• Trang chủ
  • Viên nén bao phim Daflon Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg suy giảm tĩnh mạch, trĩ cấp (Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim)
Pháp Thương hiệu: Daflon

Viên nén bao phim Daflon Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg suy giảm tĩnh mạch, trĩ cấp (Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Thành phần Diosmin 450mg | Hesperidin 50mg
Nhà sản xuất Les Laboratoires Servier Industrie
Số đăng ký VN-22531-20
Nước sản xuất Pháp
Mô tả ngắn Viên nén bao phim Daflon chứa Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg, suy giảm tĩnh mạch, trĩ cấp.
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Chỉ định

  • Điều trị các triệu chứng liên quan đến suy giảm tĩnh mạch bạch huyết (nặng chân, đau, hội chứng nhức chân tăng nặng vào cuối ngày).
  • Điều trị triệu chứng liên quan đến trĩ cấp.

Daflon 500 mg Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế

– Diosmin (90%)

– Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin (10%)
500 mg

450 mg

50 mg
Hoạt chất
Natri glycolat tinh bột, Cellulose vi kết tinh, Gelatin, Magnesi stearat, Bột talc vừa đủ Tá dược (lõi viên)
Titan dioxid (E171), Glycerol, Natri lauryl sunphat, Macrogol 6000, Hypromellose, Sắt oxid vàng (E172), Sắt oxid đỏ (E172), Magnesi stearat vừa đủ Tá dược (bao phim)

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Cách dùng

Đường uống.

Liều dùng

  • Liều thông thường: 2 viên một ngày, 1 viên vào bữa trưa và 1 viên vào bữa tối.
  • Điều trị trĩ cấp: 6 viên trong 4 ngày đầu, 4 viên trong 3 ngày tiếp theo.
  • Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của Daflon 500 mg trên trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được xác định.
  • Thường gặp (≥ 1/100, < 1/10):
    Tiêu hóa: Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn.
  • Ít gặp (≥ 1/1000, < 1/100):
    Tiêu hóa: Viêm ruột kết.
  • Hiếm gặp (≥ 1/10000, < 1/1000):
    Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu, khó chịu.
    Da: Ngứa, phát ban, mày đay.
  • Chưa được biết đến:
    Tiêu hóa: Đau bụng.
    Da: Phù cục bộ mặt, mí mắt và môi. Cá biệt, xảy ra phù Quincke.

Tương tác thuốc

  • Chưa có nghiên cứu nào về tương tác được thực hiện. Tuy nhiên sau khi thuốc được cấp phép, với kinh nghiệm sử dụng thuốc trên lâm sàng, cho đến nay chưa có một báo cáo nào về tương tác của thuốc.

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với flavonoid vi hạt tinh chế hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Điều trị cơn trĩ cấp: Việc uống thuốc này không làm ngăn cản việc điều trị đặc trị khác tại hậu môn. Việc điều trị bằng thuốc là ngắn hạn. Nếu các triệu chứng không giảm nhanh chóng, cần khám trực tràng và việc điều trị cần được xem xét lại.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Hiện nay chưa có hoặc có hạn chế dữ liệu về việc sử dụng phân đoạn flavonoid tinh chế ở phụ nữ có thai. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy độc tính sinh sản. Tuy nhiên, để phòng ngừa, tốt nhất là tránh sử dụng Daflon trong giai đoạn mang thai.

Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa rõ liệu hoạt chất hoặc các chất chuyển hóa có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần đưa ra quyết định có ngừng việc cho con bú hoặc ngừng/tránh dùng Daflon trên cơ sở cân nhắc cân bằng lợi ích của việc cho con bú đối với đứa trẻ và lợi ích của việc điều trị đối với người mẹ.

Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có nghiên cứu ảnh hưởng của phân đoạn flavonoid trên khả năng lái xe và vận hành máy móc được thực hiện. Tuy nhiên, trên cơ sở về độ an toàn của phân đoạn flavonoid, Daflon không có ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tương tác thuốc

  • Chưa có nghiên cứu nào về tương tác được thực hiện. Tuy nhiên sau khi thuốc được cấp phép, với kinh nghiệm sử dụng thuốc trên lâm sàng, cho đến nay chưa có một báo cáo nào về tương tác của thuốc.

Quá liều và cách xử trí

Triệu chứng: Có rất ít kinh nghiệm về việc sử dụng quá liều Daflon. Các tác dụng không mong muốn được báo cáo khi dùng quá liều thường là các rối loạn về tiêu hóa (ví dụ tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng) và các triệu chứng về da (như phát ban, ngứa).
Xử trí: Xử trí quá liều nên tập trung vào việc điều trị các triệu chứng lâm sàng.

Bảo quản dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.

Thành phần

Daflon 500 mg Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế

– Diosmin (90%)

– Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin (10%)
500 mg

450 mg

50 mg
Hoạt chất
Natri glycolat tinh bột, Cellulose vi kết tinh, Gelatin, Magnesi stearat, Bột talc vừa đủ Tá dược (lõi viên)
Titan dioxid (E171), Glycerol, Natri lauryl sunphat, Macrogol 6000, Hypromellose, Sắt oxid vàng (E172), Sắt oxid đỏ (E172), Magnesi stearat vừa đủ Tá dược (bao phim)

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Công dụng

Chỉ định

  • Điều trị các triệu chứng liên quan đến suy giảm tĩnh mạch bạch huyết (nặng chân, đau, hội chứng nhức chân tăng nặng vào cuối ngày).
  • Điều trị triệu chứng liên quan đến trĩ cấp.

Cách dùng

Cách dùng

Đường uống.

Liều dùng

  • Liều thông thường: 2 viên một ngày, 1 viên vào bữa trưa và 1 viên vào bữa tối.
  • Điều trị trĩ cấp: 6 viên trong 4 ngày đầu, 4 viên trong 3 ngày tiếp theo.
  • Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của Daflon 500 mg trên trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được xác định.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp (≥ 1/100, < 1/10):
    Tiêu hóa: Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn.
  • Ít gặp (≥ 1/1000, < 1/100):
    Tiêu hóa: Viêm ruột kết.
  • Hiếm gặp (≥ 1/10000, < 1/1000):
    Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu, khó chịu.
    Da: Ngứa, phát ban, mày đay.
  • Chưa được biết đến:
    Tiêu hóa: Đau bụng.
    Da: Phù cục bộ mặt, mí mắt và môi. Cá biệt, xảy ra phù Quincke.

Tương tác thuốc

  • Chưa có nghiên cứu nào về tương tác được thực hiện. Tuy nhiên sau khi thuốc được cấp phép, với kinh nghiệm sử dụng thuốc trên lâm sàng, cho đến nay chưa có một báo cáo nào về tương tác của thuốc.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với flavonoid vi hạt tinh chế hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Điều trị cơn trĩ cấp: Việc uống thuốc này không làm ngăn cản việc điều trị đặc trị khác tại hậu môn. Việc điều trị bằng thuốc là ngắn hạn. Nếu các triệu chứng không giảm nhanh chóng, cần khám trực tràng và việc điều trị cần được xem xét lại.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Hiện nay chưa có hoặc có hạn chế dữ liệu về việc sử dụng phân đoạn flavonoid tinh chế ở phụ nữ có thai. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy độc tính sinh sản. Tuy nhiên, để phòng ngừa, tốt nhất là tránh sử dụng Daflon trong giai đoạn mang thai.

Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa rõ liệu hoạt chất hoặc các chất chuyển hóa có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần đưa ra quyết định có ngừng việc cho con bú hoặc ngừng/tránh dùng Daflon trên cơ sở cân nhắc cân bằng lợi ích của việc cho con bú đối với đứa trẻ và lợi ích của việc điều trị đối với người mẹ.

Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có nghiên cứu ảnh hưởng của phân đoạn flavonoid trên khả năng lái xe và vận hành máy móc được thực hiện. Tuy nhiên, trên cơ sở về độ an toàn của phân đoạn flavonoid, Daflon không có ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tương tác thuốc

  • Chưa có nghiên cứu nào về tương tác được thực hiện. Tuy nhiên sau khi thuốc được cấp phép, với kinh nghiệm sử dụng thuốc trên lâm sàng, cho đến nay chưa có một báo cáo nào về tương tác của thuốc.

Quá liều và cách xử trí

Triệu chứng: Có rất ít kinh nghiệm về việc sử dụng quá liều Daflon. Các tác dụng không mong muốn được báo cáo khi dùng quá liều thường là các rối loạn về tiêu hóa (ví dụ tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng) và các triệu chứng về da (như phát ban, ngứa).
Xử trí: Xử trí quá liều nên tập trung vào việc điều trị các triệu chứng lâm sàng.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.