• Trang chủ
  • ›
  • Thuốc mỡ Asosalic Betamethason dipropionat 0,5mg, Acid salicylic 30mg/g trị bệnh sừng hóa và khô da (Tuýp 30g)
Cộng hòa Macedonia Thương hiệu: Replek Farm

Thuốc mỡ Asosalic Betamethason dipropionat 0,5mg, Acid salicylic 30mg/g trị bệnh sừng hóa và khô da (Tuýp 30g)

•

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 tuýp 30 g
Thành phần Betamethason dipropionat tương đương betamethason 0,5 mg + Acid salicylic 30 mg / 1 g
Nhà sản xuất Replek Farm Ltd. Skopje
Số đăng ký 531110404223
Nước sản xuất Cộng hòa Macedonia
Mô tả ngắn Asosalic là thuốc mỡ bôi ngoài da phối hợp betamethason dipropionat tương đương betamethason 0,5 mg và acid salicylic 30 mg trong mỗi 1 g, dùng điều trị bệnh sừng hóa và khô da đáp ứng với corticosteroid. Thuốc bôi 1–2 lần mỗi ngày, dùng trong 2 tuần, đóng gói hộp 1 tuýp 30 g.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc mỡ bôi ngoài da Asosalic là gì?

Asosalic là thuốc mỡ bôi ngoài da phối hợp betamethason dipropionat (tương đương betamethason 0,5 mg) và acid salicylic 30 mg trong mỗi 1 g thuốc mỡ. Betamethason là glucocorticoid có hoạt tính kháng viêm, chống ngứa và co mạch; acid salicylic có tác dụng làm tróc lớp sừng da, giúp corticosteroid dễ hấp thu hơn so với dùng steroid riêng lẻ.

Sản phẩm do Replek Farm Ltd. Skopje (Cộng hòa Macedonia) sản xuất, là thuốc mỡ màu trắng, đồng nhất, dễ sử dụng, đóng gói hộp 1 tuýp 30 g. Thuốc dùng cho các bệnh sừng hóa và khô da đáp ứng với corticosteroid.

Câu hỏi thường gặp

Asosalic là thuốc gì?

Asosalic là thuốc mỡ bôi ngoài da kê đơn phối hợp betamethason dipropionat tương đương betamethason 0,5 mg và acid salicylic 30 mg trong mỗi 1 g, do Replek Farm Ltd. Skopje sản xuất.

Asosalic được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng điều trị bệnh sừng hóa và khô da đáp ứng với corticosteroid khi các biểu mô sừng hóa ngăn cản sự hấp thu của steroid; acid salicylic giúp thuốc hấp thu nhanh hơn so với dùng steroid riêng lẻ.

Asosalic dùng như thế nào?

Người lớn thoa một lớp mỏng lên da 1–2 lần mỗi ngày, chỉ dùng trong 2 tuần và không quá 60 g mỗi tuần. Trẻ em chỉ dùng trong 5 ngày. Không dùng băng dán khi đang bôi thuốc.

Asosalic có thể gây tác dụng phụ gì?

Có thể gặp đỏ da, ngứa, kích ứng, khô da, viêm nang lông, rậm lông, ban trứng cá, giảm sắc tố da, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc dị ứng. Dùng kéo dài có thể gây teo da cục bộ, vân sọc da và giãn mạch máu bề mặt, nhất là vùng mặt.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Asosalic không?

Phụ nữ có thai chỉ dùng khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ cho thai nhi, không dùng quá liều hoặc kéo dài. Với phụ nữ cho con bú, nên ngưng cho con bú hoặc ngưng dùng thuốc tùy lợi ích điều trị cho người mẹ. Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Asosalic thuốc mỡ bôi ngoài da

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Betamethason dipropionat (tương đương betamethason) 0,5 mg / 1 g thuốc mỡ Hoạt chất
Acid salicylic 30 mg / 1 g thuốc mỡ Hoạt chất
Paraffin trắng mềm, paraffin lỏng, isopropyl myristat, sáp ong trắng vừa đủ 1 g Tá dược

Dạng bào chế: Thuốc mỡ bôi ngoài da, màu trắng, đồng nhất, dễ sử dụng.

Công dụng

Công dụng của Asosalic

Chỉ định

Asosalic được chỉ định trong trường hợp:

  • Điều trị bệnh sừng hóa và khô da đáp ứng với corticosteroid khi các biểu mô sừng hóa ngăn cản sự hấp thu của steroid. Acid salicylic với tác động làm sạch giúp thuốc hấp thu nhanh hơn so với dùng steroid riêng lẻ.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Asosalic

Thuốc thoa ngoài da. Không dùng băng dán khi đang dùng thuốc, vì tác động làm tróc lớp sừng da có thể làm tăng hấp thu steroid. Tránh tiếp xúc với mắt và màng nhầy.

Liều dùng

  • Người lớn: một hoặc hai lần mỗi ngày; thoa một lớp mỏng thuốc mỡ lên da hai lần/ngày. Một số bệnh nhân có thể đáp ứng tốt với số lần dùng ít hơn.
  • Chỉ dùng Asosalic trong 2 tuần và theo dõi bệnh nhân trong suốt thời gian điều trị. Liều hàng tuần không được vượt quá 60 g.
  • Trẻ em: chỉ dùng thuốc cho trẻ em trong thời gian 5 ngày.

Quá liều và xử trí

Dùng thuốc quá liều trong thời gian dài có thể gây ức chế tuyến yên – thượng thận, kết quả làm suy tuyến thượng thận thứ cấp và phát sinh triệu chứng tăng năng vỏ tuyến thượng thận, bao gồm cả bệnh Cushing.

Điều trị: chủ yếu là điều trị triệu chứng. Hội chứng tăng corticoid cấp tính thường có thể phục hồi được. Điều trị cân bằng điện giải nếu cần thiết. Nếu có độc tính mạn tính, cần ngưng dùng corticoid dần dần. Với các chế phẩm chứa acid salicylic, việc dùng quá liều kéo dài có thể gây hội chứng nhiễm độc salicylat; cần điều trị triệu chứng và nhanh chóng loại bỏ salicylat ra khỏi cơ thể, có thể cho uống natri bicarbonat để kiềm hóa nước tiểu và giúp lợi tiểu. Nếu lỡ uống nhầm thuốc, hàm lượng steroid trong mỗi tuýp rất thấp, không đủ để gây độc tính hoặc nếu có thì rất ít.

Tác dụng phụ

  • Betamethasone + acid salicylic dùng trên da nhìn chung dung nạp tốt và hiếm khi gây tác dụng không mong muốn.
  • Dùng liên tục trong thời gian dài có thể gây teo da cục bộ, vân sọc da và giãn các mạch máu bề mặt, đặc biệt là vùng da mặt.
  • Các tác dụng ngoại ý đã được báo cáo khi dùng betamethason tại chỗ:
    Da: đỏ, ngứa, kích ứng, khô da, viêm nang lông, rậm lông, ban trứng cá, giảm sắc tố da, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc dị ứng.
  • Các tác dụng không mong muốn sau đây có thể thường xảy ra hơn nếu băng kín: da ngâm, nhiễm trùng thứ phát, teo da, nhăn da và đổ mồ hôi trộm.
  • Thêm vào đó, dùng acid salicylic kéo dài có thể gây viêm da.
  • Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Chưa có báo cáo về tương tác thuốc.

Tương kỵ

Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Chứng đỏ mặt, mụn trứng cá, viêm da quanh miệng, ngứa hậu môn và cơ quan sinh dục.
  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Các tổn thương do lao và virus trên da, đặc biệt là herpes simplex, đậu mùa, thủy đậu.
  • Không dùng Asosalic trong trường hợp phát ban, nấm hoặc nhiễm trùng da do vi khuẩn mà không kết hợp với kháng sinh thích hợp để điều trị.

Cảnh báo và thận trọng

  • Không dùng băng dán khi đang dùng thuốc, vì tác động làm tróc lớp sừng da có thể làm tăng hấp thu steroid.
  • Độc tính tại chỗ và toàn thân thường xảy ra, đặc biệt khi dùng kéo dài trên vùng da tổn thương rộng, vùng da có nếp gấp hoặc băng kín với băng polyetylen. Nếu dùng cho trẻ em hoặc dùng trên vùng da mặt, chỉ dùng tối đa trong 5 ngày. Không dùng lâu dài cho tất cả bệnh nhân mà không quan tâm đến độ tuổi.
  • Corticosteroid tại chỗ có thể gây nguy hại trong bệnh vảy nến vì một số lý do, trong đó có nguyên nhân tái phát sau dung nạp, nguy cơ gây bệnh vảy nến mụn mủ và nhiễm độc toàn thân do suy giảm chức năng bảo vệ của da. Cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ.
  • Nếu Asosalic tiếp xúc với mắt sẽ gây nguy hiểm. Tránh tiếp xúc với mắt và màng nhầy.
  • Sự hấp thu toàn thân của betamethason dipropionat có thể tăng nếu bôi lên các vùng da rộng hoặc vùng da đã từng được điều trị kéo dài hoặc dùng quá nhiều thuốc. Cần thận trọng trong những trường hợp này, đặc biệt khi dùng cho trẻ em và trẻ nhỏ.
  • Nếu có kích ứng xảy ra, phải ngưng dùng thuốc ngay và điều trị thích hợp.
  • Bất kỳ tác dụng ngoại ý nào được báo cáo khi dùng corticosteroid toàn thân, bao gồm cả ức chế tuyến thượng thận, đều có thể xảy ra với corticosteroid dùng tại chỗ, đặc biệt đối với trẻ em và trẻ nhỏ.
  • Nếu vết thương không khô hoặc có sự tăng kích ứng da, phải ngưng dùng thuốc này.
  • Dùng cho trẻ em: trẻ em dễ bị ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận hơn và dễ bị các tác dụng phụ toàn thân hơn so với người lớn khi dùng cùng một liều lượng do bề mặt da lớn hơn tỉ lệ khối lượng cơ thể. Ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận, hội chứng Cushing, chậm tăng trưởng, không tăng cân và tăng áp lực nội sọ đã được báo cáo ở trẻ em dùng corticosteroid tại chỗ. Dấu hiệu suy tuyến thượng thận ở trẻ em bao gồm hạ nồng độ cortisol trong huyết tương và không đáp ứng với kích thích ACTH. Các dấu hiệu tăng áp lực nội sọ bao gồm thóp phồng, đau đầu và phù gai thị giác hai bên.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: độ an toàn về việc dùng corticosteroid tại chỗ cho phụ nữ có thai chưa được chứng minh, chỉ dùng thuốc trong thời gian mang thai nếu lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ gây hại cho thai nhi. Không dùng thuốc quá liều hoặc dùng thuốc kéo dài trong suốt giai đoạn mang thai.

Phụ nữ cho con bú: chưa biết thuốc dạng dùng tại chỗ có thể hấp thu toàn thân đủ để bài tiết vào sữa mẹ hay không, nên ngưng cho con bú hoặc ngưng dùng thuốc, tùy vào lợi ích điều trị đối với người mẹ.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Asosalic chứa ester dipropionat của betamethason là một glucocorticoid thể hiện đầy đủ tính chất của corticosteroid, và acid salicylic là một chất có tác dụng làm tróc lớp sừng da. Acid salicylic dùng tại chỗ có tác dụng điều trị sừng hóa và làm tróc các lớp sừng giúp corticosteroid dễ hấp thu. Với liều dược lý, corticosteroid được ưu tiên dùng với hoạt tính kháng viêm và ức chế miễn dịch. Corticosteroid dùng tại chỗ như betamethason dipropionat rất có hiệu quả trong điều trị các bệnh về da vì thuốc có hoạt tính kháng viêm, chống ngứa và co mạch. Tuy nhiên, vì tác dụng sinh lý, dược lý và lâm sàng của corticosteroid vẫn chưa được biết rõ, chưa thể xác định chính xác cơ chế của tác động này.

Đặc tính dược động học

Acid salicylic chỉ tác động tại chỗ khi bôi ngoài da. Mức độ hấp thu qua da của corticosteroid tại chỗ phụ thuộc nhiều yếu tố bao gồm tá dược, tính toàn vẹn của các rào cản biểu bì và việc dùng băng dán. Corticosteroid dùng ngoài có thể hấp thu qua da nguyên vẹn bình thường; da bị viêm và/hoặc có các bệnh khác có thể làm tăng hấp thu thuốc. Băng dán làm tăng hấp thu corticosteroid dùng tại chỗ. Khi được hấp thu qua da, corticosteroid có dữ liệu dược động học tương tự corticosteroid dùng toàn thân: gắn kết với protein huyết tương với mức độ khác nhau, đầu tiên được chuyển hóa qua gan sau đó bài tiết qua thận; một số corticosteroid tại chỗ và các chất chuyển hóa của nó có thể được bài tiết qua mật.

Bảo quản

Để thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.