Viên nang mềm Atsotine là gì?
Thành phần
Atsotine Viên nang mềm
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cholin alfoscerat | 400 mg | Hoạt chất |
| Concentrated glycerin | Tá dược | |
| Partial anhydrous sorbitol solution | Tá dược | |
| Ethyl vanillin | Tá dược | |
| Titanium oxide | Tá dược | |
| Ferric oxide | Tá dược | |
| Gelatin | Tá dược | |
| Nước tinh khiết | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nang mềm.
Công dụng
Chỉ định
Atsotine được chỉ định trong các trường hợp:
- Hội chứng thoái hóa thần kinh não nguyên phát hoặc thứ phát do suy mạch máu não, tức là rối loạn nhận thức nguyên phát hoặc thứ phát ở người cao tuổi có biểu hiện suy giảm trí nhớ, lú lẫn, mất định hướng, giảm hoạt động và vận động giảm sút.
- Rối loạn cảm xúc: mất cảm xúc, cáu kinh, thờ ơ.
- Trầm cảm ở người cao tuổi.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Uống thuốc.
Liều dùng
- Người lớn: Uống 1 viên x 2-3 lần mỗi ngày. Liều dùng có thể tăng theo quyết định của bác sỹ.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều trị thích hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Quên liều
Không có thông tin trong các tài liệu tham khảo được.
Quá liều và xử trí
Không có thông tin về trường hợp nào sử dụng thuốc quá liều trong các tài liệu tham khảo được. Nếu quá liều, hãy đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
Tác dụng phụ
- Rất thường gặp (≥1/10):
Không có thông tin. - Thường gặp (≥1/100 đến <1/10):
Tiêu hóa: buồn nôn (có thể do hoạt hóa thụ thể dopaminergic), nôn
Thần kinh: lo âu, kích động - Ít gặp (≥1/1.000 đến <1/100):
Không có thông tin. - Hiếm gặp (≥1/10.000 đến <1/1.000):
Không có thông tin. - Chưa rõ tần suất:
Không có thông tin. - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Tương tác với scopolamin do cholin alfoscerat là chất tăng cường quá trình tổng hợp acetylcholin trong khi scopolamin là chất ức chế quá trình này. Tuy nhiên, chưa có thông tin cụ thể về ảnh hưởng của cholin alfoscerat đến giảm tác dụng của scopolamin.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với cholin alfoscerat hay bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Chống chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Cảnh báo và thận trọng
- Thận trọng khi dùng thuốc: Không có thông tin trong các tài liệu tham khảo được.
- Các khuyến cáo dùng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú: Thuốc bị chống chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên biệt không phản ánh độc tính trên bào thai và khả năng gây dị tật của thuốc.
- Ảnh hưởng của thuốc đối với công việc (người vận hành máy móc, đang lái tàu xe và các trường hợp khác): Thuốc có thể gây buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, lú lẫn… cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân làm việc liên quan đến lái xe hoặc vận hành máy móc.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Thuốc bị chống chỉ định cho phụ nữ có thai. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên biệt không phản ánh độc tính trên bào thai và khả năng gây dị tật của thuốc.
Phụ nữ cho con bú: Thuốc bị chống chỉ định cho phụ nữ cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, lú lẫn… cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân làm việc liên quan đến lái xe hoặc vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc hướng tâm thần. Mã ATC: N07AX02.
Cholin alfoscerat, với vai trò là chất mang cholin và tiền chất của phosphatidylcholin, có khả năng ngăn ngừa và phục hồi các tổn thương sinh hóa, được cho là các tác nhân bệnh lý gây nên hội chứng rối loạn tâm thần thực thể, cụ thể do sự giảm trương lực cholinergic và sự biến đổi phospholipid thành phần màng tế bào thần kinh. Cấu trúc hóa học của cholin alfoscerat (có chứa 40,5% cholin hoạt chất) và các tính chất hóa lý liên quan cho phép nó là một nguồn cung cấp quan trọng của hoạt chất này và bền dưới tác động chuyển hóa tại mô não. Kết quả từ các thí nghiệm dược lý tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng cho thấy tác động có lợi của cholin alfoscerat trên chức năng nhận thức và trí nhớ, cũng như tâm lý và hành vi của bệnh nhân đã bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý liên quan não bộ.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Thuốc được hấp thu nhanh và hoàn toàn.
Phân bố: Thuốc được hấp thu nhanh vào tế bào và phân bố ở các mô, cơ quan khác nhau, bao gồm tại não. Sinh khả dụng tại não cao hơn so với 3H-cholin.
Thải trừ: Thuốc chỉ bị đào thải qua thận (khoảng 10% đo tại thời điểm 96 giờ sau khi uống liều đã đánh dấu).
Bảo quản
Bảo quản trong hộp kín, ở nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.
















