• Trang chủ
  • Viên nang mềm đặt phụ khoa Vaginapoly Điều trị viêm nhiễm âm đạo do vi khuẩn và nấm (Hộp 2 vỉ x 6 viên nang mềm đặt phụ khoa)
Việt Nam Thương hiệu: Vaginapoly / PHIL INTER PHARMA

Viên nang mềm đặt phụ khoa Vaginapoly Điều trị viêm nhiễm âm đạo do vi khuẩn và nấm (Hộp 2 vỉ x 6 viên nang mềm đặt phụ khoa)

70.000 

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 2 vỉ x 6 viên nang mềm đặt phụ khoa
Thành phần Neomycin 35.000 IU | Nystatin 100.000 IU | Polymyxin B 35.000 IU
Nhà sản xuất Công ty TNHH PHIL INTER PHARMA
Số đăng ký 893110402025
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Viên nang mềm đặt phụ khoa Vaginapoly chứa Neomycin, Nystatin và Polymyxin B, điều trị viêm nhiễm âm đạo.
Hạn sử dụng 24 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Viên nang mềm đặt phụ khoa Vaginapoly là gì?

Thành phần

Vaginapoly

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Neomycin sulfat 35.000 IU
Nystatin 100.000 IU
Polymyxin B sulfat 35.000 IU
Tá dược vừa đủ 1 viên.

Công dụng

Chỉ định

Vaginapoly được chỉ định trong các trường hợp:

  • Thuốc Vaginapoly được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
  • Điều trị tại chỗ các nhiễm trùng ở âm đạo và cổ tử cung do vi trùng hay hỗn hợp (nhất là nhiễm Candida albicans).

Cách dùng

Liều dùng

  • Cách dùng: Thuốc dùng đặt phụ khoa. KHÔNG ĐƯỢC UỐNG. Đặt thuốc vào sâu trong âm đạo, tốt nhất ở tư thế nằm. Để tránh nhiễm xung quanh, nên sử dụng găng tay hay khăn sạch. Không đặt bông thấm bên trong khi đang điều trị.
  • Liều dùng: Đặt 1 viên vào buổi tối lúc đi ngủ, trong 12 ngày. Tuân thủ theo thời gian điều trị được chỉ định, không nên ngưng điều trị.

Lưu ý khi dùng

⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG

  • Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Tác dụng phụ

  • Có thể bị eczema dị ứng do tiếp xúc, thường gặp trong trường hợp dùng thuốc dài hạn. Sang thương eczema có thể lan ra ngoài vùng điều trị.
  • Đối với neomycin, có thể gây dị ứng chéo với kháng sinh nhóm aminosid.
  • Có thể gây độc tính trên thận, trên tai: Điều trị ngắn hạn sẽ giới hạn được nguy cơ này.
  • Hướng dẫn cách xử trí ADR:
  • Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu ý

Thận trọng

  • Thận trọng khi sử dụng:
  • Chú ý đề phòng:
  • Tình trạng mẫn cảm với một kháng sinh khi dùng tại chỗ có thể ảnh hưởng xấu đến việc dùng kháng sinh đó hoặc một kháng sinh tương tự theo đường toàn thân sau này.
  • Thận trọng khi sử dụng:
  • Không nên điều trị lâu dài do có nguy cơ gây chọn lọc chủng đề kháng và nguy cơ bị bội nhiễm gây bởi các mầm bệnh này.
  • Do thiếu số liệu về mức độ hấp thu qua niêm mạc của neomycin và polymyxin B, nên không thể loại hẳn khả năng gây tác dụng toàn thân của thuốc.
  • Mặc dầu cho đến nay không có ghi nhận gì về tác dụng ngoại ý trên toàn thân của thuốc, cũng nên lưu ý đến điều này, nhất là ở bệnh nhân bị suy thận.
  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Không ảnh hưởng.
  • Thời kỳ mang thai: Tốt hơn, không nên sử dụng thuốc này trong thời gian mang thai.
  • Thời kỳ cho con bú: Trong thời gian cho con bú, nên tránh sử dụng thuốc này.
  • Thông thường, trong

Bảo quản

Trong hộp kín, nơi khô mát, dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.