Kem bôi (Balm) Bepanthen Balm là gì?
Thành phần
Bepanthen Balm Kem bôi
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Panthenol | vừa đủ | Hoạt chất (D-Panthenol) |
| Lanolin | vừa đủ | Tá dược |
| Aqua, paraffinum liquidum, petrolatum, prunus amygdalus dulcis oil, cera alba, cetyl alcohol, stearyl alcohol, ozokerite, glyceryl oleate, lanolin alcohol | vừa đủ | Tá dược |
Công dụng
Chỉ định
Bepanthen Balm được chỉ định trong các trường hợp:
- Dưỡng ẩm, duy trì sự mềm mại của da.
- Giảm hăm do dùng tã, bảo vệ da bé khỏi khô ráp.
- Dưỡng ẩm, làm mềm đầu núm vú bị khô (dễ gây nứt nẻ) khi cho con bú.
- Phù hợp để sử dụng hàng ngày.
Cách dùng
Liều lượng và cách dùng
- Da bị tổn thương: Xoa Bepanthen Balm mỗi ngày một hoặc nhiều lần nếu cần thiết.
- Chăm sóc trẻ nhỏ: Mỗi lần thay tã, bôi Bepanthen Balm xoa đều lên vùng mông và háng của trẻ, sau khi lau khô vùng da với nước.
- Cho con bú: Xoa Bepanthen Balm vào vú sau mỗi lần cho con bú. Vệ sinh núm vú sạch sẽ khi cho con bú.
Quá liều và xử trí
Chưa có báo cáo về quá liều. Sản phẩm dùng ngoài da, an toàn khi sử dụng theo hướng dẫn.
Tác dụng phụ
- Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng với một trong các thành phần của sản phẩm. Ngừng sử dụng nếu bị dị ứng.
Tương tác thuốc
- Chưa có báo cáo về tương tác thuốc. Sản phẩm dùng ngoài da nên khả năng tương tác thấp.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Không sử dụng nếu bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Thận trọng
- Chỉ dùng ngoài da.
- Ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
An toàn khi sử dụng theo hướng dẫn. Phụ nữ cho con bú nên vệ sinh núm vú sạch sẽ trước khi cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không ảnh hưởng.
Đặc tính dược lực học
Panthenol (tiền chất của acid pantothenic – vitamin B5) thúc đẩy quá trình tái tạo và phục hồi da, giúp dưỡng ẩm và duy trì hàng rào bảo vệ da tự nhiên. Lanolin giúp làm mềm và giữ ẩm cho da.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Panthenol được hấp thu qua da và chuyển hóa thành acid pantothenic.
Phân bố: Phân bố tại chỗ trên vùng da bôi thuốc.
Chuyển hóa: Panthenol được oxy hóa thành acid pantothenic trong tế bào da.
Thải trừ: Thải trừ qua da và qua đường bài tiết tự nhiên.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, dưới 25°C. Đóng chặt nắp tuýp sau mỗi lần sử dụng. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.














