• Trang chủ
  • Gel thụt DOMI 9g hỗ trợ bài tiết nhanh cải thiện táo bón (Hộp 6 túi PVC x 1 tuýp 9g)
Việt Nam Thương hiệu: DOMI

Gel thụt DOMI 9g hỗ trợ bài tiết nhanh cải thiện táo bón (Hộp 6 túi PVC x 1 tuýp 9g)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 6 túi PVC X 1 tuýp thụt 9g
Thành phần Sorbitol | Glycerin | SLS | Natri citrate | Potasium sorbate | tá dược vừa đủ 9g
Nhà sản xuất CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM DCAREME
Số đăng ký 230000010/PCBB-HD
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Gel thụt DOMI của Dcareme chứa Sorbitol, Glycerin, Sodium Lauryl Sulfate và Natri citrate. Sản phẩm giúp làm mềm phân, kích thích nhu động đại tràng, hỗ trợ bài tiết nhanh và cải thiện tình trạng táo bón một cách dễ dàng.
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Gel thụt trực tràng DOMI là gì?

Thành phần

Microc Bio Lax Gel thụt trực tràng

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Sorbitol
Glycerin
SLS
Natri citrate
Potasium sorbate
Tá dược vừa đủ 9g

Dạng bào chế: Gel thụt trực tràng, đóng trong tuýp 9g.

Công dụng

Chỉ định

Microc Bio Lax được chỉ định trong các trường hợp:

  • Giúp cho việc bài tiết nhanh và dễ dàng, hết táo bón.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Cách dùng

Cách dùng

Dùng qua đường trực tràng.

Liều dùng

  • Trẻ em: 1-2 tuýp 3g thụt trong vòng 24 giờ.
  • Người lớn: 1-2 tuýp 9g thụt trong vòng 24 giờ.

Không dùng quá 2 tuýp mỗi lần điều trị và không dùng quá liều chỉ định.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ phát triển của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Quên liều

Thông tin về quên liều chưa được cung cấp. Nếu bạn bỏ lỡ một liều, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Quá liều và xử trí

Không dùng quá 2 tuýp mỗi lần điều trị và không dùng quá liều chỉ định. Trong trường hợp quá liều, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử trí kịp thời.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp (≥1/10):
    Tiêu hóa: kích ứng tại chỗ, đau bụng nhẹ, cảm giác nóng rát hậu môn.
  • Thường gặp (1/100 đến <1/10):
    Tiêu hóa: tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn.
  • Ít gặp (1/1.000 đến <1/100):
    Da: phát ban, ngứa, mày đay.
  • Hiếm gặp (1/10.000 đến <1/1.000):
    Toàn thân: phản ứng dị ứng, phù mạch.
  • Chưa rõ tần suất:
    Tiêu hóa: viêm trực tràng, chảy máu trực tràng (khi dùng kéo dài hoặc lạm dụng).
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.

Tương tác thuốc

  • Không dùng đồng thời với các thuốc nhuận tràng khác (dạng uống hoặc đặt trực tràng) vì có thể làm tăng nguy cơ kích ứng niêm mạc đại tràng.
  • Thận trọng khi dùng với các thuốc lợi tiểu, corticosteroid hoặc các thuốc gây mất kali (ví dụ amphotericin B) vì có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu.
  • Dùng đồng thời với các thuốc khác qua đường trực tràng có thể làm giảm hấp thu hoặc hiệu quả của các thuốc đó.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Không sử dụng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không sử dụng cho bệnh nhân đau bụng không rõ nguyên nhân, buồn nôn, nôn, hoặc có các triệu chứng của viêm ruột thừa.
  • Không sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi.

Cảnh báo và thận trọng

  • Không dùng quá 2 tuýp mỗi lần điều trị và không dùng quá liều chỉ định.
  • Không sử dụng kéo dài quá 7 ngày mà không có chỉ định của bác sĩ.
  • Thận trọng khi sử dụng cho người có tiền sử bệnh tim mạch, suy thận, hoặc đang dùng các thuốc lợi tiểu.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.