Thuốc kem bôi da Kẽm Oxyd 10% là gì?
Kẽm Oxyd 10% là thuốc bôi ngoài da chứa kẽm oxyd 10% (1500 mg trong mỗi tuýp 15 g), bào chế dạng kem bôi da. Kẽm oxyd có tính chất làm săn da và sát khuẩn nhẹ, tạo một lớp phủ bên ngoài da chống bay hơi nước nên giữ mềm cho da khô, nứt nẻ; kẽm oxyd cũng phản xạ tia cực tím.
Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (HATAPHAR) sản xuất, đóng gói hộp 1 tuýp 15 g. Thuốc được dùng để chữa viêm da, làm dịu da, làm săn da và điều trị các trường hợp da bị tổn thương nứt nẻ, viêm da, chứng lở loét vì nằm lâu trên giường.
Câu hỏi thường gặp
Kẽm Oxyd 10% là thuốc gì?
Là kem bôi da chứa kẽm oxyd 10% (1500 mg/tuýp 15 g), có tính làm săn da và sát khuẩn nhẹ, do Dược phẩm Hà Tây (HATAPHAR) sản xuất.
Kẽm Oxyd 10% được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng chữa viêm da, làm dịu da, làm săn da, điều trị các trường hợp da bị tổn thương nứt nẻ, viêm da và chứng lở loét do nằm lâu trên giường.
Kẽm Oxyd 10% dùng như thế nào?
Rửa sạch vùng da bị bệnh, lau khô, bôi thuốc ngày 2–4 lần theo chỉ dẫn của thầy thuốc; đảm bảo vô khuẩn vùng bôi thuốc.
Kẽm Oxyd 10% có thể gây tác dụng phụ gì?
Thuốc có thể gây kích ứng hoặc dị ứng nhẹ tại chỗ bôi.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Kẽm Oxyd 10% không?
Có. Thuốc dùng được cho phụ nữ có thai và đang nuôi con bú.
Thành phần
Kẽm Oxyd 10% kem bôi da
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kẽm oxyd | 1500 mg / tuýp 15 g (10%) | Hoạt chất |
| Cetostearyl alcohol, cremophor A6, cremophor A25, dầu parafin, propylen glycol, nước tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Kem bôi da.
Công dụng
Công dụng của Kẽm Oxyd 10%
Chỉ định
Kẽm Oxyd 10% được chỉ định trong các trường hợp:
- Chữa viêm da, làm dịu da, làm săn da.
- Điều trị các trường hợp da bị tổn thương nứt nẻ, viêm da.
- Chứng lở loét vì nằm lâu trên giường, loét quanh hông.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Kẽm Oxyd 10%
Chỉ dùng bôi ngoài da. Tránh bôi thuốc lên mắt, không được uống. Trước khi bôi thuốc và trong quá trình điều trị phải đảm bảo vô khuẩn vùng bôi thuốc vì có thể bội nhiễm ở các vùng bị thuốc che phủ.
Liều dùng
- Người lớn và trẻ em: rửa sạch vùng da bị bệnh, lau khô; bôi thuốc ngày 2–4 lần theo chỉ dẫn của thầy thuốc.
Quá liều và xử trí
Chưa có tài liệu báo cáo. Không có hiện tượng quá liều hay ngộ độc khi bôi thuốc ngoài da.
Tác dụng phụ
- Thuốc có thể gây kích ứng hoặc dị ứng nhẹ.
- Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Chưa có báo cáo về tương tác thuốc với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc, đặc biệt với pyrazol.
- Tổn thương da bị nhiễm khuẩn.
Cảnh báo và thận trọng
- Trước khi bôi thuốc và trong quá trình điều trị phải đảm bảo vô khuẩn vùng bôi thuốc vì có thể bội nhiễm ở các vùng bị thuốc che phủ.
- Tránh bôi thuốc lên mắt; không được uống.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai và cho con bú: thuốc dùng được cho phụ nữ có thai và đang nuôi con bú.
Đặc tính dược lực học
Kẽm oxyd có tính chất làm săn da và sát khuẩn nhẹ, được dùng bôi tại chỗ để bảo vệ da; kẽm oxyd phản xạ tia cực tím nên còn được dùng trong các thuốc bôi chống nắng. Thuốc có tác dụng làm mềm và làm dịu làn da, hình thành một lớp phủ bên ngoài da chống việc bay hơi nước, vì vậy giữ mềm đối với da khô, nứt nẻ.
Đặc tính dược động học
Thuốc bôi ngoài da nên có tác dụng tại chỗ nơi bôi thuốc.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.



















