• Trang chủ
  • ›
  • Kem bôi da Asbesone Betamethason dipropionat 0,5mg/g chống viêm, trị chàm, viêm da, vảy nến da đầu (Tuýp 30g)
Cộng hòa Macedonia Thương hiệu: Replek Farm

Kem bôi da Asbesone Betamethason dipropionat 0,5mg/g chống viêm, trị chàm, viêm da, vảy nến da đầu (Tuýp 30g)

•

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 tuýp 30 g
Thành phần Betamethason dipropionat tương đương betamethason 0,5 mg / 1 g kem
Nhà sản xuất Replek Farm Ltd. Skopje
Số đăng ký 531110007624 (VN-20447-17)
Nước sản xuất Cộng hòa Macedonia
Mô tả ngắn Asbesone là kem bôi ngoài da chứa betamethason dipropionat tương đương betamethason 0,5 mg trong mỗi 1 g, dùng cho eczema, viêm da, liken phẳng, lupus ban đỏ dạng đĩa và vảy nến da đầu, bàn tay, bàn chân mạn tính. Thuốc bôi 1–2 lần mỗi ngày, đóng gói hộp 1 tuýp 30 g do Replek Farm sản xuất.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc kem bôi ngoài da Asbesone là gì?

Asbesone là thuốc kem bôi ngoài da chứa hoạt chất betamethason dipropionat, mỗi 1 g kem tương đương betamethason 0,5 mg. Betamethason dipropionat là một corticosteroid tổng hợp dẫn chất của flo, tác động tại chỗ, cho tác động nhanh và lâu dài trên các bệnh eczema và viêm da.

Thuốc do Replek Farm Ltd. Skopje (Cộng hòa Macedonia) sản xuất, đóng gói hộp 1 tuýp 30 g, dạng kem màu trắng, đồng nhất, dễ bôi ngoài da. Asbesone dùng cho người lớn và trẻ em trong các bệnh da đáp ứng với corticosteroid.

Câu hỏi thường gặp

Asbesone là thuốc gì?

Asbesone là thuốc kem bôi ngoài da kê đơn chứa betamethason dipropionat tương đương betamethason 0,5 mg trong mỗi 1 g kem, thuộc nhóm corticosteroid dùng tại chỗ có tác dụng kháng viêm, chống ngứa và co mạch.

Asbesone được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng cho các bệnh eczema và viêm da (eczema dị ứng, viêm da do nhạy cảm ánh sáng, liken phẳng, liken đơn, ngứa sẩn cục, lupus ban đỏ dạng đĩa, hoại tử mỡ, phù niêm vùng trước xương chày, hồng ban đa dạng) và bệnh vảy nến da đầu, vảy nến bàn tay, bàn chân mạn tính.

Asbesone dùng như thế nào?

Bôi một lớp mỏng lên vùng da bị viêm 1–2 lần mỗi ngày, thông thường 2 lần/ngày. Không băng gạt, không bôi vào mắt; nếu dùng cho trẻ em hoặc bôi lên mặt thì chỉ dùng tối đa 5 ngày.

Asbesone có thể gây tác dụng phụ gì?

Có thể gặp đỏ da, ngứa, kích ứng, khô da, viêm nang lông, rậm lông, ban trứng cá, giảm sắc tố da, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc dị ứng, nhờn da, nhiễm trùng thứ cấp. Dùng kéo dài có thể gây teo da cục bộ, nhăn da và giãn mạch máu bề mặt, nhất là vùng mặt.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Asbesone không?

Phụ nữ có thai chỉ dùng khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ gây hại cho thai nhi. Với phụ nữ cho con bú, nên ngưng dùng thuốc hoặc ngưng cho con bú tùy thuộc lợi ích điều trị cho người mẹ. Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Asbesone kem bôi ngoài da

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Betamethason dipropionat (tương đương betamethason) 0,5 mg / 1 g kem Hoạt chất
Methyl parahydroxybenzoat, propyl parahydroxybenzoat, glycerol, propylen glycol, paraffin trắng mềm, glycerylstearat/ceteareth-20/ceteareth-12/cetearyl alcohol/cetyl palmitat, paraffin lỏng, cetyl alcohol, stearyl alcohol, carbomer, natri hydroxid, nước tinh khiết vừa đủ 1 g Tá dược

Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da, màu trắng, đồng nhất, dễ bôi ngoài da.

Công dụng

Công dụng của Asbesone

Chỉ định

Asbesone được chỉ định trong các trường hợp:

  • Các bệnh eczema và viêm da, bao gồm cả eczema dị ứng, viêm da do nhạy cảm ánh sáng, liken phẳng, liken đơn, ngứa sẩn cục, lupus ban đỏ dạng đĩa, hoại tử mỡ, phù niêm vùng trước xương chày và hồng ban đa dạng.
  • Các bệnh kém đáp ứng như bệnh vảy nến da đầu và bệnh vảy nến bàn tay, bàn chân mạn tính, nhưng không bao gồm bệnh vảy nến có màng bám lan rộng.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Asbesone

Thuốc dùng bôi ngoài da. Không dùng băng gạt khi dùng thuốc. Không bôi kem betamethason vào mắt.

Liều dùng

  • Người lớn và trẻ em: bôi một đến hai lần mỗi ngày. Thông thường bôi một lớp mỏng kem betamethason lên vùng da bị viêm, 2 lần/ngày. Một số bệnh nhân có thể có tác dụng với số lần dùng ít hơn.
  • Betamethason dạng kem đặc biệt thích hợp cho các vết thương có mủ hoặc rỉ nước, dạng thuốc mỡ thích hợp cho vết thương khô, chàm hoặc vết thương có vảy, nhưng khuyến cáo này chỉ có tính tương đối.
  • Có thể kiểm soát liều dùng của kem và thuốc mỡ betamethason trong suốt quá trình dùng thuốc gián đoạn hoặc liên tục. Kiểm soát này cần thiết trong các trường hợp viêm da khô với mức độ vừa và đang lành, cần điều trị với liều thấp.
  • Nếu dùng cho trẻ em hoặc dùng trên vùng da mặt, chỉ dùng tối đa trong 5 ngày.

Quá liều và xử trí

Dùng quá liều corticosteroid trong thời gian dài có thể gây ức chế chức năng tuyến yên – thượng thận, từ đó dẫn đến suy tuyến thượng thận thứ cấp, thường có thể hồi phục được. Trong các trường hợp này, cần điều trị triệu chứng cho bệnh nhân. Nếu trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận có dấu hiệu bị ức chế, phải ngưng dùng thuốc, giảm số lần dùng thuốc hoặc thay thế bằng các thuốc khác ít tác dụng phụ hơn. Lượng steroid trong mỗi tuýp rất thấp, không đủ để gây độc nếu uống phải.

Tác dụng phụ

  • Betamethason dùng trên da nhìn chung dung nạp tốt và hiếm khi gây tác dụng không mong muốn. Sự hấp thu toàn thân của betamethason dipropionat có thể tăng nếu bôi lên các vùng da rộng hoặc vùng da đã từng được điều trị kéo dài hoặc dùng quá nhiều thuốc. Cần thận trọng trong những trường hợp này, đặc biệt khi dùng cho trẻ em và trẻ nhỏ.
  • Các tác dụng ngoại ý đã được báo cáo khi dùng betamethason tại chỗ:
    Da: đỏ, ngứa, kích ứng, khô da, viêm nang lông, rậm lông, ban trứng cá, giảm sắc tố da, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc dị ứng, nhờn da, nhiễm trùng thứ cấp, vân sọc trên da và đổ mồ hôi trộm.
  • Dùng liên tục trong thời gian dài có thể gây teo da cục bộ, nhăn da và giãn các mạch máu bề mặt, đặc biệt là vùng da mặt.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Chưa có báo cáo về tương tác của thuốc.

Tương kỵ

Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Bệnh đỏ mặt, mụn trứng cá, viêm da quanh miệng, ngứa quanh hậu môn và bộ phận sinh dục.
  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Các tổn thương do lao và virus trên da, đặc biệt là herpes simplex, đậu mùa, thủy đậu.
  • Không dùng betamethason trong trường hợp phát ban, nấm hoặc nhiễm trùng da do vi khuẩn mà không kết hợp với kháng sinh thích hợp để điều trị.

Cảnh báo và thận trọng

  • Độc tính tại chỗ và toàn thân thường xảy ra, đặc biệt khi dùng kéo dài trên vùng da tổn thương rộng, vùng da có nếp gấp hoặc băng kín với băng polyetylen. Nếu dùng cho trẻ em hoặc dùng trên vùng da mặt, chỉ dùng tối đa trong 5 ngày. Không dùng lâu dài cho tất cả bệnh nhân mà không quan tâm đến độ tuổi.
  • Không dùng băng gạt khi dùng thuốc.
  • Corticosteroid tại chỗ có thể gây nguy hại trong bệnh vảy nến vì một số lý do, trong đó có nguyên nhân tái phát sau dung nạp, nguy cơ gây bệnh vảy nến mụn mủ và nhiễm độc toàn thân do suy giảm chức năng bảo vệ của da. Cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ.
  • Sự hấp thu toàn thân của corticoid dùng tại chỗ có thể ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận có thể hồi phục với nguy cơ gây thiếu hụt glucocorticosteroid sau khi ngưng thuốc. Hội chứng Cushing cũng có thể xuất hiện ở một số bệnh nhân do sự hấp thu toàn thân của corticoid tại chỗ khi điều trị.
  • Bệnh nhân dùng corticosteroid tại chỗ với liều cao và thoa lên vùng da rộng cần được đánh giá định kỳ nguy cơ ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận; nếu có, cần ngưng thuốc, giảm số lần dùng thuốc hoặc thay thế bằng một thuốc khác ít tác dụng phụ hơn corticosteroid.
  • Nhìn chung, trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận có thể hồi phục chức năng trước và sau khi ngưng dùng thuốc. Thỉnh thoảng, dấu hiệu và triệu chứng do ngưng đột ngột steroid có thể xảy ra, khi đó cần bổ sung corticosteroid toàn thân.
  • Trẻ em có thể dễ bị tác dụng phụ toàn thân hơn khi dùng liều tương tự do bề mặt da lớn hơn tỉ lệ khối lượng cơ thể.
  • Nếu có kích ứng xảy ra, phải ngưng dùng thuốc ngay và điều trị thích hợp.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát về độc tính của thuốc khi dùng trong thời gian mang thai. Do đó, chỉ dùng thuốc cho phụ nữ có thai khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ gây hại cho thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: chưa biết corticosteroid tại chỗ có thể hấp thu toàn thân đủ để bài tiết vào sữa mẹ hay không. Corticosteroid dùng toàn thân đã được chứng minh bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ thấp. Mặc dù vậy, nên ngưng dùng thuốc hoặc ngưng cho con bú, tùy thuộc vào lợi ích điều trị cho người mẹ.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có bằng chứng về sự ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Corticosteroids. Mã ATC: D07XC01.

Betamethason dipropionat là một glucocorticoid thể hiện đầy đủ các tính chất chung của corticosteroid. Với liều khuyến cáo, corticosteroid thường được dùng với tác dụng kháng viêm và/hoặc ức chế miễn dịch. Corticosteroid dùng tại chỗ như betamethason dipropionat có hiệu quả trong việc điều trị các tổn thương trên da do tác động kháng viêm, chống ngứa và co mạch của nó. Tuy nhiên, mặc dù tác dụng sinh lý, dược lý và lâm sàng của corticosteroid đã được biết rõ nhưng cơ chế của thuốc trên từng loại bệnh vẫn chưa được biết rõ.

Đặc tính dược động học

Mức độ hấp thu qua da của corticoid tại chỗ được xác định bởi nhiều yếu tố bao gồm loại tá dược, tính toàn vẹn của các rào cản biểu bì và việc sử dụng các miếng băng dán. Corticosteroid tại chỗ có thể được hấp thu qua da còn nguyên vẹn, da bình thường. Da bị viêm và/hoặc có các bệnh lý khác có thể làm tăng sự hấp thu qua da. Băng dán làm tăng đáng kể sự hấp thu qua da của corticoid tại chỗ. Sau khi hấp thu qua da, corticoid tại chỗ có dược động học tương tự như corticosteroid dùng qua đường toàn thân: gắn kết với protein huyết tương với các mức độ khác nhau, được chuyển hóa chủ yếu ở gan và thải trừ qua thận; một số corticosteroid và các chất chuyển hóa của nó cũng được bài tiết qua mật.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.