• Trang chủ
  • Thuốc Colicare giảm đau bụng đầy hơi ở trẻ nhũ nhi (Hộp 1 chai 15ml)
Ấn Độ Thương hiệu: Colicare

Thuốc Colicare giảm đau bụng đầy hơi ở trẻ nhũ nhi (Hộp 1 chai 15ml)

Chọn số lượng

Quy cách chai 15ml/Hộp
Thành phần Simethicone 40 mg | Dill Oil 0.005 ml | Fennel Oil 0.0007 ml
Nhà sản xuất MEYER ORGANICS PVT. LTD.
Số đăng ký 8.90E+11
Nước sản xuất Ấn Độ
Mô tả ngắn Thuốc Colicare của Meyer Organics chứa Simethicone, Dill Oil và Fennel Oil. Thuốc điều trị đau bụng ở trẻ nhũ nhi, giảm đau quặn bụng và đầy hơi, giúp loại bỏ nhanh bong bóng khí trong đường tiêu hóa.
Hạn sử dụng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

nhũ tương để uống Colicare là gì?

Thành phần

Colicare Nhũ tương để uống

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Simethicone (dưới dạng Simethicone Emulsion U.S.P.) 40 mg
Dill Oil B.P. 0,005 ml
Fennel Oil U.S.P.-N.F. 0,0007 ml
Tá dược vừa đủ 1 ml

Dạng bào chế: Nhũ tương để uống.

Công dụng

Chỉ định

Colicare được chỉ định trong các trường hợp:

  • Giảm đau bụng ở trẻ nhũ nhi (infant colic).
  • Giảm đau quặn bụng (griping pain).
  • Giảm đầy hơi (flatulence).

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Cách dùng

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống. Lắc kỹ trước khi dùng.

Liều dùng

  • Trẻ em: Liều dùng tham khảo theo hướng dẫn của bác sĩ. Thông thường, nhỏ 0,3 ml đến 0,6 ml (khoảng 8-15 giọt) cho mỗi lần, có thể lặp lại nếu cần. Không dùng quá 6 lần mỗi ngày.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ của các triệu chứng. Để có liều dùng chính xác, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

Quên liều

Nếu quên dùng một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều và xử trí

Chưa có báo cáo về quá liều. Trong trường hợp quá liều, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp (≥1/10):
    Chưa có báo cáo.
  • Thường gặp (1/100 đến <1/10):
    Chưa có báo cáo.
  • Ít gặp (1/1.000 đến <1/100):
    Chưa có báo cáo.
  • Hiếm gặp (1/10.000 đến <1/1.000):
    Chưa có báo cáo.
  • Chưa rõ tần suất:
    Chưa có báo cáo.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.

Tương tác thuốc

  • Chưa có báo cáo về tương tác thuốc.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
  • Lắc kỹ trước khi dùng.
  • Bảo quản nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Không bảo quản lạnh.
  • Đậy nắp chặt ngay sau mỗi lần sử dụng.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C, nơi khô thoáng, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn nhà sản xuất.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.