• Trang chủ
  • Thuốc mỡ tra mắt Maxitrol Dexamethason, Neomycin, Polymyxin B kháng viêm – kháng khuẩn (Tuýp 3,5g)
Bỉ Thương hiệu: Novartis

Thuốc mỡ tra mắt Maxitrol Dexamethason, Neomycin, Polymyxin B kháng viêm – kháng khuẩn (Tuýp 3,5g)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 tuýp 3,5g
Thành phần Dexamethason 1mg/g, Neomycin sulfat 3.500 IU/g, Polymyxin B sulfat 6.000 IU/g
Nhà sản xuất Novartis Manufacturing NV
Số đăng ký 540110522824
Nước sản xuất Bỉ
Mô tả ngắn Maxitrol là thuốc mỡ tra mắt kê đơn chứa Dexamethason, Neomycin sulfat, Polymyxin B sulfat, điều trị ngắn hạn tình trạng đáp ứng corticoid ở mắt kèm nguy cơ nhiễm khuẩn. Tra vào túi kết mạc 3-4 lần/ngày. Tuýp 3,5g, sản xuất tại Bỉ (Novartis), xuất xứ Bỉ.
Hạn sử dụng 48 tháng kể từ ngày sản xuất (không dùng sau khi mở nắp tuýp 28 ngày)

Thuốc mỡ tra mắt Maxitrol là gì?

Maxitrol là thuốc kê đơn dạng mỡ tra mắt chứa Dexamethason, Neomycin sulfat và Polymyxin B sulfat, được chỉ định điều trị ngắn hạn các tình trạng đáp ứng với corticoid ở mắt khi cần dùng thêm kháng sinh dự phòng, sau khi đã loại trừ sự hiện diện của nấm và virus.

Maxitrol do Novartis sản xuất (Novartis Manufacturing NV, Bỉ), nhập khẩu bởi Công ty TNHH Novartis Việt Nam, đóng gói hộp 1 tuýp 3,5g.

Câu hỏi thường gặp

Maxitrol thuốc mỡ tra mắt là thuốc gì?

Là thuốc mỡ tra mắt kê đơn chứa Dexamethason, Neomycin sulfat, Polymyxin B sulfat, do Novartis sản xuất tại Bỉ.

Maxitrol dùng như thế nào?

Tra một lượng thuốc vào túi kết mạc 3-4 lần/ngày, không để đầu tuýp chạm vào mắt.

Maxitrol bảo quản như thế nào?

Bảo quản ở 2-8°C, không dùng quá 28 ngày sau khi mở nắp lần đầu.

Ai không nên dùng Maxitrol?

Người quá mẫn với thành phần thuốc, viêm giác mạc do Herpes simplex, nhiễm virus/nấm/lao ở mắt chưa điều trị.

Thành phần

Maxitrol Thuốc mỡ tra mắt

Thành phần Hàm lượng (mỗi gram) Ghi chú
Dexamethason 1 mg Hoạt chất
Neomycin sulfat 3.500 IU Hoạt chất
Polymyxin B sulfat 6.000 IU Hoạt chất
Methyl parahydroxybenzoat, propyl parahydroxybenzoat, lanolin khan lỏng, paraffin trắng mềm (Vaseline) vừa đủ Tá dược

Mỗi tuýp 3,5g chứa Dexamethason 3,5mg, Neomycin sulfat 12.250 IU, Polymyxin B sulfat 21.000 IU. Dạng bào chế: Thuốc mỡ vô khuẩn, trơn, trong mờ đến mờ đục, trắng đến vàng nhạt. Đóng gói: Hộp 1 tuýp 3,5g.

Công dụng

Công dụng của Maxitrol thuốc mỡ tra mắt

Chỉ định

Điều trị ngắn hạn các tình trạng đáp ứng với corticoid ở mắt khi cần dùng thêm kháng sinh dự phòng, sau khi đã loại trừ sự hiện diện của nấm và virus.

Đặc tính dược lực học

Dexamethason là corticosteroid có tác dụng chống viêm mạnh, làm giảm giải phóng các chất trung gian gây viêm và ức chế miễn dịch. Polymyxin B là polypeptid tác dụng trên vi khuẩn Gram âm. Neomycin là kháng sinh aminoglycosid ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.

Cách dùng

Cách dùng Maxitrol thuốc mỡ tra mắt

Chỉ dùng để tra mắt. Nếu dùng nhiều loại thuốc tra mắt, cách nhau ít nhất 5 phút, thuốc mỡ dùng sau cùng. Không để đầu tuýp chạm vào mắt.

Liều dùng

  • Người lớn và người cao tuổi: tra một lượng thuốc vào túi kết mạc 3-4 lần một ngày.
  • Trẻ em: chưa thiết lập được tính an toàn và hiệu quả.
  • Suy gan, suy thận: chưa được nghiên cứu, nhưng do hấp thu toàn thân thấp nên không cần hiệu chỉnh liều.

Tác dụng phụ

  • Ít gặp: viêm giác mạc, tăng áp lực nội nhãn, ngứa mắt, khó chịu ở mắt, kích ứng mắt.
  • Chưa rõ tần suất (giám sát hậu mãi): quá mẫn, đau đầu, viêm loét giác mạc, nhìn mờ, sợ ánh sáng, giãn đồng tử, sa mí mắt, đau/sưng mắt, cảm giác dị vật, sung huyết mắt, tăng chảy nước mắt, hội chứng Stevens-Johnson.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với thành phần hoạt chất hoặc bất cứ tá dược nào.
  • Viêm giác mạc do Herpes simplex.
  • Bệnh đậu bò, thủy đậu và các nhiễm virus khác ở giác mạc/kết mạc.
  • Bệnh do nấm ở mắt hoặc nhiễm ký sinh trùng chưa điều trị.
  • Nhiễm khuẩn lao ở mắt.

Cảnh báo và thận trọng

  • Có thể mẫn cảm với neomycin (aminoglycosid) từ phản ứng tại chỗ đến toàn thân (ban đỏ, ngứa, mày đay, sốc phản vệ) — ngừng ngay nếu xảy ra.
  • Dùng corticosteroid ở mắt kéo dài có thể gây tăng nhãn áp, glôcôm, đục thủy tinh thể dưới bao sau — cần theo dõi nhãn áp định kỳ, đặc biệt ở trẻ em.
  • Có thể gây Hội chứng Cushing/ức chế tuyến thượng thận khi điều trị kéo dài, đặc biệt khi phối hợp với thuốc ức chế CYP3A4 (ritonavir, cobicistat) — không ngừng đột ngột, giảm liều từ từ.
  • Dùng kéo dài kháng sinh có thể gây phát triển quá mức vi sinh vật không nhạy cảm, kể cả nấm.
  • Có thể làm chậm hồi phục vết thương giác mạc; nguy cơ thủng giác mạc/củng mạc ở bệnh làm mỏng các bộ phận này.
  • Không đeo kính áp tròng trong quá trình điều trị.
  • Chứa methylparahydroxybenzoat, propylparahydroxybenzoat, lanolin có thể gây dị ứng/viêm da tiếp xúc.
  • Không khuyến cáo dùng trong thai kỳ. Cho con bú: cân nhắc lợi ích/nguy cơ.
  • Có thể gây nhìn mờ tạm thời — chờ nhìn rõ trước khi lái xe, vận hành máy móc.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ từ 2°C-8°C. Không dùng sau khi mở nắp tuýp lần đầu 28 ngày. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.