Viên nang mềm Atsotine là gì?
Thành phần
Atsotine Viên nang mềm
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cholin alfoscerat | 400 mg | Hoạt chất |
| Concentrated glycerin, Partial anhydrous sorbitol solution, Ethyl vanillin, Titanium oxide, Ferric oxide, Gelatin, Nước tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nang mềm.
Công dụng
Chỉ định
Atsotine được chỉ định trong các trường hợp:
- Hội chứng thoái hóa thần kinh não nguyên phát hoặc thứ phát do suy mạch máu não: rối loạn nhận thức nguyên phát hoặc thứ phát ở người cao tuổi, suy giảm trí nhớ, lú lẫn, mất định hướng, giảm hoạt động và vận động.
- Rối loạn cảm xúc: mất cảm xúc, cáu kỉnh, thờ ơ.
- Trầm cảm ở người cao tuổi.
Cách dùng
Cách dùng
Đường uống.
Liều dùng
- Uống 1 viên x 2-3 lần mỗi ngày.
- Liều dùng có thể tăng theo quyết định của bác sĩ.
Quá liều và cách xử trí
Không có thông tin về trường hợp nào sử dụng thuốc quá liều. Nếu quá liều, đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
Tác dụng phụ
- Tác dụng không mong muốn có thể gặp trong những ngày hoặc tuần đầu: lo âu, kích động, nôn. Các triệu chứng này thường thoáng qua, có thể giảm liều tạm thời.
- Buồn nôn có thể xảy ra (có thể do hoạt hóa thụ thể dopaminergic), là dấu hiệu cần giảm liều.
- Thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Scopolamin: cholin alfoscerat là chất tăng cường tổng hợp acetylcholin, scopolamin là chất ức chế quá trình này.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với cholin alfoscerat hay bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
Thận trọng
- Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân lái xe hoặc vận hành máy móc do thuốc có thể gây buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, lú lẫn.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chống chỉ định.
Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, lú lẫn. Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân lái xe hoặc vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc hướng tâm thần. Mã ATC: N07AX02.
Cholin alfoscerat là chất mang cholin và tiền chất của phosphatidylcholin, có khả năng ngăn ngừa và phục hồi các tổn thương sinh hóa gây hội chứng rối loạn tâm thần thực thể do giảm trương lực cholinergic và biến đổi phospholipid màng tế bào thần kinh.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Hấp thu nhanh và hoàn toàn.
Phân bố: Hấp thu nhanh vào tế bào, phân bố ở các mô, cơ quan bao gồm não.
Thải trừ: Đào thải qua thận (~10% tại 96 giờ). Sinh khả dụng tại não cao hơn so với 3H-cholin.
Bảo quản
Bảo quản trong hộp kín, ở nhiệt độ không quá 30°C. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

















