Thuốc Dipartate là gì?
Dipartate là thuốc bổ sung magnesi và kali, mỗi viên nén bao phim chứa magnesi aspartat 140 mg (tương đương 11,8 mg Mg²⁺) và kali aspartat 158 mg (tương đương 36,2 mg K⁺). Ion Mg²⁺ và K⁺ là các cation nội bào quan trọng trong chức năng của nhiều enzym và trong sự co bóp của cơ tim.
Sản phẩm do Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam) sản xuất, đóng gói hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim. Thuốc được dùng cho người lớn để bổ sung magnesi và kali khi thiếu hụt, và hỗ trợ điều trị một số bệnh tim mạn tính.
Câu hỏi thường gặp
Dipartate là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn bổ sung magnesi và kali, chứa magnesi aspartat 140 mg và kali aspartat 158 mg dạng viên nén bao phim, do Cophavina (Việt Nam) sản xuất.
Dipartate được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng để bổ sung magnesi và kali khi thiếu hụt, và hỗ trợ điều trị một số bệnh tim mạn tính như suy tim, sau nhồi máu cơ tim và một số trường hợp loạn nhịp tim.
Dipartate dùng như thế nào?
Uống 2 viên/lần x 3 lần/ngày sau khi ăn. Trường hợp nặng có thể dùng 3 viên/lần x 3 lần/ngày trong tuần đầu rồi giảm về liều thông thường.
Dipartate có thể gây tác dụng phụ gì?
Liều cao có thể gây nhuận tràng (đi tiêu lỏng); có thể gặp rối loạn tiêu hóa nhẹ. Ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao có thể xảy ra tăng kali máu, tăng magnesi máu.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Dipartate không?
Chưa có dữ liệu về tác dụng có hại của magnesi/kali aspartat với phụ nữ có thai và cho con bú; nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Dipartate viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Magnesi aspartat (dưới dạng magnesi aspartat dihydrat) | 140 mg (tương đương 11,8 mg Mg²⁺) | Hoạt chất |
| Kali aspartat (dưới dạng muối kali aspartat hemihydrat) | 158 mg (tương đương 36,2 mg K⁺) | Hoạt chất |
| Povidon (PVP), talc, aerosil, magnesi stearat, Eudragit E, tinh bột mì, PEG, titan dioxyd | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Công dụng
Công dụng của Dipartate
Chỉ định
Dipartate được chỉ định trong các trường hợp:
- Bổ sung magnesi và kali trong trường hợp thiếu hụt.
- Hỗ trợ điều trị một số bệnh tim mạn tính như suy tim, sau nhồi máu cơ tim, trong một số trường hợp loạn nhịp tim.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Dipartate
Uống sau khi ăn do acid dịch vị có thể ảnh hưởng tới hiệu quả của thuốc.
Liều dùng
- Liều thông thường: 2 viên/lần x 3 lần/ngày.
- Trường hợp nặng: 3 viên/lần x 3 lần/ngày trong tuần đầu, sau đó giảm xuống liều thông thường.
Quá liều và xử trí
Chưa có trường hợp quá liều được ghi nhận. Nếu có quá liều, nồng độ kali và magnesi tăng cao gây một số triệu chứng: tăng kali — mệt mỏi, dị cảm, chậm nhịp, tê, trường hợp nặng có thể gây suy tim, loạn nhịp và ngừng tim; tăng magnesi — buồn nôn, nôn, hạ huyết áp, chậm nhịp, mệt mỏi, giảm phản xạ. Xử trí bằng ngừng thuốc và điều trị triệu chứng (điều trị tăng kali máu thích hợp).
Tác dụng phụ
- Cũng giống như các thuốc khác, Dipartate có thể gây ra những tác dụng không mong muốn. Liều cao có thể gây nhuận tràng (đi tiêu lỏng).
- Có thể gặp rối loạn tiêu hóa nhẹ (buồn nôn, khó chịu ở dạ dày). Ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao có thể xảy ra tăng kali máu, tăng magnesi máu — cần theo dõi.
- Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc.
Tương tác thuốc
- Dipartate ức chế hấp thu tetracyclin, muối sắt và natri florid — cần dùng Dipartate cách các thuốc này ít nhất 3 giờ.
- Khi dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu giữ kali và/hoặc thuốc ức chế men chuyển (ACEI): có thể dẫn tới tăng kali huyết — cần thận trọng và theo dõi nồng độ kali.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
- Suy thận cấp hoặc mạn.
- Bệnh Addison (suy vỏ thượng thận).
- Tăng kali huyết.
- Không dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu giữ kali.
- Block nhĩ thất độ 3.
- Sốc tim (huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg).
Cảnh báo và thận trọng
- Cần thận trọng với bệnh nhân bị tăng kali huyết; cần đánh giá kỹ nồng độ kali để điều chỉnh liều cho phù hợp.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai và cho con bú: chưa có dữ liệu về tác dụng có hại của magnesi/kali aspartat với phụ nữ có thai và cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng tới khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc bổ sung magnesi và kali. Mã ATC: A12CX80.
Ion Mg²⁺ và K⁺ là các cation nội bào, đóng vai trò quan trọng trong chức năng của nhiều enzym; sự co thắt cơ tim bị ảnh hưởng bởi nồng độ nội và ngoại bào của K⁺, Ca²⁺ và Na⁺. Ion K⁺ là cation nhiều nhất trong dịch nội bào, đóng vai trò chủ chốt trong việc thiết lập điện thế màng khi nghỉ và trong pha tái khử cực của điện thế hoạt động ở tổ chức thần kinh, cơ; nồng độ K⁺ huyết tương bình thường 3,8 – 5,0 mEq/l. Mg²⁺ là đồng yếu tố của các enzym liên quan đến chuyển hóa carbohydrate, protein và Na⁺/K⁺ ATPase, quan trọng trong hoạt động thần kinh cơ, dẫn truyền xung động và chức năng cơ tim; nồng độ Mg²⁺ huyết tương bình thường 1,3 – 2,1 mEq/l.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ không quá 30°C, trong bao bì kín. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.





















