Thuốc viên nang Piascledine 300 là gì?
Piascledine 300 là thuốc chống viêm và chống thấp khớp khác không steroid, chứa hoạt chất chính là cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành (ASU) hàm lượng 300 mg/viên, tương ứng 100 mg phần không xà phòng hóa dầu quả bơ (Persea gratissima) và 200 mg phần không xà phòng hóa dầu đậu nành (Glycine max), bào chế dạng viên nang cứng.
Sản phẩm do Laboratoires Expanscience (Pháp) sản xuất, được dùng trong khoa cơ xương khớp để điều trị triệu chứng các biểu hiện bệnh lý của thoái hóa khớp hông và khớp gối, và trong khoa miệng để điều trị hỗ trợ viêm nha chu. Thuốc đóng hộp 2 vỉ x 15 viên (30 viên), là thuốc bán theo đơn.
Câu hỏi thường gặp
Piascledine 300 là thuốc gì?
Piascledine 300 là thuốc chống viêm và chống thấp khớp khác không steroid, chứa cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành (ASU) 300 mg, do Laboratoires Expanscience (Pháp) sản xuất. Đây là thuốc bán theo đơn.
Piascledine 300 được dùng trong những trường hợp nào?
Điều trị triệu chứng các biểu hiện bệnh lý của thoái hóa khớp hông và khớp gối (khoa cơ xương khớp); điều trị hỗ trợ viêm nha chu (khoa miệng).
Piascledine 300 dùng như thế nào?
Uống một viên nang 300 mg một ngày vào giữa bữa ăn, tránh nhai viên thuốc mà uống với nhiều nước.
Piascledine 300 có thể gây tác dụng phụ gì?
Hiếm khi xảy ra trào ngược có vị béo (có thể tránh bằng cách uống thuốc trong bữa ăn) và phản ứng quá mẫn.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Piascledine 300 không?
Nên tránh dùng Piascledine 300 trong thai kỳ vì chưa có đủ dữ liệu đánh giá khả năng gây dị tật và độc tính thai nhi. Cũng nên tránh dùng thuốc trong thời gian cho con bú.
Thành phần
Piascledine 300 viên nang cứng
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành | 300 mg | Hoạt chất |
| – Phần không xà phòng hóa dầu quả bơ (1/250) (Persea gratissima) | 100 mg | Hoạt chất |
| – Phần không xà phòng hóa dầu đậu nành (1/7500) (Glycine max) | 200 mg | Hoạt chất |
| Keo silica khan, butylhydroxytoluen | vừa đủ 1 viên nang | Tá dược |
| Polysorbate 80, gelatine, titan dioxide (E171), erythrosin (E127), màu vàng oxid sắt (E172) | vừa đủ | Thành phần vỏ nang |
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Công dụng
Công dụng của Piascledine 300
Chỉ định
Piascledine 300 được chỉ định trong các trường hợp:
- Khoa cơ xương khớp: điều trị triệu chứng các biểu hiện bệnh lý của thoái hóa khớp hông và khớp gối.
- Khoa miệng: điều trị hỗ trợ viêm nha chu.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Piascledine 300
Đường uống. Một viên nang 300 mg một ngày vào giữa bữa ăn. Tránh nhai viên thuốc mà uống với nhiều nước.
Liều dùng
- Một viên nang 300 mg một ngày.
Quá liều và xử trí
Không có ghi nhận nào về trường hợp quá liều từ các nghiên cứu lâm sàng và/hoặc kinh nghiệm trong quá trình sử dụng thuốc (dữ liệu dược cảnh giác).
Tác dụng phụ
- Hiếm khi xảy ra: Trào ngược có vị béo, điều này có thể tránh bằng cách uống thuốc trong bữa ăn.
- Hiếm khi xảy ra: Phản ứng quá mẫn.
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Chưa ghi nhận tương tác thuốc đối với Piascledine 300.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với hoạt chất hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Không có cảnh báo đặc biệt và thận trọng khi dùng.
- Không nên sử dụng Piascledine 300 ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi vì tính an toàn và hiệu quả chưa được chứng minh.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Trên thú: Không có bằng chứng về tác dụng gây quái thai của Piascledine 300 trên động vật.
Trên lâm sàng: Hiện nay, không có đủ dữ liệu đánh giá khả năng gây dị tật và độc tính thai nhi của Piascledine 300. Vì vậy nên tránh dùng Piascledine 300 trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Tránh dùng Piascledine 300 trong thời gian cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Piascledine 300 không gây ảnh hưởng tới khả năng lái xe hay vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc chống viêm và chống thấp khớp khác không steroid. Mã ATC: M01AX26
Do đặc tính tác động chậm, khi bắt đầu điều trị với Piascledine 300 có thể cần kết hợp với một NSAID và/hoặc thuốc giảm đau với liều lượng có thể giảm khi hiệu quả Piascledine 300 tăng.
Cơ chế tác động của cao toàn phần của phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành (ASU) đã được đánh giá qua nghiên cứu in vitro và in vivo trong bệnh thoái hóa khớp (OA) cho thấy các tính chất dược lý chủ yếu như sau. Cơ chế tác động chính của Piascledine 300 bao gồm:
- Sự gia tăng tổng hợp (PG) proteoglycans, đặc biệt nhóm có trọng lượng phân tử cao, với chất lượng tương tự như các PG tự nhiên.
- Tác dụng bổ sung của hai thành phần của Piascledine 300: ức chế cấp tính sự thoái biến PG và kích thích mãn tính sự tổng hợp PG.
- Sự kích thích tổng hợp collagen bởi tế bào hoạt dịch và tế bào sụn khớp.
Tác dụng trên collagen là do làm giảm tác dụng ức chế của IL-1 và giảm tổng hợp PGE2 bởi các tế bào sụn. Piascledine 300 cũng ức chế collagenase tuýp II ở khớp. Cuối cùng, Piascledine 300 kích thích hoạt động của TGFβ1 và TGFβ2 và chất ức chế hoạt hóa plasminogen 1 (PAI-1). Các tác động này giải thích hiệu quả có lợi trên sự hồi phục và bảo vệ chất cơ bản ngoại bào.
Đặc tính dược động học
Không có phương pháp phân tích chuyên biệt và đủ chính xác cho các nghiên cứu dược động học để phân tích ASU trong dịch sinh học. Vì vậy, không có dữ liệu có giá trị về dược động học của Piascledine 300.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

















