủ, hạ huyết áp tư thế.
- Thường gặp: chóng mặt, táo bón, khô miệng, tăng đường huyết, tăng lipid, tăng prolactin, phát ban, đau khớp, mệt mỏi, phù, tăng ALT/AST, giảm bạch cầu, Parkinson, rối loạn vận động.
- Ít gặp: co giật, kéo dài QT, chậm nhịp tim, huyết khối, rụng tóc, tiểu không tự chủ, đái tháo đường, rối loạn trương lực cơ.
- Hiếm gặp: hội chứng ác tính thần kinh, giảm tiểu cầu, viêm tụy, viêm gan, tiêu cơ vân, đột tử, cương dương kéo dài.
- Người cao tuổi sa sút trí tuệ: dáng đi bất thường, ngã, viêm phổi, tăng thân nhiệt, hôn mê, ảo giác thị giác, tiểu không tự chủ.
- Trẻ 13-17 tuổi: tăng cân, tăng triglycerid, tăng prolactin, an thần, tăng ALT/AST.
- DRESS: phát ban, tăng bạch cầu ái toan, sốt, viêm gan/thận/phổi.
- Điều trị kéo dài ≥48 tháng: tăng cân, glucose, cholesterol/triglycerid.
Thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với olanzapin hoặc bất cứ thành phần nào.
- Nguy cơ tăng nhãn áp góc đóng. Phụ nữ cho con bú.
Thận trọng
- Theo dõi đường huyết, lipid máu, cân nặng.
- Nguy cơ hội chứng ác tính thần kinh, rối loạn vận động muộn.
- Thận trọng ở bệnh nhân tim mạch, động kinh, glôcôm, phì đại tiền liệt, liệt ruột.
- Thuốc chứa lactose và màu tartrazin – người rối loạn dung nạp galactose không nên dùng.
- Ngưng thuốc từ từ, không ngưng đột ngột.
- Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân tự tử – nguy cơ vốn có ở bệnh tâm thần phân liệt và lưỡng cực.
- Nguy cơ tử vong cao hơn ở bệnh nhân cao tuổi sa sút trí tuệ (tim mạch, nhiễm khuẩn).
- Không khuyến cáo ở bệnh nhân Parkinson (loạn thần do chủ vận dopamin).
- DRESS: phản ứng thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan – ngừng olanzapin nếu nghi ngờ.
- Giảm bạch cầu: thận trọng nếu có tiền sử suy tủy, dùng valproat kèm.
- Khó nuốt: có thể gây rối loạn vận động thực quản, sặc.
- Tăng thân nhiệt: thận trọng khi làm việc nặng, mất nước, dùng thuốc kháng cholinergic.
- Tăng prolactin: kéo dài trong điều trị mạn tính.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ sử dụng khi lợi ích lớn hơn nguy cơ. Trẻ sơ sinh phơi nhiễm trong 3 tháng cuối thai kỳ có nguy cơ bị triệu chứng ngoại tháp và/hoặc triệu chứng cai thuốc (kích động, tăng/giảm trương lực cơ, run, buồn ngủ, suy hô hấp, khó ăn).
Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Olanzapin có thể gây buồn ngủ. Thận trọng khi lái xe.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc chống loạn thần không điển hình. Mã ATC: N05AH03.
Olanzapin đối kháng thụ thể serotonin 5-HT2A, 5-HT2C, 5-HT3, 5-HT6 và dopamin D1, D2. Ngoài ra còn đối kháng thụ thể muscarinic M1-M5, histamin H1 và adrenergic alpha1. Tính chọn lọc 5-HT2 cao hơn D2 góp phần ít nguy cơ ngoại tháp. Thuốc còn ổn định tính khí do ức chế D2.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Sinh khả dụng 60%. Cmax đạt 5-8 giờ.
Phân bố: Liên kết protein huyết tương 93%. Thể tích phân bố khoảng 1000 L.
Chuyển hóa: Qua gan bởi CYP1A2 và CYP2D6.
Thải trừ: Thải trừ qua nước tiểu (57%) và phân (30%), 7% dạng không đổi. Thời gian bán thải 21-54 giờ (trung bình 30 giờ). Ở người cao tuổi: tăng 1,5 lần. Hút thuốc: tăng thanh thải 40%. AUC trẻ em: tăng 27%.
Bảo quản
Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em.






























