Thuốc mỡ Betadine là gì?
Thành phần
Betadine Thuốc mỡ
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Povidon-iod | 10% kl/kl | Hoạt chất |
| Macrogol 400, Macrogol 4000, Sodium Bicarbonat | vừa đủ | Tá dược |
| Nước tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Công dụng
Chỉ định
Betadine được chỉ định trong các trường hợp:
- Sát khuẩn, bôi lại trong thời gian hạn chế trên da bị thương tổn như loét do nằm liệt giường (loét tì đè).
- Loét mạn tính cẳng chân.
- Các vết thương nông và bỏng.
- Bệnh da nhiễm trùng và bội nhiễm.
Cách dùng
Liều lượng và cách dùng
- Cách dùng: Dùng ngoài da. Bôi đều thuốc mỡ Betadine lên vùng da bị thương tổn đã được rửa sạch và để khô hoàn toàn.
- Liều lượng: Bôi một hoặc hai lần/ngày trong tối đa 14 ngày. Nếu cần có thể băng vết thương lại.
- Nếu không có tiến triển về triệu chứng sau vài ngày (2-5 ngày) dùng thường xuyên thuốc, phải hỏi ý kiến bác sĩ.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng: Quá liều iod có thể gây bướu cổ và tăng năng tuyến giáp. Hấp thu toàn thân iod sau khi dùng trên diện rộng có thể gây nhiễm axit chuyển hóa, tăng natri huyết và suy chức năng thận.
Điều trị: Ngừng thuốc, đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị triệu chứng.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: Kích ứng da tại chỗ nhẹ.
- Ít gặp: Phản ứng dị ứng tại chỗ. Khi bôi trên vùng da rộng hoặc vết bỏng nặng có thể gây tác dụng phụ toàn thân như nhiễm axit chuyển hóa, tăng natri huyết và suy chức năng thận.
- Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ (hạ huyết áp, khó thở). Bệnh nhân có tiền sử bệnh lý tuyến giáp có thể tiến triển tăng tuyến giáp (mạch nhanh, nhịp tim nhanh, bồn chồn).
Tương tác thuốc
- Chế phẩm chứa enzym, hydrogen peroxid, bạc, taurolidin: Dùng đồng thời có thể làm giảm tác dụng của cả hai thuốc.
- Chế phẩm chứa thủy ngân: Có thể dẫn tới hình thành chất gây hại cho da.
- Lithium: Chống chỉ định dùng đồng thời.
- Thuốc có thể gây cản trở các xét nghiệm chức năng tuyến giáp. Sau khi kết thúc điều trị ít nhất 1-2 tuần mới nên thực hiện các xét nghiệm này.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với iod hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân rối loạn tuyến giáp (đặc biệt bướu giáp dạng keo, bướu cổ dịch địa phương, viêm tuyến giáp Hashimoto).
- Bệnh nhân đang dùng lithium.
- Trẻ em dưới 2 tuổi.
Thận trọng
- Thận trọng khi sử dụng trên vùng da rộng hoặc vết bỏng nặng do có thể hấp thu iod toàn thân.
- Không dùng kéo dài trên diện rộng.
- Bệnh nhân có bệnh lý tuyến giáp cần thận trọng khi sử dụng.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú. Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và trên diện tích nhỏ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không ảnh hưởng do thuốc dùng ngoài da.
Đặc tính dược lực học
Povidon-iod là một phức hợp của iod với povidon (polyvinylpyrrolidon). Khi tiếp xúc với da và niêm mạc, iod được giải phóng từ từ, có tác dụng diệt khuẩn, diệt nấm, diệt virus và một số động vật nguyên sinh. Phổ tác dụng rộng trên vi khuẩn Gram (+), Gram (-), nấm, virus và bào tử vi khuẩn.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Iod được giải phóng từ từ từ phức hợp povidon-iod và hấp thu qua da, đặc biệt khi bôi trên diện rộng hoặc da tổn thương.
Phân bố: Iod hấp thu được phân bố khắp cơ thể, tập trung ở tuyến giáp.
Chuyển hóa: Iod được chuyển hóa thành iodid trong cơ thể.
Thải trừ: Iod và iodid được thải trừ chủ yếu qua thận.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.


















