Thuốc nhỏ mắt Syseye là gì?
Syseye là nước mắt nhân tạo dạng dung dịch nhỏ mắt chứa Hypromellose 0,3%, điều trị và làm giảm cảm giác khó chịu do khô mắt trong các trường hợp viêm kết giác mạc, hội chứng Sjögren, khô mắt do thiếu vitamin A; làm ẩm kính áp tròng cứng, bôi trơn mắt giả, và giảm tạm thời kích ứng nhẹ ở mắt do làm việc với máy tính, môi trường ô nhiễm, phòng máy lạnh, ánh nắng.
Syseye do Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap sản xuất (Hưng Yên, Việt Nam), đóng gói hộp 1 lọ 10ml.
Câu hỏi thường gặp
Syseye là sản phẩm gì?
Là nước mắt nhân tạo chứa Hypromellose 0,3%, giảm khô mắt và kích ứng mắt, do Merap Group sản xuất.
Syseye dùng như thế nào?
Nhỏ 1-2 giọt mỗi mắt, 5-6 lần/ngày hoặc khi cần.
Syseye có dùng được khi đeo kính áp tròng không?
Nên tháo kính áp tròng trước khi dùng, chờ ít nhất 15 phút sau khi nhỏ thuốc mới đeo lại kính áp tròng mềm.
Thành phần
Syseye Dung dịch nhỏ mắt
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hydroxypropyl methylcellulose (Hypromellose) | 0,3% (30mg/10ml) | Hoạt chất |
| Povidone K-17, natri clorid, acid boric, natri borat, kali clorid, canxi clorid dihydrat, magnesi clorid hexahydrat, benzalkonium clorid, glycerin, nước cất | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Dung dịch trong, không màu. Đóng gói: Hộp 1 lọ 10ml (cũng có các cỡ 4, 5, 6, 8, 12, 15ml).
Công dụng
Công dụng của Syseye
Chỉ định
- Điều trị và làm giảm cảm giác khó chịu do khô mắt: viêm kết giác mạc, hội chứng Sjögren, khô mắt dạng thấp, khô mắt do thiếu vitamin A, hoặc trong soi góc tiền phòng. Dùng để làm ẩm kính áp tròng cứng và bôi trơn mắt giả.
- Làm giảm tạm thời cảm giác khó chịu do khô mắt, kích ứng nhẹ ở mắt: người cao tuổi, tiếp xúc nhiều với máy vi tính/tivi, môi trường ô nhiễm khói bụi, phòng máy lạnh, ánh nắng và nguồn sáng nhân tạo.
Đặc tính dược lực học
Hypromellose là polyme tan trong nước, gắn kết với nước mắt sẵn có tạo thành lớp màng trên bề mặt giác mạc, giúp kéo dài thời gian nước mắt lưu lại ở mắt, cải thiện độ ướt giác mạc và độ bền màng nước mắt.
Cách dùng
Cách dùng Syseye
Ngửa đầu ra sau, kéo nhẹ mí mắt dưới tạo túi hình chữ V, nhỏ 1-2 giọt vào đó, nhẹ nhàng nhắm mắt, không nhấp nháy, giữ nhắm 1-2 phút. Bỏ kính áp tròng trước khi dùng, chờ ít nhất 15 phút sau khi dùng thuốc mới đeo lại kính áp tròng mềm.
Liều dùng
- Nhỏ 1-2 giọt vào mỗi mắt, 5-6 lần/ngày hoặc khi cần, có thể thay đổi theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tác dụng phụ
- Một số rất ít trường hợp: châm chích thoáng qua, tầm nhìn mờ, đau mắt, cảm giác dị vật trong mắt, kích ứng mắt, đỏ mắt, tăng nhãn áp. Triệu chứng thường giảm sau thời gian ngắn.
Ngừng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu nhức đầu, đau mắt, thay đổi thị lực, đỏ mắt dai dẳng hoặc tình trạng kéo dài hơn 3 ngày.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Người bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Chỉ dùng ở mắt, không tiêm hoặc uống.
- Chứa benzalkonium clorid có thể gây kích ứng mắt và đổi màu kính áp tròng mềm — tránh dùng kính áp tròng mềm khi điều trị.
- Không sử dụng nếu dung dịch đổi màu hoặc vẩn đục.
- Phụ nữ có thai và cho con bú: chưa có dữ liệu riêng, nhưng thành phần không cho thấy độc tính.
- Tầm nhìn có thể tạm thời không ổn định sau khi nhỏ thuốc — không lái xe, vận hành máy móc cho đến khi nhìn rõ.
- Nếu dùng đồng thời thuốc nhỏ mắt khác, cách nhau 10-15 phút; thuốc mỡ tra mắt dùng sau cùng.
Bảo quản
Nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, dùng trong vòng 30 ngày sau khi mở nắp lần đầu. Tiêu chuẩn: TCCS.





















