• Trang chủ
  • Thuốc Atsotine Cholin alfoscerat 400 mg điều trị suy giảm nhận thức, trầm cảm ở người già (Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm)
Thương hiệu: Atsotine

Thuốc Atsotine Cholin alfoscerat 400 mg điều trị suy giảm nhận thức, trầm cảm ở người già (Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Thành phần Cholin alfoscerat 400 mg
Nhà sản xuất KOREA PRIME PHARM. CO. | LTD.
Số đăng ký VN-22537-20
Nước sản xuất Hàn Quốc
Mô tả ngắn Atsotine là thuốc hướng tâm thần chứa cholin alfoscerat 400 mg dạng viên nang mềm, do KOREA PRIME PHARM (Hàn Quốc) sản xuất. Thuốc dùng cho người cao tuổi bị suy giảm trí nhớ, lú lẫn, mất định hướng do thoái hóa thần kinh não, rối loạn cảm xúc và trầm cảm. Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm. Thuốc kê đơn, dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc Atsotine là gì?

Atsotine là thuốc hướng tâm thần dạng viên nang mềm, mỗi viên chứa cholin alfoscerat 400 mg. Cholin alfoscerat là chất mang cholin và tiền chất của phosphatidylcholin, có khả năng ngăn ngừa và phục hồi các tổn thương sinh hóa được cho là tác nhân bệnh lý gây hội chứng rối loạn tâm thần thực thể, cụ thể là do giảm trương lực cholinergic và sự biến đổi phospholipid thành phần màng tế bào thần kinh.

Thuốc do KOREA PRIME PHARM. CO., LTD. (Hàn Quốc) sản xuất, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm. Atsotine được dùng cho người cao tuổi có hội chứng thoái hóa thần kinh não nguyên phát hoặc thứ phát do suy mạch máu não, rối loạn cảm xúc và trầm cảm ở người cao tuổi; đây là thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Atsotine là thuốc gì?

Atsotine là thuốc hướng tâm thần chứa cholin alfoscerat 400 mg dạng viên nang mềm, do KOREA PRIME PHARM (Hàn Quốc) sản xuất, dùng cải thiện chức năng nhận thức, trí nhớ và trạng thái cảm xúc ở người cao tuổi.

Atsotine được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng cho hội chứng thoái hóa thần kinh não nguyên phát hoặc thứ phát do suy mạch máu não (suy giảm trí nhớ, lú lẫn, mất định hướng, giảm hoạt động), rối loạn cảm xúc (mất cảm xúc, cáu kỉnh, thờ ơ) và trầm cảm ở người cao tuổi.

Atsotine dùng như thế nào?

Uống 1 viên/lần x 2 – 3 lần mỗi ngày; liều có thể tăng theo quyết định của bác sĩ. Liều cụ thể do bác sĩ chỉ định.

Atsotine có thể gây tác dụng phụ gì?

Trong những ngày hoặc tuần đầu điều trị có thể gặp lo âu, kích động, nôn, buồn nôn; các triệu chứng này thường thoáng qua và có thể giảm bớt khi giảm liều.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Atsotine không?

Không. Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Thành phần

Thành phần của Atsotine

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Cholin alfoscerat 400 mg Hoạt chất
Sorbitol (partial anhydrous sorbitol solution) vừa đủ Tá dược
Glycerin đậm đặc, ethyl vanillin, titanium dioxid, ferric oxid, gelatin, nước tinh khiết vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nang mềm.

Công dụng

Công dụng của Atsotine

Chỉ định

Atsotine được chỉ định trong các trường hợp:

  • Hội chứng thoái hóa thần kinh não nguyên phát hoặc thứ phát do suy mạch máu não, tức là rối loạn nhận thức nguyên phát hoặc thứ phát ở người cao tuổi có biểu hiện suy giảm trí nhớ, lú lẫn, mất định hướng, giảm hoạt động và vận động giảm sút.
  • Rối loạn cảm xúc: mất cảm xúc, cáu kỉnh, thờ ơ.
  • Trầm cảm ở người cao tuổi.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Atsotine

Thuốc dùng đường uống.

Liều dùng

  • Uống 1 viên/lần x 2 – 3 lần mỗi ngày.
  • Liều dùng có thể tăng theo quyết định của bác sĩ.

Quá liều và cách xử trí

Nếu xảy ra quá liều, hãy đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất.

Tác dụng phụ

  • Trong những ngày hoặc tuần điều trị đầu tiên có thể gặp lo âu, kích động, nôn. Những triệu chứng này hầu như chỉ thoáng qua và không cần ngừng điều trị, nhưng có thể giảm liều tạm thời.
  • Buồn nôn có thể xảy ra (có thể do hoạt hóa thụ thể dopaminergic), là dấu hiệu cho thấy cần giảm liều.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Tương tác với scopolamin do cholin alfoscerat là chất tăng cường quá trình tổng hợp acetylcholin trong khi scopolamin là chất ức chế quá trình này. Tuy nhiên, chưa có thông tin cụ thể về ảnh hưởng của cholin alfoscerat đến việc giảm tác dụng của scopolamin.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với cholin alfoscerat hay bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thuốc có thể gây buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, lú lẫn; cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân làm việc liên quan đến lái xe hoặc vận hành máy móc.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Thuốc bị chống chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên biệt không phản ánh độc tính trên bào thai và khả năng gây dị tật của thuốc.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc có thể gây buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, lú lẫn… cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân làm việc liên quan đến lái xe hoặc vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc hướng tâm thần. Mã ATC: N07AX02.

Cholin alfoscerat, với vai trò là chất mang cholin và tiền chất của phosphatidylcholin, có khả năng ngăn ngừa và phục hồi các tổn thương sinh hóa được cho là các tác nhân bệnh lý gây nên hội chứng rối loạn tâm thần thực thể, cụ thể do sự giảm trương lực cholinergic và sự biến đổi phospholipid thành phần màng tế bào thần kinh. Cấu trúc hóa học của cholin alfoscerat (chứa 40,5% cholin hoạt chất) và các tính chất hóa lý liên quan cho phép nó là nguồn cung cấp quan trọng của hoạt chất này và bền dưới tác động chuyển hóa tại mô não. Kết quả từ các thí nghiệm dược lý tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng cho thấy tác động có lợi của cholin alfoscerat trên chức năng nhận thức và trí nhớ, cũng như tâm lý và hành vi của bệnh nhân bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý liên quan não bộ.

Đặc tính dược động học

Dược động học của cholin alfoscerat được xác định bằng việc đưa thuốc có đánh dấu phóng xạ, nhận thấy tương tự nhau ở các loài động vật khác nhau (chuột, chó, khỉ). Thuốc được hấp thu nhanh và hoàn toàn, hấp thu nhanh vào tế bào và phân bố ở các mô, cơ quan khác nhau, bao gồm tại não, chỉ bị đào thải qua thận (khoảng 10% đo tại thời điểm 96 giờ sau khi uống liều đã đánh dấu). Sinh khả dụng tại não cao hơn so với 3H-cholin.

Bảo quản

Bảo quản trong hộp kín, ở nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.