Viên nén ALPHA Choay là gì?
Thành phần
ALPHA Choay Viên nén
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chymotrypsin hay alphachymotrypsin | 21 microkatals | Hoạt chất |
| tinh dầu bạc hà, magnesi stearat, tinh bột mì, đường và 1 viên. | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế
Viên nén
Công dụng
Chỉ định
<strong>ALPHA Choay được chỉ định trong các trường hợp:</strong>
Điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng.
Cách dùng
Liều lượng và cách dùng
Người lớn
- Đường uống: Uống một lần 2 viên, 3 hoặc 4 lần trong ngày, nên uống với nhiều nước (ít nhất 8 oz tương đương 240 ml) nhằm giúp gia tăng hoạt tính men. Uống không nhai.
- Ngậm dưới lưỡi: 4 đến 6 viên chia đều ra trong ngày. Để thuốc tan từ từ dưới lưỡi.
Trẻ em: Hiện không có dữ liệu về liều dùng của chymotrypsin cho trẻ em.
Quá liều và xử trí
- Hiện không có thông tin về triệu chứng có thể xảy ra khi dùng quá liều chymotrypsin. Nếu nghi ngờ quá liều, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc phòng cấp cứu.
Tác dụng phụ
- Xử trí tác dụng không mong muốn:
- Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
- Rối loạn tiêu hóa: hiếm gặp (ADR < 1/1.000) các trường hợp rát lưỡi và đỏ ở lưỡi, đầy hơi, nặng bụng, tiêu chảy, táo bón hoặc buồn nôn.
- Rối loạn tiêu hóa: ngưng hoặc giảm liều thuốc.
Tương tác thuốc
Chymotrypsin thường được dùng phối hợp với các thuốc dạng men khác để gia tăng hiệu quả điều trị. Chế độ ăn cân đối hoặc sử dụng vitamin và bổ sung muối khoáng được khuyến cáo để gia tăng hoạt tính chymotrypsin.
Một vài loại hạt như hạt đậu jojoba (ở Bắc Mỹ), đậu nành có chứa nhiều loại protein ức chế hoạt tính chymotrypsin. Tuy nhiên, những protein này có thể bị bất hoạt khi đun sôi.
Không nên sử dụng chymotrypsin với acetylcystein, một thuốc dùng để làm tan đàm đường hô hấp.
Không nên phối hợp chymotrypsin với thuốc kháng đông vì làm gia tăng hiệu lực của chúng.
Lưu ý
Chống chỉ định
- – Dị ứng với các thành phần của thuốc. – Không sử dụng chymotrypsin trên bệnh nhân giảm alpha-1 antitrypsin. Lưu ý, bệnh nhân bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), đặc biệt là khí phế thũng, và hội chứng thận hư là nhóm bệnh nhân có nguy cơ giảm alpha-1 antitrypsin.
Thận trọng
- – Những bệnh nhân không nên điều trị các thuốc dạng men bao gồm: người bị rối loạn đông máu di truyền như hemophilia (chứng máu loãng khó đông), rối loạn đông máu, dùng thuốc kháng đông, sắp phải trải qua phẫu thuật, dị ứng với protein, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ, loét dạ dày.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
– Không nên sử dụng chymotrypsin cho phụ nữ đang mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
– Hiện chưa có báo cáo về khả năng của thuốc ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
– Nhóm dược lý: Chống phù nề do viêm dạng men. – Chymotrypsin là một enzym phân giải protein, được điều chế bằng cách hoạt hóa chymotrypsinogen chiết xuất từ tụy bò. Chymotrypsin đặc biệt cắt các liên kết chuỗi các acid amin thơm (phenylalamin, tyrosin, tryptophan, methionin, norleucin, và norvalin). – Như một thuốc kháng viêm, chymotrypsin và các men tiêu protein khác ngăn chặn tổn thương mô trong quá trình viêm và hình thành sợi tơ huyết (fibrin). Men tiêu protein tham gia vào quá trình phân hủy sợi tơ huyết được gọi là quá trình tiêu sợi huyết. Sợi tơ huyết hình thành lớp rào bao quanh vùng viêm gây tắc nghẽn mạch máu và mạch bạch huyết dẫn đến hiện tượng phù nề tại vùng viêm. Sợi tơ huyết cũng có thể phát triển thành các cục máu đông.
Đặc tính dược động học
– Chymotrypsin là một men tiêu hóa phân huỷ các protein (còn gọi là men tiêu protein hay protease). Trong cơ thể con người, chymotrypsin được sản xuất tự nhiên bởi tuyến tụy. Ngoài chymotrypsin, các men tiêu protein khác được tiết bởi tuyến tụy bao gồm trypsin và carboxypeptidase.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ẩm và ánh sáng. Hạn dùng: 30 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.
















