Thuốc Captopril STELLA 25mg là gì?
Captopril STELLA 25mg là thuốc kê đơn dạng viên nén, chứa Captopril 25mg, thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE), dùng điều trị tăng huyết áp, suy tim sung huyết và hỗ trợ sau nhồi máu cơ tim.
Captopril STELLA 25mg do Công ty TNHH LD Stellapharm – Chi nhánh 1 (Bình Dương, Việt Nam) sản xuất, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên nén.
Câu hỏi thường gặp
Captopril STELLA 25mg là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn chứa Captopril 25mg, nhóm ức chế men chuyển ACE, điều trị tăng huyết áp và suy tim sung huyết, do Stellapharm sản xuất tại Việt Nam.
Captopril STELLA 25mg dùng như thế nào?
Uống lúc đói, chia 2-3 lần/ngày, liều theo chỉ định bác sĩ, điều chỉnh theo chức năng thận.
Ai không nên dùng Captopril STELLA 25mg?
Phụ nữ có thai/cho con bú, người hẹp động mạch thận hai bên, tiền sử phù mạch do ức chế ACE, hẹp động mạch chủ nặng.
Thành phần
Captopril STELLA 25mg Viên nén
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Captopril | 25 mg | Hoạt chất, mỗi viên |
| Lactose monohydrat, tinh bột tiền hồ hóa, microcrystallin cellulose, acid stearic | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén tròn, hình hoa, màu trắng, hai mặt bằng khắc vạch chữ thập, có thể bẻ đôi. Đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công dụng
Công dụng của Captopril STELLA 25mg
Chỉ định
- Điều trị tăng huyết áp từ nhẹ đến vừa; trong tăng huyết áp nặng, dùng khi liệu pháp chuẩn không hiệu quả/phù hợp.
- Điều trị suy tim sung huyết, thường phối hợp với thuốc lợi tiểu, digitalis và/hoặc thuốc chẹn beta.
- Điều trị ngắn hạn (4 tuần) sau nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân huyết động ổn định, và điều trị dài hạn ở bệnh nhân rối loạn chức năng tâm thất trái có triệu chứng sau nhồi máu cơ tim.
Dược lực học
Captopril là chất ức chế men chuyển angiotensin I thành angiotensin II (chất co mạch mạnh), làm giảm angiotensin II huyết tương, giảm tiết aldosteron, tăng hoạt tính renin. Đồng thời làm chậm giáng hóa bradykinin (chất giãn mạch), góp phần vào tác dụng hạ huyết áp và một số tác dụng phụ (như ho).
Cách dùng
Cách dùng Captopril STELLA 25mg
Dùng đường uống, nên uống lúc đói (1 giờ trước bữa ăn) để hấp thu tối ưu.
Liều dùng
- Người lớn: theo chỉ định bác sĩ, thường chia 2-3 lần/ngày.
- Suy thận: điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin — Clcr >40: 25-50mg (tối đa 150mg/ngày); Clcr 21-40: 25mg (tối đa 100mg/ngày); Clcr 10-20: 12,5mg (tối đa 75mg/ngày); Clcr <10: 6,25mg (tối đa 37,5mg/ngày).
- Người cao tuổi: liều khởi đầu thấp (6,25mg x 2 lần/ngày), điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp, duy trì liều thấp nhất hiệu quả.
- Trẻ em cân nặng >20kg: liều khởi đầu 0,3mg/kg, thường 3 lần/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng, dưới giám sát y tế chặt chẽ. Hiệu quả/an toàn ở trẻ em chưa được thiết lập đầy đủ.
Tác dụng phụ
Thường gặp: rối loạn giấc ngủ, suy giảm vị giác (hồi phục), hoa mắt, ho khan/khó thở, buồn nôn/nôn, đau bụng, khô miệng, tiêu chảy/táo bón, ngứa/phát ban, rụng tóc.
Ít gặp: nhịp tim nhanh/loạn nhịp, đau thắt ngực, đánh trống ngực, hạ huyết áp, hội chứng Raynaud, phù mạch.
Hiếm/rất hiếm gặp: chán ăn, tăng kali huyết, hạ glucose huyết, lú lẫn, trầm cảm, dị cảm, đau đầu, tai biến mạch máu não, ngừng tim/sốc tim, co thắt phế quản, viêm tụy, tăng men gan/viêm gan, hội chứng Stevens-Johnson, đau cơ/khớp, rối loạn chức năng thận, hội chứng thận hư. Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với captopril, thuốc ức chế ACE khác, hoặc bất kỳ tá dược nào.
- Tiền sử phù mạch liên quan đến thuốc ức chế ACE; phù mạch di truyền hoặc tự phát.
- Sau nhồi máu cơ tim nếu huyết động không ổn định.
- Hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận một bên (thận đơn độc).
- Hẹp động mạch chủ/van hai lá, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn nặng.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
- Dùng đồng thời với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận vừa/nặng (GFR <60 ml/phút/1,73m²).
Cảnh báo và thận trọng
- Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Nguy cơ hạ huyết áp cao hơn ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn/giảm natri huyết (dùng lợi tiểu mạnh, ăn kiêng muối, tiêu chảy/nôn, thẩm tách máu) — nên hiệu chỉnh trước khi điều trị.
- Thận trọng ở bệnh nhân hẹp động mạch thận, suy thận (theo dõi chức năng thận).
- Hiệu quả hạ huyết áp kém hơn ở người da đen.
- Tương tác thuốc: lợi tiểu giữ kali/bổ sung kali (tăng kali huyết), lithi (không khuyến cáo — tăng độc tính lithi), NSAID (tăng kali huyết, giảm hiệu quả hạ áp), clonidin (chậm tác dụng), allopurinol/procainamid/thuốc ức chế miễn dịch (tăng nguy cơ giảm bạch cầu), probenecid (giảm thải trừ captopril).
- Thận trọng khi lái xe/vận hành máy móc, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc dùng cùng rượu.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C. Tiêu chuẩn: USP.

























