• Trang chủ
  • Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai Mepoly Neomycin, Polymyxin B, Dexamethason kháng viêm – kháng khuẩn (Hộp 1 lọ 10ml)
Việt Nam Thương hiệu: Merap

Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai Mepoly Neomycin, Polymyxin B, Dexamethason kháng viêm – kháng khuẩn (Hộp 1 lọ 10ml)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 lọ 10ml
Thành phần Neomycin 35mg, Polymyxin B sulfat 100.000 IU, Dexamethason 10mg/10ml
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap
Số đăng ký 893110420024
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Mepoly là thuốc kê đơn nhỏ mắt/mũi/tai chứa Neomycin, Polymyxin B sulfat, Dexamethason, điều trị viêm kết mạc, viêm mi mắt, viêm mũi dị ứng, viêm tai ngoài. Mắt/mũi: 1-2 giọt mỗi giờ (tấn công) hoặc 4-6 lần/ngày (duy trì); tai: 1-5 giọt x 2 lần/ngày. Hộp 1 lọ 10ml, sản xuất tại Merap Group, Việt Nam.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc Mepoly là gì?

Mepoly là thuốc kê đơn dạng dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai chứa Neomycin, Polymyxin B sulfat và Dexamethason, kết hợp kháng sinh và kháng viêm, điều trị viêm kết mạc, viêm mi mắt, viêm túi lệ, viêm giác mạc, viêm mũi dị ứng, viêm xoang, viêm tai ngoài.

Mepoly do Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap sản xuất (Hưng Yên, Việt Nam), đóng gói hộp 1 lọ 10ml.

Câu hỏi thường gặp

Mepoly là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn nhỏ mắt/mũi/tai chứa Neomycin, Polymyxin B sulfat, Dexamethason, do Merap Group sản xuất.

Mepoly dùng như thế nào?

Mắt/mũi: 1-2 giọt mỗi giờ (tấn công) hoặc 4-6 lần/ngày (duy trì); tai: 1-5 giọt x 2 lần/ngày trong 6-10 ngày.

Ai không nên dùng Mepoly?

Người nhiễm Herpes simplex/nấm/lao ở mắt, quá mẫn với thành phần thuốc.

Thành phần

Mepoly Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai

Thành phần Hàm lượng (10ml) Ghi chú
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35 mg Hoạt chất
Polymyxin B sulfat 100.000 IU Hoạt chất
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 10 mg Hoạt chất
Citric acid, sodium citrate, sodium hydroxide, thiomersal, nước cất vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt. Đóng gói: Hộp 1 lọ 10ml.

Công dụng

Công dụng của Mepoly

Chỉ định

  • Mắt: viêm kết mạc, viêm mi mắt, viêm túi lệ, viêm giác mạc; dự phòng nhiễm khuẩn trước và sau phẫu thuật, nhiễm khuẩn do chấn thương.
  • Mũi: viêm mũi dị ứng (đặc biệt trường hợp chỉ đáp ứng điều trị corticoid), viêm mũi, viêm xoang, polyp mũi bội nhiễm.
  • Tai: viêm tai ngoài (khi không thủng màng nhĩ), đặc biệt eczema, nhiễm trùng ống tai, viêm tai cấp vừa rạch màng nhĩ.

Đặc tính dược lực học

Mepoly là dung dịch corticosteroid - kháng sinh dùng tại chỗ. Dexamethason là glucocorticoid tổng hợp có tác dụng chống viêm. Neomycin sulfat là kháng sinh aminoglycosid diệt khuẩn, phối hợp với Polymyxin B sulfat tăng hiệu quả diệt khuẩn, có hoạt lực chống lại Staphylococcus aureus, E. coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella/Enterobacter, Neisseria, Pseudomonas aeruginosa. Không đủ khả năng chống lại Serratia marcescens và Streptococcus (bao gồm S. pneumoniae).

Cách dùng

Cách dùng Mepoly

  • Mắt, mũi – điều trị tấn công: 1-2 giọt/lần/giờ.
  • Mắt, mũi – điều trị duy trì: 1-2 giọt/lần x 4-6 lần/ngày.
  • Tai (người lớn): rửa tai 1-5 giọt/lần x 2 lần/ngày trong 6-10 ngày.
  • Tai (trẻ em): 1-2 giọt/lần x 2 lần/ngày tùy tuổi, trong 6-10 ngày. Có thể đặt bông/gạc thấm dung dịch 2 lần/ngày thay vì bơm trực tiếp; không dùng áp lực bơm thuốc vào tai.
  • Đậy nắp sau khi sử dụng.

Tác dụng phụ

  • Phản ứng do thành phần kháng sinh chủ yếu là dị ứng; phản ứng do thành phần steroid chủ yếu là tăng nhãn áp với khả năng phát triển glôcôm, tổn thương thần kinh thị giác, mỏng thành dưới bao và chậm lành vết thương.

Thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp phản ứng có hại khi sử dụng thuốc.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Herpes simplex biểu mô giác mạc (viêm giác mạc dạng đuôi gai), bệnh đậu mùa, thủy đậu và các bệnh virus khác của giác mạc/kết mạc (trừ zona giác mạc).
  • Nhiễm trùng Mycobacteria mắt. Nhiễm nấm các cấu trúc mắt.
  • Người có tiền sử quá mẫn hoặc nghi ngờ quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc (bao gồm sulfit).

Cảnh báo và thận trọng

  • Không dùng để tiêm mắt. Không dùng liên tục thời gian dài; theo dõi nhãn áp và thủy tinh thể nếu dùng cho bệnh mắt trên 10 ngày hoặc quá 20ml.
  • Sử dụng kéo dài có thể tăng nguy cơ nhiễm khuẩn/nấm thứ phát và che dấu triệu chứng lâm sàng.
  • Thận trọng ở phụ nữ có thai (chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ) và cho con bú (cân nhắc lợi ích/nguy cơ).
  • Chưa xác định an toàn/hiệu quả ở trẻ em; trẻ dưới 2 tuổi cần hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Có thể gây nhìn mờ tạm thời — chờ nhìn rõ trước khi lái xe, vận hành máy móc.

Bảo quản

Nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất, dùng trong vòng 30 ngày sau khi mở nắp lần đầu. Tiêu chuẩn: NSX.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.