• Trang chủ
  • ung dịch thụt Golistin-enema hỗ trợ nhuận tràng cho trẻ em (Chai 66ml)

Thương hiệu: Golistin-enema

ung dịch thụt Golistin-enema hỗ trợ nhuận tràng cho trẻ em (Chai 66ml)

Chọn số lượng

Quy cách 66 ml
Thành phần
Nhà sản xuất
Số đăng ký
Nước sản xuất
Mô tả ngắn Dung dịch thụt Golistin-enema chai 66ml dành cho trẻ em, giúp nhuận tràng nhanh, cải thiện tình trạng táo bón không thường xuyên và hỗ trợ làm sạch đại tràng trước khi thăm khám hoặc phẫu thuật.
Hạn sử dụng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Dung dịch thụt hậu môn Golistin-enema là gì?

Thành phần

Golistin-enema Dung dịch thụt hậu môn

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Docusat natri … mg Hoạt chất
Sorbitol … mg Tá dược
Natri benzoat … mg Tá dược
Glycerol … mg Tá dược
Nước tinh khiết vừa đủ 66 ml Tá dược

Dạng bào chế: Dung dịch thụt hậu môn, đóng gói sẵn trong ống mềm, đầu bôi trơn, không chứa latex, dùng một lần, thể tích 66 ml.

Công dụng

Chỉ định

Golistin-enema trẻ em được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị táo bón.
  • Làm sạch đại tràng trước khi thăm dò hoặc phẫu thuật.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng

Thuốc dùng qua đường trực tràng (thụt tháo). Sản phẩm dạng lọ mềm, đầu bôi trơn, tiện dụng, không chứa latex. Dùng ngay, không cần pha loãng.

Liều dùng

  • Trẻ em: Liều thông thường là 1 lọ 66 ml/lần, dùng một lần duy nhất. Có thể điều chỉnh liều theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ táo bón của trẻ. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Quên liều

Vì thuốc được dùng một lần duy nhất khi cần, không áp dụng khái niệm quên liều. Chỉ sử dụng khi có nhu cầu điều trị táo bón.

Quá liều và xử trí

Quá liều có thể gây tiêu chảy, mất nước và rối loạn điện giải. Cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức để có biện pháp xử trí thích hợp.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp (≥1/10):
    Tiêu hóa: đau bụng, co thắt bụng, tiêu chảy, buồn nôn.
  • Thường gặp (≥1/100 đến <1/10):
    Tiêu hóa: đầy hơi, khó chịu vùng bụng, nôn.
    Toàn thân: mệt mỏi, khát nước.
  • Ít gặp (≥1/1.000 đến <1/100):
    Da: phát ban, ngứa, mày đay.
    Tiêu hóa: chảy máu trực tràng, viêm đại tràng.
  • Hiếm gặp (<1/1.000):
    Chuyển hóa: mất cân bằng điện giải (hạ kali máu, hạ natri máu), mất nước.
    Thần kinh: chóng mặt, ngất.
  • Chưa rõ tần suất:
    Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phù mạch, sốc phản vệ).
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.

Tương tác thuốc

  • Thuốc lợi tiểu, corticosteroid: làm tăng nguy cơ mất cân bằng điện giải.
  • Glycosid tim (digoxin): tăng độc tính khi hạ kali máu do thuốc.
  • Thuốc kháng acid dạ dày: uống trong vòng 1 giờ có thể làm giảm tác dụng của thuốc.
  • Thuốc nhuận tràng khác: tăng nguy cơ tác dụng phụ đường tiêu hóa.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Tắc ruột, hội chứng tắc ruột, đau bụng không rõ nguyên nhân, buồn nôn, nôn.
  • Bệnh viêm ruột thừa hoặc nghi ngờ viêm ruột thừa.
  • Chảy máu trực tràng không rõ nguyên nhân.
  • Mất nước nặng.

Cảnh báo và thận trọng

  • Không sử dụng kéo dài quá 1 tuần mà không có chỉ định của bác sĩ.
  • Thận trọng khi sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu không có kết quả sau khi dùng.
  • Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, suy gan, hoặc đang dùng các thuốc có thể gây rối loạn điện giải.
  • Tránh sử dụng đồng thời với các thuốc nhuận tràng khác.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: NSX.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.