• Trang chủ
  • ›
  • Siro A.T Zinc Kẽm Gluconat 2mg/ml bổ sung và điều trị thiếu kẽm, hỗ trợ điều trị tiêu chảy kéo dài (Hộp 30 ống x 5ml)
Việt Nam Thương hiệu: An Thiên Pharma

Siro A.T Zinc Kẽm Gluconat 2mg/ml bổ sung và điều trị thiếu kẽm, hỗ trợ điều trị tiêu chảy kéo dài (Hộp 30 ống x 5ml)

•

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 30 ống x 5ml
Thành phần Kẽm gluconat (tương đương kẽm 2 mg/ml)
Nhà sản xuất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Số đăng ký 893110202224
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn A.T Zinc Siro là dung dịch uống chứa kẽm gluconat 2mg/ml (0,2% kl/tt), vị dâu, bổ sung kẽm và hỗ trợ điều trị tiêu chảy kéo dài theo khuyến cáo WHO. Dùng cho trẻ em, người lớn, phụ nữ mang thai và cho con bú. Của An Thiên Pharma, hộp 30 ống x 5ml.
Hạn sử dụng 36 tháng

Siro A.T Zinc là gì?

A.T Zinc Siro là dung dịch uống chứa kẽm dưới dạng kẽm gluconat, hàm lượng 2mg/ml (0,2% kl/tt), vị dâu, màu đỏ. Kẽm là khoáng chất thiết yếu, cần thiết cho hệ miễn dịch, tổng hợp DNA, chuyển hóa vitamin A và hoạt động của thị giác, hệ thần kinh trung ương.

Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, đóng hộp 30 ống x 5ml, dùng bổ sung kẽm, phòng và điều trị thiếu kẽm, hỗ trợ trong phác đồ điều trị tiêu chảy kéo dài ở trẻ em, người lớn, phụ nữ mang thai và cho con bú.

Câu hỏi thường gặp

A.T Zinc Siro là thuốc gì?

A.T Zinc Siro là dung dịch uống chứa kẽm dưới dạng kẽm gluconat 2mg/ml (0,2% kl/tt), vị dâu, do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất.

A.T Zinc Siro được dùng trong những trường hợp nào?

Dùng kết hợp với dung dịch bù nước và điện giải trong phác đồ điều trị tiêu chảy kéo dài theo khuyến cáo của WHO; bổ sung kẽm vào chế độ ăn hàng ngày; phòng ngừa và điều trị các trường hợp thiếu kẽm ở trẻ em, người lớn, phụ nữ mang thai và cho con bú.

A.T Zinc Siro dùng như thế nào?

Uống sau bữa ăn. Với quy cách ống/gói 5ml: người lớn, trẻ em trên 6 tuổi uống 1 ống/gói mỗi ngày; trẻ em dưới 6 tuổi uống ½ ống/gói mỗi ngày; phụ nữ mang thai, cho con bú uống 2 ống/gói mỗi ngày.

A.T Zinc Siro có thể gây tác dụng phụ gì?

Có thể gây đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, kích ứng dạ dày. Dùng liều cao kéo dài có thể dẫn đến nguy cơ thiếu đồng, thiếu máu và giảm bạch cầu trung tính.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được A.T Zinc Siro không?

Cần hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

A.T Zinc Siro dung dịch uống

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 2 mg/ml (0,2% kl/tt) Hoạt chất
Sucrose vừa đủ Tá dược
Sorbitol 70% vừa đủ Tá dược
Glycerin, saccharin sodium, citric acid, sodium citrate, methyl paraben, propyl paraben, propylene glycol, sodium chloride, ponceau 4R, hương dâu, sodium hydroxide, nước tinh khiết vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Dung dịch màu đỏ, mùi dâu.

Công dụng

Chỉ định

A.T Zinc Siro được chỉ định trong các trường hợp:

  • Uống kết hợp với các dung dịch bù nước và điện giải trong phác đồ điều trị tiêu chảy kéo dài (theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới WHO).
  • Bổ sung kẽm vào chế độ ăn hàng ngày, tăng cường sức đề kháng giúp cơ thể khỏe mạnh.
  • Phòng ngừa và điều trị các trường hợp thiếu kẽm: trẻ còi xương, suy dinh dưỡng, chậm tăng trưởng, thường bị rối loạn tiêu hóa, chán ăn, khó ngủ, khóc đêm, nhiễm trùng tái diễn ở da, đường hô hấp, đường tiêu hóa, khô da, da đầu chi dày sừng, hói, loạn dưỡng móng (móng nhăn, có vệt trắng, chậm mọc), vết thương chậm lành, khô mắt, loét giác mạc, quáng gà.
  • Phụ nữ mang thai (thường bị nôn) và bà mẹ đang cho con bú, người có chế độ ăn thiếu cân bằng hoặc ăn kiêng, người phải nuôi ăn lâu dài qua đường tĩnh mạch.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng

Uống sau bữa ăn.

Liều dùng

Đối với quy cách ống/gói 5 ml:

  • Trẻ em dưới 6 tuổi: ½ ống/gói mỗi ngày.
  • Người lớn, trẻ em trên 6 tuổi: 1 ống/gói mỗi ngày.
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú: 2 ống/gói mỗi ngày.

Đối với quy cách ống/gói 10 ml:

  • Trẻ em dưới 6 tuổi: ¼ ống/gói mỗi ngày.
  • Người lớn, trẻ em trên 6 tuổi: ½ ống/gói mỗi ngày.
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú: 1 ống/gói mỗi ngày.

Đối với quy cách chai:

  • Trẻ em dưới 6 tuổi: 2,5 ml/ngày (đong bằng cốc đong kèm theo).
  • Người lớn, trẻ em trên 6 tuổi: 5 ml/ngày (đong bằng cốc đong kèm theo).
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú: 10 ml/ngày (đong bằng cốc đong kèm theo).

Quá liều và xử trí

Triệu chứng: Buồn nôn, nôn. Điều trị: Than hoạt tính, sữa, calci carbonat làm chậm sự hấp thu kẽm.

Tác dụng phụ

  • Đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, kích ứng dạ dày.
  • Dùng kẽm gluconat kéo dài với liều cao dẫn đến nguy cơ thiếu đồng, gây thiếu máu và giảm bạch cầu trung tính. Nên theo dõi công thức máu và cholesterol huyết thanh để phát hiện sớm dấu hiệu của sự thiếu hụt đồng.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Sự hấp thu của kẽm có thể giảm nếu dùng chung với sắt, penicilamin, chế phẩm chứa phospho và tetracyclin.
  • Uống kẽm gluconat có thể làm giảm hấp thu của đồng, fluoroquinolon, sắt, penicilamin và tetracyclin.
  • Trientin: Trientin có thể làm giảm sự hấp thu kẽm, cũng như kẽm có thể làm giảm sự hấp thu trientin.
  • Muối calci: Sự hấp thu kẽm có thể bị giảm bởi các muối calci.
  • Thực phẩm: Các nghiên cứu về sử dụng đồng thời kẽm với thực phẩm thực hiện trên người tình nguyện khỏe mạnh cho thấy sự hấp thu kẽm đã bị trì hoãn đáng kể bởi nhiều loại thực phẩm (bao gồm bánh mì, trứng luộc, cà phê và sữa). Các chất có trong thực phẩm, đặc biệt là phytat và chất xơ, gắn kết với kẽm và ngăn cản sự hấp thu vào tế bào ruột.

Tương kỵ

Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với các thành phần của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Lưu ý với bệnh nhân suy thận vì có thể xảy ra hiện tượng tích lũy kẽm.
  • Thành phần tá dược có chứa sucrose và sorbitol, bệnh nhân bị rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose – galactose hoặc thiếu hụt enzym sucrase – isomaltase không nên sử dụng thuốc này.
  • Thành phần tá dược có chứa ponceau 4R, methyl paraben, propyl paraben, có nguy cơ gây phản ứng dị ứng.
  • Thành phần tá dược có chứa propylene glycol, trẻ dưới 4 tuần tuổi, hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho trẻ dùng thuốc, nhất là khi trẻ được cho dùng các thuốc khác có chứa propylene glycol hay alcol.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Hỏi ý kiến của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú: Hỏi ý kiến của bác sĩ.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc bổ sung khoáng chất. Mã ATC: A12CB02.

Kẽm là khoáng chất thiết yếu tìm thấy trong hầu hết các tế bào. Cơ thể người chứa khoảng 2-3g kẽm, có trong xương, răng, tóc, da, gan, cơ bắp, bạch cầu và tinh hoàn. Kẽm kích thích hoạt động của rất nhiều enzym là những chất xúc tác các phản ứng sinh hoá trong cơ thể. Kẽm cần thiết cho một hệ thống miễn dịch lành mạnh, có khả năng chống nhiễm trùng và phòng ngừa cảm cúm. Kẽm giúp làm mau lành các vết thương, kích thích sự phát triển của các tế bào mới, phục hồi các tế bào đã bị các gốc tự do làm tổn thương. Kẽm cũng cần thiết cho sự tổng hợp DNA, kích thích sự chuyển hóa của vitamin A, kích thích sự hoạt động của thị giác và của hệ thần kinh trung ương. Ngoài ra, kẽm còn hỗ trợ cho việc tăng trưởng và phát triển bình thường của thai nhi trong bụng mẹ, suốt thời kỳ thơ ấu và thiếu niên. Tiêu chảy kéo dài làm mất đi một lượng kẽm đáng kể. Việc giảm kẽm trong cơ thể làm chậm quá trình tái tạo và phục hồi về cấu tạo và chức năng tế bào niêm mạc ruột dẫn đến kéo dài thời gian tiêu chảy. Vì vậy việc bổ sung kẽm có khả năng làm giảm tiêu chảy ở người tiêu chảy kéo dài.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.