Thuốc viên nén Meeredi 10 là gì?
Meeredi 10 là thuốc tránh thai khẩn cấp, mỗi viên nén chứa mifepriston 10 mg, thuộc nhóm thuốc kháng progesteron (antiprogestin). Với liều đơn 10 mg, mifepriston làm chậm rụng trứng trong vòng 3–4 ngày do phá vỡ sự trưởng thành của nang trứng và chức năng nội tiết của nó; nếu dùng sau rụng trứng, thuốc ảnh hưởng đến sự nâng đỡ nội mạc tử cung và sự làm tổ.
Sản phẩm do Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà sản xuất, đóng gói hộp 1 vỉ x 1 viên, dùng cho phụ nữ cần tránh thai khẩn cấp trong vòng 120 giờ sau khi giao hợp.
Câu hỏi thường gặp
Meeredi 10 là thuốc gì?
Meeredi 10 là thuốc tránh thai khẩn cấp chứa mifepriston 10 mg, thuộc nhóm thuốc kháng progesteron.
Meeredi 10 được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc được dùng để tránh thai khẩn cấp trong vòng 120 giờ sau khi giao hợp, chẳng hạn khi không dùng biện pháp tránh thai, bao cao su bị rách hoặc trượt, giao hợp gián đoạn thất bại, hoặc quên uống 2–3 viên thuốc tránh thai hàng ngày.
Meeredi 10 dùng như thế nào?
Uống 1 viên trong vòng 120 giờ sau khi giao hợp, dùng càng sớm hiệu quả càng cao.
Meeredi 10 có thể gây tác dụng phụ gì?
Ngoài trễ kinh, thường gặp: xuất huyết, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng dưới, mệt mỏi, nhức đầu, chóng mặt, căng thẳng.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Meeredi 10 không?
Thuốc chống chỉ định ở phụ nữ đang cho con bú. Phụ nữ đang có thai uống nhầm thì thuốc không gây sẩy thai nhưng không loại trừ khả năng xuất huyết trong vài trường hợp.
Thành phần
Meeredi 10 viên nén
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mifepriston | 10,0 mg | Hoạt chất |
| Lactose | vừa đủ | Tá dược |
| Amidon, Avicel, Polivinyl pyrrolidon K30, Talc, Magnesi stearat, Vàng quinoline | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén.
Công dụng
Công dụng của Meeredi 10
Chỉ định
Meeredi 10 là thuốc tránh thai khẩn cấp, có tác dụng tránh thai trong vòng 120 giờ sau khi giao hợp, được dùng trong các trường hợp:
- Không dùng biện pháp tránh thai nào khi giao hợp.
- Bao cao su bị rách, trượt hoặc dùng không đúng cách.
- Giao hợp gián đoạn không thành công.
- Màng chắn âm đạo hoặc thuốc diệt tinh trùng dùng sai cách.
- Tính sai ngày rụng trứng; dụng cụ đặt âm đạo bị đặt sai chỗ, rách hoặc lấy ra sớm.
- Vòng tránh thai bị lấy ra trong trường hợp thất bại.
- Quên dùng 2–3 viên thuốc tránh thai uống hàng ngày.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Meeredi 10
Dùng đường uống.
Liều dùng
- Tránh thai khẩn cấp: Uống 1 viên Meeredi 10 trong vòng 120 giờ sau khi giao hợp; dùng càng sớm hiệu quả càng cao.
Tác dụng phụ
- Thường gặp:
Ngoài trễ kinh, các tác dụng phụ thường gặp là: xuất huyết, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng dưới, mệt mỏi, nhức đầu, chóng mặt, căng thẳng. - Trong trường hợp điều trị thất bại, thai tiếp tục phát triển và có nguy cơ sinh con dị dạng.
- Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Aspirin và các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) làm giảm tác dụng tránh thai của mifepriston.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Bệnh tuyến thượng thận.
- Dị ứng với mifepriston.
- Phụ nữ đang cho con bú.
Cảnh báo và thận trọng
- Meeredi 10 không thể thay thế liệu pháp ngừa thai thường xuyên.
- Giao hợp không an toàn sau khi điều trị sẽ làm tăng nguy cơ có thai ngoài ý muốn.
- Thận trọng với bệnh nhân bị hen suyễn nhẹ hoặc tắc nghẽn mãn tính đường hô hấp, người có bệnh tim mạch, hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu do làm tăng nguy cơ chảy máu nặng.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Phụ nữ đang có thai uống nhầm Meeredi 10 thì thuốc không gây sẩy thai nhưng không loại trừ khả năng xuất huyết trong vài trường hợp.
Phụ nữ cho con bú: Mifepriston đi qua sữa mẹ; ảnh hưởng của liều mifepriston 10 mg trên trẻ chưa được xác định. Phụ nữ cho con bú nên ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo nghiên cứu.
Đặc tính dược lực học
Mifepriston là một chất kháng progesteron (antiprogestin), tránh thai bằng tác động trước khi trứng đã thụ tinh làm tổ. Với liều đơn 10 mg, mifepriston làm chậm rụng trứng trong vòng 3–4 ngày do phá vỡ sự trưởng thành của nang trứng và chức năng nội tiết của nó; nếu dùng sau rụng trứng, thuốc gây gián đoạn sự nâng đỡ nội mạc tử cung của hormon và ảnh hưởng đến sự làm tổ. Mifepriston gắn cạnh tranh với receptor progesteron.
Đặc tính dược động học
Sau khi uống, khoảng 98% mifepriston gắn với protein huyết tương, chủ yếu dưới dạng α1-acid glycoprotein. Sinh khả dụng khoảng 70%, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1,3 giờ. Mifepriston và các chất chuyển hóa đào thải chủ yếu qua phân theo hệ thống mật, một lượng nhỏ qua nước tiểu.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ 15–30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.





















