• Trang chủ
  • Viên nang mềm đặt âm đạo Polygynax Điều trị viêm âm đạo, dự phòng nhiễm trùng (Hộp 2 vỉ x 6 viên / 12 viên nang mềm đặt âm đạo)
Thương hiệu: Innothera

Viên nang mềm đặt âm đạo Polygynax Điều trị viêm âm đạo, dự phòng nhiễm trùng (Hộp 2 vỉ x 6 viên / 12 viên nang mềm đặt âm đạo)

148.000 

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 2 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo
Thành phần Neomycin sulfat 35.000 IU | Polymyxin B sulfat 35.000 IU | Nystatin 100.000 IU
Nhà sản xuất Catalent France Beinheim S.A
Số đăng ký VN-21798-19
Nước sản xuất Pháp
Mô tả ngắn Polygynax là thuốc chống nhiễm khuẩn phụ khoa chứa neomycin sulfat, polymyxin B sulfat và nystatin trong một viên nang mềm đặt âm đạo, dùng cho người lớn điều trị viêm âm đạo, âm hộ - âm đạo, âm đạo - cổ tử cung không đặc hiệu (có hoặc không bội nhiễm nấm Candida albicans) và dự phòng nhiễm trùng âm đạo trước hoặc sau thủ thuật vùng sinh dục.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc viên nang mềm đặt âm đạo Polygynax là gì?

Polygynax là thuốc sát khuẩn và chống nhiễm khuẩn phụ khoa, chứa 3 hoạt chất: neomycin sulfat 35.000 IU, polymyxin B sulfat 35.000 IU và nystatin 100.000 IU trong một viên nang mềm đặt âm đạo. Nhờ phối hợp này, thuốc có tác dụng đối với cả vi khuẩn và nấm gây viêm nhiễm phụ khoa.

Sản phẩm do Catalent France Beinheim S.A (Pháp) sản xuất, Innothera Chouzy (Pháp) đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô. Viên nang mềm hình trứng, màu vàng nhạt; dùng cho người lớn để điều trị viêm âm đạo, âm hộ – âm đạo, âm đạo – cổ tử cung không đặc hiệu và dự phòng nhiễm trùng âm đạo trước hoặc sau thủ thuật vùng sinh dục.

Câu hỏi thường gặp

Polygynax là thuốc gì?

Polygynax là thuốc sát khuẩn và chống nhiễm khuẩn phụ khoa chứa neomycin sulfat 35.000 IU, polymyxin B sulfat 35.000 IU và nystatin 100.000 IU trong một viên nang mềm đặt âm đạo, có tác dụng trên cả vi khuẩn và nấm.

Polygynax được dùng trong những trường hợp nào?

Viêm âm đạo, âm hộ – âm đạo, âm đạo – cổ tử cung không đặc hiệu (do tạp khuẩn), có hoặc không có bội nhiễm nấm Candida albicans; dự phòng nhiễm trùng âm đạo do vi khuẩn và/hoặc do nấm, trước hoặc sau thủ thuật vùng sinh dục.

Polygynax dùng như thế nào?

Đặt 1 viên vào sâu trong âm đạo, vào buổi tối, trong 12 ngày liên tiếp; chỉ dùng cho người lớn. Điều trị cần phối hợp với các biện pháp vệ sinh tại chỗ và không dừng trong chu kỳ kinh nguyệt.

Polygynax có thể gây tác dụng phụ gì?

Phát ban, nổi mụn tại chỗ, nóng rát và kích thích vùng âm đạo, viêm da tiếp xúc (khi dùng quá liều hoặc lặp lại nhiều lần); với neomycin có thể dị ứng chéo với kháng sinh aminosid, độc tính trên thận và tai khi điều trị lâu dài.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Polygynax không?

Chưa có báo cáo lâm sàng ở phụ nữ mang thai; chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ và cân nhắc lợi ích – nguy cơ. Chưa có số liệu về việc thuốc bài tiết vào sữa nên không nên dùng trong thời kỳ cho con bú.

Thành phần

Polygynax viên nang mềm đặt âm đạo

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Neomycin sulfat 35.000 IU Hoạt chất
Polymyxin B sulfat 35.000 IU Hoạt chất
Nystatin 100.000 IU Hoạt chất
Glycol polyethylen và glycol ethylen palmitostearat (Tefose 63), dầu đậu tương hydro hóa, dimethylpolysiloxan (Dimeticon 1000) vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nang mềm đặt âm đạo, hình trứng, màu vàng nhạt.

Công dụng

Công dụng của Polygynax

Chỉ định

Polygynax được chỉ định ở người lớn trong các trường hợp:

  • Viêm âm đạo, âm hộ - âm đạo, âm đạo - cổ tử cung không đặc hiệu (do tạp khuẩn), có hoặc không có bội nhiễm nấm (Candida albicans).
  • Dự phòng nhiễm trùng âm đạo do vi khuẩn và/hoặc do nấm, trước hoặc sau thủ thuật vùng sinh dục.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Polygynax

Thuốc dùng đặt âm đạo, chỉ dùng cho người lớn. Đặt 1 viên vào sâu trong âm đạo. Điều trị cần phối hợp với các biện pháp vệ sinh tại chỗ (dùng đồ lót bằng vải sợi bông, tránh rửa âm đạo quá nhiều, tránh dùng tampon âm đạo trong thời gian điều trị). Không dừng điều trị trong chu kỳ kinh nguyệt. Việc điều trị cho bạn tình cần được quan tâm với từng trường hợp.

Liều dùng

  • Đặt 1 viên thuốc vào trong âm đạo, vào buổi tối, trong 12 ngày liên tiếp.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Quá liều và xử trí

Dùng quá liều và kéo dài có thể dẫn đến tác dụng độc trong cơ thể (thính giác và thận), đặc biệt ở các bệnh nhân suy thận; việc sử dụng lâu dài còn đặt vào nguy cơ gia tăng về chàm dị ứng. Xử trí: tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.

Quên liều

Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

  • Các tác dụng phụ xuất hiện tùy thuộc vào từng cá thể. Có thể gặp:
    Phát ban, nổi mụn tại chỗ.
    Nóng rát và kích thích vùng âm đạo.
    Viêm da tiếp xúc (có thể gặp khi dùng thuốc quá liều, lặp lại nhiều lần).
    Biểu hiện độc tính toàn thân rất hạn chế do dùng thuốc ngắn ngày.
  • Đối với neomycin, có thể gây dị ứng chéo với kháng sinh nhóm aminosid; điều trị lâu dài có thể gây độc tính trên thận, trên tai.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Không có tương tác thuốc với các chất diệt tinh trùng (nguy cơ đình hoạt) cũng như với bao cao su hoặc màng ngăn bằng latex (nguy cơ rách bao cao su hoặc màng ngăn).

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc (hoặc mẫn cảm chéo).
  • Dị ứng với đậu nành và/hoặc các chế phẩm của nó.
  • Dùng màng ngăn âm đạo, bao cao su.
  • Dùng thuốc diệt tinh trùng.

Cảnh báo và thận trọng

  • Ngừng điều trị khi có hiện tượng không dung nạp hoặc có phản ứng dị ứng tại chỗ.
  • Tuân thủ thời gian điều trị để tránh hiện tượng kháng thuốc gây nhiễm trùng thứ phát.
  • Do chưa có số liệu về khả năng hấp thu neomycin và polymyxin B của niêm mạc âm đạo, nên nguy cơ ảnh hưởng toàn thân, đặc biệt trong trường hợp suy giảm chức năng gan, thận và bị bệnh tiểu đường, là không thể loại trừ.
  • Trong thời gian điều trị không dùng màng ngăn âm đạo, bao cao su, do nguy cơ bị vỡ, rách do thuốc; không dùng đồng thời thuốc diệt tinh trùng.
  • Điều trị cần phối hợp với các biện pháp vệ sinh tại chỗ; không dùng điều trị trong chu kỳ kinh nguyệt.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Chưa có báo cáo lâm sàng về tác dụng phụ và độc tính khi sử dụng Polygynax ở phụ nữ mang thai. Chỉ dùng thuốc này khi có chỉ định của bác sĩ; cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú: Chưa có số liệu về việc Polygynax có bài tiết vào sữa hay không, do đó không nên dùng thuốc này trong thời kỳ cho con bú.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc sát khuẩn và chống nhiễm khuẩn phụ khoa. Mã ATC: G01AA51.

Polygynax chứa 3 hoạt chất: neomycin, polymyxin B và nystatin, có tác dụng đối với cả vi khuẩn và nấm. Neomycin là kháng sinh nhóm aminoglycosid có tác dụng diệt khuẩn qua ức chế quá trình sinh tổng hợp protein của vi khuẩn; các vi khuẩn nhạy cảm gồm Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella, Enterobacter, Neisseria; neomycin không có tác dụng với Pseudomonas aeruginosa, Serratia marcescens và các Streptococci. Polymyxin B có tác dụng diệt khuẩn, gắn vào phospholipid làm thay đổi tính thấm và cấu trúc màng bào tương vi khuẩn Gram âm (Enterobacter, E. coli, Klebsiella, Salmonella, Pasteurella, Bordetella, Shigella, Pseudomonas aeruginosa). Nystatin là kháng sinh chống nấm chiết xuất từ Streptomyces noursei, kìm hãm hoặc diệt nấm tùy nồng độ, nhạy cảm nhất là các nấm men và có tác dụng rất tốt trên Candida albicans; nystatin dung nạp tốt ngay cả khi điều trị lâu dài và không gây kháng thuốc.

Đặc tính dược động học

Neomycin: hấp thu qua niêm mạc có thể tăng khi niêm mạc bị viêm hoặc tổn thương; khi được hấp thu, thuốc thải trừ nhanh qua thận dưới dạng hoạt tính, nửa đời khoảng 2 – 3 giờ.
Polymyxin B: không được hấp thu đáng kể qua niêm mạc và da nguyên vẹn; phân bố rộng rãi trong mô cơ thể, không qua nhau thai; nửa đời thải trừ ở người lớn có chức năng thận bình thường là 4,3 – 6 giờ, khoảng 60% lượng thuốc hấp thu được thải trừ dưới dạng không đổi trong nước tiểu.
Nystatin: không được hấp thu qua da, niêm mạc khi dùng tại chỗ.

Bảo quản

Bảo quản thuốc dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.