Thuốc Philclonestyl là gì?
Philclonestyl là thuốc giãn cơ vân tác dụng trung ương, chứa hoạt chất clorphenesin carbamat hàm lượng 125 mg, bào chế dạng viên nén bao đường. Clorphenesin carbamat là chất giãn cơ liên quan đến mephenesin, cơ chế tác dụng của thuốc có thể do tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất, dùng điều trị đau do co cứng cơ trong các bệnh liên quan đến cơ xương như đau cột sống thắt lưng, thoái hóa đốt sống, thoát vị đĩa đệm. Thuốc đóng hộp 5 vỉ x 10 viên, là thuốc bán theo đơn.
Câu hỏi thường gặp
Philclonestyl là thuốc gì?
Philclonestyl là thuốc giãn cơ vân tác dụng trung ương, chứa clorphenesin carbamat 125 mg, dạng viên nén bao đường, do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất. Đây là thuốc kê đơn.
Philclonestyl được dùng trong những trường hợp nào?
Điều trị đau do co cứng cơ trong các bệnh liên quan đến cơ xương như đau cột sống thắt lưng, thoái hóa đốt sống, thoát vị đĩa đệm, múa giật, viêm cột sống, hội chứng cổ vai cánh tay.
Philclonestyl dùng như thế nào?
Uống 2 viên/lần x 3 lần/ngày ở người lớn, dùng bằng đường uống. Thời gian điều trị không quá 8 tuần.
Philclonestyl có thể gây tác dụng phụ gì?
Có thể gặp chóng mặt, choáng, buồn ngủ, đau bụng, khó tiêu, rối loạn tiêu hóa, quá mẫn (ban đỏ, phát ban); hiếm gặp đau đầu, tiêu chảy, táo bón, khô miệng, buồn nôn; hiếm khi gặp phản ứng nghiêm trọng như sốc hoặc hội chứng Lyell.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Philclonestyl không?
Độ an toàn khi dùng clorphenesin carbamat ở phụ nữ có thai và cho con bú chưa được xác định, do đó không nên dùng trừ khi lợi ích của việc điều trị vượt trội so với nguy cơ.
Thành phần
Philclonestyl viên nén bao đường
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Clorphenesin carbamat | 125 mg | Hoạt chất |
| Lactose monohydrat | vừa đủ | Tá dược |
| Đường trắng (sucrose) | vừa đủ | Tá dược |
| Cellulose vi tinh thể (type 101), pregelatinized starch, polysorbat 80, natri croscarmellose, magnesi stearat, silicon dioxyd, hypromellose 615, hypromellose 606, polyethylen glycol 6000, gôm arabic, povidon K30, bột talc, titan dioxyd, màu đỏ số 3, màu xanh số 1, sáp carnauba | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén bao đường màu hồng đậm, hai mặt khum, cạnh và thành viên lành lặn.
Công dụng
Công dụng của Philclonestyl
Chỉ định
Philclonestyl được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị đau do co cứng cơ trong các bệnh liên quan đến cơ xương như đau cột sống thắt lưng, thoái hóa đốt sống, thoát vị đĩa đệm, múa giật, viêm cột sống, hội chứng cổ vai cánh tay.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Philclonestyl được dùng bằng đường uống.
Liều dùng
- Liều thông thường ở người lớn là 2 viên/lần x 3 lần/ngày.
- Thời gian điều trị thuốc không quá 8 tuần.
- Độ an toàn và hiệu quả của thuốc khi sử dụng cho trẻ em chưa được chứng minh.
- Không có nghiên cứu cụ thể được tiến hành trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận, suy giảm chức năng gan, người cao tuổi, vì vậy không đưa ra khuyến cáo điều chỉnh liều trên những đối tượng bệnh nhân này.
Quá liều và xử trí
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc. Khi xảy ra quá liều, làm sạch dạ dày bằng cách gây nôn và rửa nước muối để làm giảm hấp thu, đồng thời phải áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp. Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ
- Ít gặp:
Hệ thần kinh: chóng mặt, choáng, buồn ngủ.
Hệ tiêu hóa: đau bụng (đau dạ dày, khó chịu dạ dày); khó tiêu (đầy hơi, nặng bụng, ợ nóng, mất cảm giác ngon miệng); rối loạn tiêu hóa.
Da và tổ chức dưới da: quá mẫn (ban đỏ, phát ban). - Hiếm gặp:
Hệ thần kinh: đau đầu, khó chịu, yếu ớt.
Hệ tiêu hóa: tiêu chảy, táo bón, khô miệng; nóng lưỡi, buồn nôn.
Da và tổ chức dưới da: phù, sưng, ngứa, viêm miệng; cảm giác nóng. - Chưa rõ tần suất:
Hệ thống tạo máu: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
Sốc: bởi vì sốc thuốc có thể xảy ra, bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận. Nếu phát hiện thấy bất thường, cần ngưng thuốc và sử dụng các biện pháp thích hợp.
Hoại tử thượng bì nhiễm độc-hội chứng Lyell: bởi vì hội chứng Lyell có thể xảy ra, bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận. Nếu phát hiện thấy bất thường, cần ngưng thuốc và sử dụng các biện pháp thích hợp. - Trong 16.400 bệnh nhân được điều trị, có 431 tác dụng không mong muốn gặp ở 391 bệnh nhân (2,38%). Các tác dụng phụ chính như đau bụng (109 trường hợp), khó tiêu (63 trường hợp), phát ban (46 trường hợp), buồn nôn (45 trường hợp).
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Các dẫn xuất phenothiazin (như clopromazin), chất ức chế thần kinh trung ương (như dẫn xuất acid barbituric), chất ức chế MAO: có thể làm tăng tác dụng của clophenesin và ngược lại. Do đó cần chú ý để giảm liều.
- Tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc có thể tăng khi dùng đồng thời với rượu.
Tương kỵ
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Thận trọng dùng thuốc cho bệnh nhân bị bệnh gan hoặc suy giảm chức năng gan, bệnh nhân suy thận.
- Không nên dùng thuốc quá 8 tuần.
- Không dùng thuốc cho trẻ em do độ an toàn và hiệu quả của thuốc đối với đối tượng này chưa được xác định.
- Trong thành phần có chứa đường trắng nên không phù hợp cho bệnh nhân không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose/galactose hay thiếu hụt sucrose-isomaltase.
- Không nên sử dụng cho bệnh nhân có vấn đề về di truyền hiếm gặp không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose vì thuốc có chứa lactose.
- Cẩn trọng khi dùng thuốc vì thuốc có chứa tá dược màu đỏ số 3, màu xanh số 1 có thể gây ra các phản ứng dị ứng.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Độ an toàn khi dùng clorphenesin carbamat ở phụ nữ có thai chưa được xác định. Do đó không nên dùng thuốc trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích của việc điều trị vượt trội so với nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: Độ an toàn khi dùng clorphenesin carbamat ở phụ nữ cho con bú chưa được xác định. Do đó không nên dùng thuốc khi đang cho con bú trừ khi lợi ích của việc điều trị vượt trội so với nguy cơ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc gây buồn ngủ, giảm chú ý, tập trung, do vậy tránh dùng cho người lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc giãn cơ vân tác dụng trung ương (skeletal muscle relaxant).
Clorphenesin carbamat là một chất giãn cơ liên quan đến mephenesin, cơ chế tác dụng của thuốc có thể do tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Clorphenesin carbamat được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng từ 1 đến 3 giờ.
Chuyển hóa: Một phần thuốc được chuyển hóa ở gan chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa glucuronid.
Thải trừ: Clorphenesin carbamat được đào thải qua thận. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 2,3-5 giờ.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng thuốc quá thời hạn sử dụng. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.













