• Trang chủ
  • Thuốc mỡ Betadine Povidone-iodine 10% sát khuẩn, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus (Tuýp 40g)
Síp Thương hiệu: Betadine (Mundipharma)

Thuốc mỡ Betadine Povidone-iodine 10% sát khuẩn, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus (Tuýp 40g)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 tuýp 40 g hoặc 100 g
Thành phần Povidon-iod 10% (kl/kl)
Nhà sản xuất Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Số đăng ký VN-20577-17
Nước sản xuất Síp
Mô tả ngắn Betadine thuốc mỡ chứa povidon-iod 10%, chất sát khuẩn phổ rộng diệt vi khuẩn, virus và vi nấm, dùng bôi lặp lại trong thời gian hạn chế trên da bị thương tổn như loét do nằm liệt giường, loét mạn tính cẳng chân, các vết thương nông và bỏng, bệnh da nhiễm trùng và bội nhiễm. Bôi 1–2 lần mỗi ngày, tối đa 14 ngày, đóng gói hộp 1 tuýp 40 g hoặc 100 g.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc mỡ sát khuẩn Betadine là gì?

Betadine thuốc mỡ là thuốc dùng ngoài da chứa povidon-iod 10% (kl/kl), là một phức hợp iod – povidon giải phóng iod tự do có tác dụng sát khuẩn phổ rộng, diệt vi khuẩn, virus và vi nấm. Thuốc mỡ màu nâu đỏ, đóng trong tuýp nhôm.

Sản phẩm do Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Síp) sản xuất, do Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam nhập khẩu, đóng gói dạng hộp 1 tuýp 40 g hoặc 100 g. Thuốc được dùng như một chất sát khuẩn, bôi lặp lại trong thời gian hạn chế trên da bị thương tổn.

Câu hỏi thường gặp

Betadine thuốc mỡ là thuốc gì?

Betadine thuốc mỡ chứa povidon-iod 10%, chất sát khuẩn phổ rộng diệt vi khuẩn, virus và vi nấm, do Mundipharma Pharmaceuticals (Síp) sản xuất.

Betadine thuốc mỡ được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng như chất sát khuẩn bôi lặp lại trong thời gian hạn chế trên da bị thương tổn: loét do nằm liệt giường, loét mạn tính cẳng chân, các vết thương nông và bỏng, bệnh da nhiễm trùng và bội nhiễm.

Betadine thuốc mỡ dùng như thế nào?

Bôi đều lên vùng da tổn thương đã rửa sạch và để khô hoàn toàn, 1–2 lần/ngày trong tối đa 14 ngày, có thể băng lại. Hỏi ý kiến bác sĩ nếu không tiến triển sau 2–5 ngày.

Betadine thuốc mỡ có thể gây tác dụng phụ gì?

Có thể gây phản ứng tại chỗ trên da; bôi trên diện rộng hoặc bỏng nặng có thể gây tác dụng toàn thân (nhiễm acid chuyển hóa, tăng natri huyết, suy thận, rối loạn tuyến giáp); hiếm gặp phản ứng phản vệ.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Betadine thuốc mỡ không?

Chỉ dùng khi thật cần thiết, tránh dùng trên diện rộng và kéo dài; không bôi lên vùng ngực khi cho con bú do iod bài tiết vào sữa mẹ. Nên hỏi ý kiến bác sĩ.

Thành phần

Betadine thuốc mỡ

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Povidon-iod 10% (kl/kl) Hoạt chất
Macrogol 400, macrogol 4000, natri bicarbonat, nước tinh khiết vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Thuốc mỡ màu nâu đỏ, đựng trong tuýp nhôm.

Công dụng

Công dụng của Betadine thuốc mỡ

Chỉ định

Betadine thuốc mỡ được dùng như một chất sát khuẩn, bôi lặp lại trong một thời gian hạn chế, trên da bị thương tổn như:

  • Loét do nằm liệt giường (loét tì đè).
  • Loét mạn tính cẳng chân.
  • Các vết thương nông và bỏng.
  • Bệnh da nhiễm trùng và bội nhiễm.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Cách dùng

Cách dùng Betadine thuốc mỡ

Dùng ngoài da.

Liều dùng

  • Người lớn và trẻ em từ 2 tuổi: bôi đều thuốc mỡ Betadine trên vùng da bị thương tổn đã được rửa sạch và để khô hoàn toàn, một hoặc hai lần/ngày trong tối đa 14 ngày; nếu cần có thể băng vết thương lại. Nếu không có tiến triển về triệu chứng sau vài ngày (2–5 ngày) dùng thường xuyên, phải hỏi ý kiến bác sĩ.

Quá liều và xử trí

Quá liều iod có thể gây bướu cổ và tăng năng tuyến giáp. Nếu hấp thu toàn thân iod rõ rệt (sử dụng kéo dài trên vết thương hoặc bỏng diện rộng), cần theo dõi và điều trị triệu chứng, kiểm tra chức năng tuyến giáp và cân bằng điện giải, kiềm toan.

Tác dụng phụ

  • Povidon-iod có thể gây các phản ứng tại chỗ trên da (mặc dù ít kích ứng hơn iod).
  • Bôi povidon-iod trên vùng da rộng hoặc vết bỏng nặng có thể gây tác dụng phụ toàn thân như nhiễm acid chuyển hóa, tăng natri huyết và suy chức năng thận.
  • Đã có báo cáo một số trường hợp đơn lẻ các phản ứng dị ứng toàn thân cấp tính với triệu chứng hạ huyết áp và/hoặc thở gấp (phản ứng phản vệ).
  • Sử dụng kéo dài povidon-iod trong điều trị vết thương hoặc bỏng trên diện rộng có thể dẫn đến hấp thu iod rõ rệt; ở bệnh nhân có tiền sử bệnh lý tuyến giáp có thể tiến triển tăng năng tuyến giáp (do iod), đôi khi kèm mạch nhanh, nhịp tim nhanh hoặc cảm giác bồn chồn.
  • Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Dùng đồng thời các chế phẩm điều trị vết thương chứa enzym, hydrogen peroxid, bạc và taurolidin có thể làm giảm tác dụng của cả hai thuốc.
  • Dùng đồng thời với chế phẩm chứa chất thủy ngân có thể dẫn tới hình thành chất gây hại cho da.
  • Thuốc có thể gây cản trở các xét nghiệm chức năng tuyến giáp và làm hỏng kế hoạch điều trị tuyến giáp bằng iod; sau khi kết thúc điều trị ít nhất 1–2 tuần mới nên thực hiện các xét nghiệm đó.
  • Một vài xét nghiệm phát hiện máu ẩn trong nước tiểu hoặc phân có thể cho kết quả dương tính giả.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân mẫn cảm với iod hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân bị rối loạn tuyến giáp (đặc biệt là bướu giáp dạng keo, bướu cổ dịch địa phương và viêm tuyến giáp Hashimoto).
  • Bệnh nhân đang dùng lithium.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi.

Cảnh báo và thận trọng

  • Tránh sử dụng thường xuyên trên bệnh nhân có bướu giáp nhân, bướu giáp thể nốt hoặc các bệnh tuyến giáp lành tính khác; theo dõi các dấu hiệu cường giáp sau điều trị.
  • Không dùng thường xuyên cho bệnh nhân suy thận; thận trọng khi bôi trên diện rộng, vết bỏng nặng hoặc dùng kéo dài do nguy cơ hấp thu iod và tác dụng toàn thân.
  • Nếu không tiến triển triệu chứng sau 2–5 ngày dùng thường xuyên, phải hỏi ý kiến bác sĩ.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: chỉ dùng khi thật cần thiết, tránh dùng trên diện rộng và kéo dài do iod hấp thu có thể qua nhau thai và ảnh hưởng đến tuyến giáp của thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: iod bài tiết vào sữa mẹ; tránh dùng trên diện rộng và kéo dài, không bôi lên vùng ngực khi cho con bú.

Đặc tính dược lực học

Povidon-iod là phức hợp của iod với povidon (polyvinylpyrrolidon), giải phóng dần iod tự do có tác dụng sát khuẩn phổ rộng: diệt vi khuẩn (Gram dương, Gram âm), virus, vi nấm, động vật nguyên sinh và bào tử. Iod tự do gây oxy hóa các nhóm –SH, –OH của acid amin, nucleotid và acid béo, làm bất hoạt protein và enzym của vi sinh vật.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.