• Trang chủ
  • Viên nén bao phim Azoran 50 chứa Azathioprin 50mg, ức chế miễn dịch điều trị ghép tạng và các bệnh tự miễn. (Hộp 10 vỉ x 10 viên)
Ấn Độ Thương hiệu: Y-MED

Viên nén bao phim Azoran 50 chứa Azathioprin 50mg, ức chế miễn dịch điều trị ghép tạng và các bệnh tự miễn. (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Thành phần Azathioprin 50mg
Nhà sản xuất RPG LIFE SCIENCES LIMITED | 3102/A | G.I.D.C. Estate | Ankleshwar-393002 | Dist. Bharuch | Gujarat State | Ấn Độ
Số đăng ký 890115349724
Nước sản xuất Ấn Độ
Mô tả ngắn Viên nén bao phim Azoran 50 chứa Azathioprin 50mg, được chỉ định ức chế miễn dịch trong cấy ghép tạng, điều trị viêm ruột IBD, viêm khớp dạng thấp nặng và các bệnh tự miễn.
Hạn sử dụng 24 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Viên nén bao phim Azoran 50 là gì?

Thành phần

Azoran 50 Viên nén bao phim

Thanh phan Hàm lượng Ghi chú
Thành phần dược chất: Azathioprin 50 mg 50mg Hoạt chất
Lactose monohydrat, Cellulose vi tinh thể (Avicel PH-102), Tinh bột natri glycolat, Pregelatinized starch, Polysorbat 80, Povidon (K 30) (Polyvinyl pyrollidon), Magnesi stearat, Màu vàng Opadry YS-1R-7006 Clear. vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế

Viên nén bao phim màu vàng nhạt, hình tròn, hai mặt lồi, một mặt khắc “2” và mặt kia có vạch bẻ.

Công dụng

Chỉ định

Azoran 50 được chỉ định trong các trường hợp:

Azathioprin được sử dụng như một chất chống chuyển hóa ức chế miễn dịch, có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc khác (thường là corticosteroid). Hiệu quả điều trị được thấy rõ sau vài tuần hoặc vài tháng sử dụng. Việc kết hợp azathioprin và corticosteroid có thể giúp giảm liều lượng steroid, do đó làm giảm độc tính liên quan đến việc sử dụng corticosteroid liều cao và kéo dài.

Azathioprin kết hợp với corticosteroid và/hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác được chỉ định cho các bệnh nhân cấy ghép tạng, chẳng hạn như cấy ghép thận, cấy ghép tim và cấy ghép gan. Việc này giúp làm giảm liều corticosteroid cho bệnh nhân ghép thận.

Azathioprin được chỉ định để điều trị bệnh viêm ruột từ trung bình đến nặng (IBD) (bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng) ở những bệnh nhân cần điều trị bằng corticosteroid, hoặc ở những bệnh nhân không thể dung nạp corticosteroid, hoặc ở những bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp điều trị tiêu chuẩn ban đầu.

Azathioprin dùng đơn độc hoặc kết hợp với corticosteroid và/hoặc các thuốc khác, được chỉ định cho những bệnh nhân mắc các chứng sau:

  • Viêm khớp dạng thấp nặng
  • Lupus ban đỏ lan tỏa
  • Viêm da cơ và viêm đa cơ
  • Viêm gan mạn tính tự miễn
  • Bệnh Pemphigus vulgaris
  • Viêm nút quanh động mạch
  • Thiếu máu tán huyết tự miễn
  • Xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát

Cách dùng

NGƯỜI LỚN

Cấy ghép tạng:

Tùy thuộc vào phác đồ ức chế miễn dịch sử dụng, có thể dùng liều uống hoặc tiêm đến 5 mg/kg/ngày vào ngày đầu tiên điều trị. Liều duy trì nên từ 1-4 mg/kg/ngày và phải được điều chỉnh theo yêu cầu lâm sàng và khả năng dung nạp thuốc của bệnh nhân.

Đã có bằng chứng cho thấy nên duy trì azathioprin lâu dài, ngay cả khi chỉ cần dùng liều thấp, vì nguy cơ thải ghép có thể xảy ra.

Các chỉ định khác:

Liều khởi đầu thông thường là 1-3 mg/kg/ngày và nên được điều chỉnh trong giới hạn này, tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng (có thể không rõ ràng trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng) và khả năng dung nạp thuốc của bệnh nhân.

Khi đáp ứng điều trị, cần cân nhắc giảm liều duy trì xuống mức thấp nhất có đáp ứng. Nếu tình trạng của bệnh nhân không cải thiện trong vòng ba tháng, nên xem xét ngừng azathioprin. Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân bị bệnh viêm ruột IBD, nên cân nhắc thời gian điều trị ít nhất là 12 tháng và đáp ứng với điều trị có thể sau 3 đến 4 tháng dùng thuốc.

Liều duy trì cần thiết có thể từ dưới 1-3 mg/kg/ngày, tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và đáp ứng của từng bệnh nhân, bao gồm cả sự dung nạp thuốc.

TRẺ EM

Cấy ghép tạng: Dùng liều giống như người lớn.

Các chỉ định khác: Dùng liều giống như người lớn.

NGƯỜI LỚN TUỔI

Kinh nghiệm sử dụng azathioprin cho bệnh nhân cao tuổi còn hạn chế. Mặc dù dữ liệu hiện có không cung cấp bằng chứng cho thấy tỷ lệ tác dụng phụ ở bệnh nhân cao tuổi cao hơn so với những bệnh nhân khác được điều trị bằng azathioprin, nên theo dõi chức năng thận và gan, và xem xét giảm liều nếu có suy giảm.

BỆNH NHÂN SUY THẬN

Vì dược động học của azathioprin chưa được nghiên cứu nhiều ở người bị suy thận nên không có khuyến cáo về liều lượng cụ thể. Vì suy giảm chức năng thận có thể dẫn đến việc đào thải azathioprin và các chất chuyển hóa của nó chậm hơn, nên cần cân nhắc giảm liều khởi đầu ở bệnh nhân suy thận và theo dõi các tác dụng phụ liên quan đến liều dùng.

BỆNH NHÂN SUY GAN

Vì dược động học của azathioprin chưa được nghiên cứu nhiều ở người bị suy gan nên không có khuyến cáo về liều lượng cụ thể. Vì suy giảm chức năng gan có thể dẫn đến việc đào thải azathioprin và các chất chuyển hóa của nó chậm hơn, nên cần cân nhắc giảm liều khởi đầu ở bệnh nhân suy gan và theo dõi các tác dụng phụ liên quan đến liều dùng.

BỆNH NHÂN BỊ THIẾU HỤT ENZYM TPMT DI TRUYỀN

Những bệnh nhân có ít hoặc không có enzym thiopurine S-methyltransferase (TPMT) có nguy cơ cao bị ngộ độc azathioprin nghiêm trọng từ liều azathioprin thông thường và thường phải giảm liều tối đa. Liều khởi đầu tối ưu cho bệnh nhân thiếu hụt enzym TPMT đồng hợp tử chưa được xác định. Hầu hết bệnh nhân thiếu TPMT dị hợp tử có thể dung nạp liều azathioprin được khuyến cáo, nhưng một số có thể phải giảm liều.

BỆNH NHÂN ĐỘT BIẾN GEN NUDT15

Bệnh nhân có gen NUDT15 đột biến di truyền có nguy cơ bị ngộ độc nặng với azathioprin. Những bệnh nhân này phải được giảm liều; đặc biệt là những người đột biến gen đồng hợp tử NUDT15. Kiểm tra kiểu gen của các bệnh nhân đột biến gen NUDT15 nên được xem xét trước khi bắt đầu dùng azathioprin. Trong mọi trường hợp, cần theo dõi chặt chẽ công thức máu.

TƯƠNG TÁC ẢNH HƯỞNG ĐẾN LIỀU

Khi sử dụng đồng thời các chất ức chế xanthin oxidase như allopurinol và azathioprin, chỉ dùng 25% liều azathioprin thông thường vì allopurinol làm giảm tốc độ chuyển hóa azathioprin.

Tác dụng phụ

Tương tác thuốc

Thực phẩm, sữa và các sản phẩm từ sữa

Sử dụng azathioprin với thức ăn có thể làm giảm hấp thu thuốc với lượng nhỏ nhưng không ảnh hưởng đáng kể trên lâm sàng. Do đó, azathioprin có thể được uống trong bữa ăn hoặc lúc đói, và bệnh nhân nên có thời điểm dùng thuốc cố định. Không nên uống thuốc với sữa hoặc các sản phẩm từ sữa vì chúng có chứa xanthin oxidase, một enzym chuyển hóa 6-mercaptopurin và do đó có thể dẫn đến giảm nồng độ 6-mercaptopurin trong huyết tương, làm giảm tác dụng của azathioprin.

Vắc-xin

Hoạt động ức chế miễn dịch của azathioprin có thể dẫn đến phản ứng không điển hình và có khả năng gây hại đối với vắc-xin sống. Do đó, bệnh nhân không nên tiêm vắc-xin sống cho đến ít nhất 3 tháng sau khi kết thúc điều trị bằng azathioprin.

Giảm đáp ứng đối với vắc-xin chết và vắc-xin viêm gan B đã được quan sát thấy ở những bệnh nhân được điều trị kết hợp giữa azathioprin và corticosteroid.

Một nghiên cứu lâm sàng nhỏ đã chỉ ra rằng liều điều trị tiêu chuẩn của azathioprin không ảnh hưởng nghiêm trọng đến đáp ứng với vắc-xin phế cầu khuẩn đa giá, như được đánh giá trên cơ sở nồng độ trung bình của kháng thể đặc hiệu.

Ảnh hưởng của các thuốc dùng đồng thời với azathioprin

Ribavirin: Ức chế enzym inosin monophosphat dehydrogenase (IMPDH), dẫn đến việc sản xuất 6-thioguanin nucleotid giảm. Suy tủy nghiêm trọng đã được báo cáo sau khi dùng đồng thời azathioprin và ribavirin. Do đó, không nên dùng đồng thời hai thuốc này.

Thuốc kìm tế bào/ức chế tủy: Nên tránh dùng đồng thời azathioprin với các thuốc kìm tế bào, hoặc các thuốc có thể có tác dụng ức chế tủy, chẳng hạn như penicillamin. Đã có báo cáo lâm sàng về kết quả bất thường huyết học nghiêm trọng khi dùng đồng thời azathioprin và trimethoprim/sulfamethoxazol.

Đã có những trường hợp báo cáo cho thấy các bất thường về huyết học do sử dụng đồng thời azathioprin và thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin.

Có ý kiến cho rằng cimetidin và indomethacin có tác dụng ức chế tủy, có thể tăng cường tác dụng khi dùng đồng thời với azathioprin.

Allopurinol/oxipurinol/thiopurinol và các chất ức chế xanthin oxidase khác: Hoạt động của enzym xanthin oxidase bị ức chế bởi allopurinol, oxipurinol và thiopurinol, dẫn đến giảm chuyển hóa axit 6-thioinosinic có hoạt tính sinh học thành axit 6-thiouric không có hoạt tính sinh học. Khi allopurinol, oxipurinol và/hoặc thiopurinol được dùng đồng thời với 6-mercaptopurin hoặc azathioprin, liều lượng của 6-mercaptopurin và azathioprin nên giảm xuống 25% liều ban đầu.

Dựa trên dữ liệu phi lâm sàng, các chất ức chế xanthin oxidase khác, chẳng hạn như febuxostat, có thể kéo dài hoạt tính của azathioprin dẫn đến tăng tác dụng ức chế tủy xương. Không khuyến cáo dùng đồng thời các chất ức chế xanthin oxidase (allopurinol, oxipurinol, thiopurinol, febuxostat) với azathioprin.

Thuốc chẹn thần kinh cơ (tubocurarin, succinylcholin): Cần thận trọng đặc biệt khi dùng azathioprin đồng thời với thuốc tác động lên thần kinh cơ như tubocurarin hoặc succinylcholin vì có thể làm tăng cường chẹn thần kinh cơ bởi các chất khử cực như succinylcholin. Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ gây mê về việc điều trị với azathioprin của họ trước khi phẫu thuật.

Lưu ý

CHỐNG CHỈ ĐỊNH

  • Mẫn cảm với azathioprin hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có dị ứng với 6-mercaptopurin nên thông báo cho bác sĩ biết vì có thể bị dị ứng với azathioprin.

Vắc-xin sống

Việc chủng ngừa bằng cách sử dụng vắc-xin sống có khả năng gây nhiễm cho người bị suy giảm miễn dịch. Do đó, bệnh nhân không được tiêm vắc-xin sống cho đến ít nhất 3 tháng sau khi kết thúc điều trị bằng azathioprin.

Ribavirin

Không nên dùng đồng thời ribavirin và azathioprin. Ribavirin có thể làm giảm hiệu quả và tăng độc tính của azathioprin.

Theo dõi

Có những nguy cơ tiềm ẩn trong việc sử dụng azathioprin, vì vậy chỉ nên kê đơn nếu bệnh nhân có thể được theo dõi đầy đủ về các phản ứng có hại trong suốt thời gian điều trị.

Cần đặc biệt chú ý theo dõi đáp ứng huyết học và giảm liều duy trì đến mức tối thiểu cần thiết cho đáp ứng lâm sàng.

Trong 8 tuần đầu điều trị, nên kiểm tra công thức máu đầy đủ, bao gồm cả tiểu cầu, nên kiểm tra hàng tuần hoặc thường xuyên hơn nếu sử dụng liều cao hoặc nếu có rối loạn thận và/hoặc gan nặng. Tần suất kiểm tra công thức máu có thể giảm sau khi tình trạng của bệnh nhân đã ổn định, nhưng vẫn phải kiểm tra công thức máu lặp lại hàng tháng, hoặc ít nhất trong khoảng thời gian không quá 3 tháng.

Khi có bất kỳ dấu hiệu công thức máu giảm bất thường, nên ngưng dùng azathioprin ngay lập tức vì bạch cầu và tiểu cầu có thể tiếp tục giảm sau khi ngừng thuốc.

Cần hướng dẫn cho bệnh nhân dùng azathioprin báo cáo ngay lập tức khi có bất kỳ dấu hiệu nào về nhiễm khuẩn, bầm tím hoặc chảy máu bất thường hoặc các biểu hiện khác của suy tủy xương. Suy tủy xương có thể hồi phục nếu ngưng dùng azathioprin kịp thời.

Độc tính gan

Azathioprin gây độc cho gan và nên theo dõi các xét nghiệm chức năng gan thường xuyên trong quá trình điều trị, nhất là ở những người có bệnh gan từ trước hoặc đang điều trị bằng thuốc khác cũng gây độc cho gan. Bệnh nhân nên ngưng sử dụng azathioprin ngay lập tức nếu thấy vàng da.

Thiếu hụt enzym TPMT di truyền

Ở những bệnh nhân bị thiếu hụt di truyền enzym thiopurin methyltransferase (TPMT) có thể nhạy cảm bất thường với tác dụng ức chế tủy xương của azathioprin và dễ bị suy tủy xương ngay sau khi bắt đầu điều trị bằng azathioprin. Vấn đề này có thể trở nên trầm trọng hơn khi dùng chung với các thuốc ức chế TPMT như olsalazin, mesalazin hoặc sulfasalazin. Ngoài ra, đã có báo cáo ở những bệnh nhân bị thiếu hụt enzym TPMT bị bệnh bạch cầu thứ phát và loạn sản tủy khi dùng 6-mercaptopurin (chất chuyển hóa có hoạt tính của azathioprin) kết hợp với các chất độc tế bào khác. Đã có những xét nghiệm xác định sự thiếu hụt TPMT, mặc dù những xét nghiệm này không được chứng minh là xác định chính xác tất cả bệnh nhân có nguy cơ nhiễm độc nặng. Vì vậy việc theo dõi chặt chẽ công thức máu vẫn cần thiết. Nên giảm liều azathioprin khi kết hợp với các thuốc có tác dụng ức chế tủy xương.

Quá mẫn

Những bệnh nhân nghi ngờ có phản ứng quá mẫn với 6-mercaptopurin không nên sử dụng azathioprin và tiền chất của nó. Chỉ cho bệnh nhân dùng azathioprin khi có các kết quả xét nghiệm dị ứng âm tính.

Bệnh nhân đột biến gen NUDT15

Bệnh nhân có gen NUDT15 đột biến di truyền có nguy cơ cao bị ngộ độc azathioprin nặng ngay từ liều thông thường, chẳng hạn như giảm bạch cầu và rụng tóc. Họ thường phải được giảm liều, đặc biệt là ở những người có gen NUDT15 đột biến ở dạng đồng hợp tử. Tần suất bị đột biến gen NUDT15 c.415C>T có sự khác biệt về sắc tộc, xấp xỉ 10% ở người Đông Á, 4% ở người Tây Ban Nha, 0,2% ở người Châu Âu và 0% ở người châu Phi. Trong mọi trường hợp, cần theo dõi chặt chẽ công thức máu.

Suy thận và/hoặc gan

Hội chứng Lesch-Nyhan

Bằng chứng hạn chế cho thấy azathioprin không có lợi cho những bệnh nhân bị thiếu hụt hypoxanthin-guanin-phosphoribosyltransferase (hội chứng Lesch-Nyhan). Do đó, những bệnh nhân này không nên dùng azathioprin.

Thuốc chẹn thần kinh cơ

Cần thận trọng đặc biệt khi dùng azathioprin đồng thời với thuốc chẹn thần kinh cơ như atracurium, rocuronium, cisatracurium hoặc suxamethonium (cũng được gọi là succinylcholin). Bác sĩ gây mê nên kiểm tra xem bệnh nhân có dùng azathioprin trước khi phẫu thuật hay không.

Đột biến nhiễm sắc thể

Bất thường nhiễm sắc thể đã được chứng minh ở cả bệnh nhân nam và nữ được điều trị bằng azathioprin. Rất khó để đánh giá vai trò của azathioprin trong sự phát triển của những bất thường này. Các bất thường về nhiễm sắc thể biến mất theo thời gian, đã được chứng minh ở các tế bào lympho từ thế hệ con của những bệnh nhân được điều trị bằng azathioprin. Ngoại trừ những trường hợp cực kỳ hiếm gặp, không có bằng chứng vật lý rõ ràng nào về sự bất thường được quan sát thấy ở thế hệ con của những bệnh nhân được điều trị bằng azathioprin.

Azathioprin và tia cực tím có bước sóng dài đã được chứng minh là có tác dụng hiệp đồng ở những bệnh nhân được điều trị bằng azathioprin đối với một số các rối loạn.

Khả năng gây ung thư

Bệnh nhân đang điều trị liệu pháp ức chế miễn dịch, bao gồm azathioprin, có nguy cơ cao bị các rối loạn tăng sinh bạch huyết và các khối u ác tính khác, đặc biệt là ung thư da (u ác tính và không phải u ác tính), sarcoma (Kaposi và không phải Kaposi), ung thư cổ tử cung. Nguy cơ gia tăng dường như liên quan đến mức độ và thời gian ức chế miễn dịch. Việc ngừng dùng các liệu pháp ức chế miễn dịch có thể làm thoái triển một phần chứng rối loạn tăng sinh bạch huyết.

Do đó, phác đồ điều trị có chứa nhiều chất ức chế miễn dịch (bao gồm cả thiopurin) nên được sử dụng thận trọng, vì điều này có thể dẫn đến rối loạn tăng sinh bạch huyết, một số trường hợp tử vong đã được báo cáo. Việc kết hợp dùng nhiều loại thuốc ức chế miễn dịch, làm tăng nguy cơ rối loạn tăng sinh bạch huyết liên kết với virus Epstein-Barr (EBV).

Bệnh nhân dùng nhiều thuốc ức chế miễn dịch có thể có nguy cơ bị ức chế miễn dịch quá mức, do đó liệu pháp này nên được duy trì ở mức thấp nhất có hiệu quả.

Đối với những bệnh nhân có nguy cơ ung thư da, nên hạn chế tiếp xúc với ánh nắng và tia UV, và bệnh nhân nên mặc quần áo bảo hộ và sử dụng kem chống nắng có chỉ số bảo vệ cao.

Đã nhận được báo cáo về u lympho tế bào T ở gan khi azathioprin được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc kháng TNF hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác. Hầu hết các trường hợp được báo cáo xảy ra ở những bệnh nhân bị viêm ruột IBD, một vài trường hợp được báo cáo bên ngoài nhóm bệnh nhân này.

Hội chứng kích hoạt đại thực bào (MAS)

Hội chứng kích hoạt đại thực bào (MAS) là một rối loạn hệ thống, đe dọa đến tính mạng, thường nặng hơn ở những bệnh nhân có tình trạng tự miễn dịch, đặc biệt là với bệnh viêm ruột (IBD), tình trạng này trầm trọng hơn khi sử dụng azathioprin. Nếu MAS xảy ra hoặc nghi ngờ, nên đánh giá và điều trị càng sớm càng tốt, và nên ngừng điều trị bằng azathioprin. Các bác sĩ nên chú ý đến các triệu chứng của nhiễm trùng như EBV và cytomegalovirus (CMV), vì đây là những yếu tố khởi phát MAS.

Nhiễm virus Varicella Zoster

Nhiễm virus Varicella Zoster (VZV; thủy đậu và zona) có thể trở nên nghiêm trọng trong quá trình sử dụng thuốc ức chế miễn dịch. Trước khi bắt đầu sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, bác sĩ nên kiểm tra xem bệnh nhân có tiền sử nhiễm virus VZV hay không. Thử nghiệm huyết thanh học có thể xác định phơi nhiễm trước đó. Những bệnh nhân không có tiền sử phơi nhiễm nên tránh tiếp xúc với những người bị bệnh thủy đậu hoặc zona. Nếu bệnh nhân tiếp xúc với virus VZV, phải đặc biệt cẩn thận để tránh mắc phải bệnh thủy đậu hoặc zona, và có thể cân nhắc việc chủng ngừa thụ động với varicella-zoster immunoglobulin (VZIG). Nếu bệnh nhân bị nhiễm VZV, cần thực hiện các biện pháp thích hợp, bao gồm điều trị kháng virus và chăm sóc hỗ trợ.

Bệnh não chất trắng đa ổ tiến triển (PML)

PML là một bệnh nhiễm trùng cơ hội do virus JC gây ra, đã được báo cáo ở những bệnh nhân dùng azathioprin cùng với các thuốc ức chế miễn dịch khác. Khi có dấu hiệu hoặc triệu chứng PML, cần ngừng dùng azathioprin cùng với các thuốc ức chế miễn dịch khác ngay và tiến hành đánh giá, chẩn đoán điều trị.

Viêm gan B

Người mang virus viêm gan B (được định nghĩa là bệnh nhân dương tính với kháng nguyên bề mặt viêm gan B [HBsAg] trong hơn sáu tháng), hoặc bệnh nhân nhiễm HBV trước đây, có nguy cơ tái kích hoạt sao chép HBV khi dùng azathioprin hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác, với sự gia tăng HBV DNA huyết thanh và ALT mà không có triệu chứng. Có thể điều trị dự phòng bằng thuốc kháng HBV đường uống.

Lactose

Thuốc này có chứa lactose. Bệnh nhân có các vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này.

SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ

SỬ DỤNG CHO PHỤ NỮ CÓ THAI

Azathioprin và các chất chuyển hóa của thuốc qua được nhau thai, không nên dùng azathioprin cho bệnh nhân đang mang thai hoặc dự định mang thai mà không đánh giá cẩn thận giữa nguy cơ và lợi ích.

Bằng chứng về khả năng gây quái thai của azathioprin ở người là không rõ ràng. Nhưng cũng như các hóa trị liệu gây độc tế bào, nên khuyến cáo các biện pháp tránh thai đầy đủ khi đang dùng azathioprin.

Đã có báo cáo về trường hợp sinh non và nhẹ cân sau khi người mẹ dùng azathioprin, đặc biệt là khi kết hợp với corticosteroid. Cũng có báo cáo về sẩy thai tự nhiên sau khi người cha hoặc người mẹ dùng thuốc.

Giảm bạch cầu và/hoặc giảm tiểu cầu ở trẻ sơ sinh đã được báo cáo khi có mẹ dùng azathioprin trong suốt thai kỳ. Cần lưu ý thêm việc theo dõi huyết học trong suốt thời kỳ mang thai.

SỬ DỤNG CHO BÀ MẸ ĐANG CHO CON BÚ

6-Mercaptopurin đã được xác định có trong sữa non và sữa mẹ của phụ nữ được điều trị bằng azathioprin. Dữ liệu hiện có cho thấy mức bài tiết trong sữa mẹ thấp. Từ những dữ liệu hạn chế sẵn có, nguy cơ ảnh hưởng đối với trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ được coi là khó xảy ra nhưng không thể loại trừ. Vì vậy, phụ nữ đang dùng azathioprin nên tránh cho con bú trừ khi lợi ích mang lại nhiều hơn nguy cơ tiềm ẩn.

Nếu quyết định cho con bú sữa mẹ, trẻ cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu ức chế miễn dịch như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, nhiễm độc gan, viêm tụy hoặc các triệu chứng khác do 6-mercaptopurin vì 6-mercaptopurin là một chất ức chế miễn dịch mạnh.

ẢNH HƯỞNG CỦA THUỐC ĐẾN KHẢ NĂNG LÁI XE

Không có dữ liệu về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Hạn dùng: Xem trên nắp hộp. Tiêu chuẩn: BP. Để xa tầm tay trẻ em.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.