Thuốc Vesicare 5mg là gì?
Vesicare 5mg là thuốc kê đơn chứa Solifenacin succinate 5mg, dùng điều trị các triệu chứng của bàng quang tăng hoạt như tiểu gấp, tiểu lắt nhắt, tiểu không kiểm soát và tiểu đêm.
Vesicare do Astellas Pharma Inc. (Nhật Bản) sản xuất, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim.
Câu hỏi thường gặp
Vesicare 5mg là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn chứa Solifenacin succinate 5mg, do Astellas Pharma (Nhật Bản) sản xuất, điều trị các triệu chứng bàng quang tăng hoạt.
Vesicare 5mg được dùng trong những trường hợp nào?
Điều trị tiểu gấp, tiểu lắt nhắt, tiểu không kiểm soát và tiểu đêm do bàng quang tăng hoạt.
Vesicare 5mg dùng như thế nào?
Người lớn uống 5mg x 1 lần/ngày, có thể tăng lên 10mg/ngày nếu cần theo chỉ định của bác sĩ.
Vesicare có cần đơn thuốc không?
Có. Đây là thuốc kê đơn, chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Ai không nên dùng Vesicare 5mg?
Người quá mẫn với solifenacin, bị bí tiểu, glôcôm góc đóng, nhược cơ, suy gan nặng, hoặc đang thẩm phân máu.
Thành phần
Vesicare Viên bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Solifenacin succinate | 5 mg | Hoạt chất |
Dạng bào chế: Viên bao phim. Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Công dụng
Công dụng của Vesicare 5mg
Chỉ định
Vesicare được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị các triệu chứng của bàng quang tăng hoạt (tăng hoạt động của cơ bàng quang) như: tiểu gấp, tiểu lắt nhắt, tiểu không kiểm soát và tiểu đêm.
Cách dùng
Cách dùng Vesicare 5mg
Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng
- Người lớn: liều thông thường 5mg x 1 lần/ngày; nếu cần, có thể tăng lên 10mg x 1 lần/ngày.
- Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình: không cần điều chỉnh liều.
- Bệnh nhân suy thận nhẹ: không cần điều chỉnh liều; suy thận trung bình đến nặng: liều tối đa 5mg x 1 lần/ngày.
- Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: liều tối đa 5mg x 1 lần/ngày.
Quá liều và cách xử trí
Triệu chứng: buồn nôn, nôn, chóng mặt, khô miệng, nhức đầu, tim đập nhanh, bí tiểu.
Xử trí: đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức để được xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: khô miệng, táo bón, buồn nôn, khó tiêu, đau bụng; nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi, nhìn mờ.
- Ít gặp: nhiễm trùng đường tiết niệu, bí tiểu; buồn ngủ, rối loạn vị giác; khô mắt; tim đập nhanh; khó thở; phát ban da.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với solifenacin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân bị bí tiểu, bí tiểu tiện.
- Bệnh nhân bị glôcôm góc đóng.
- Bệnh nhân bị nhược cơ.
- Bệnh nhân bị suy gan nặng.
- Bệnh nhân đang thẩm phân máu.
Cảnh báo và thận trọng
- Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ bí tiểu, tắc nghẽn đường tiêu hóa, hoặc bệnh lý gây giảm nhu động ruột.
- Thận trọng ở bệnh nhân thoát vị hoành, trào ngược dạ dày thực quản hoặc đang dùng thuốc có thể gây/làm nặng thêm tình trạng này (kháng histamin H1, chống trầm cảm ba vòng, thuốc an thần).
- Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, đặc biệt người có khoảng QT kéo dài.
- Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú trừ khi thật cần thiết và lợi ích vượt trội nguy cơ.
- Tương tác thuốc: thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazole, ritonavir) có thể làm tăng nồng độ solifenacin trong máu; các thuốc kháng cholinergic khác có thể làm tăng tác dụng phụ.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: NSX.





















