Viên nén bao phim Valiera Laboratorios Recalcine S.A. là gì?
Thành phần
Valiera 2 mg viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Estradiol | 2 mg | Hoạt chất |
Công dụng
Chỉ định
Valiera được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị các triệu chứng rối loạn vận mạch từ trung bình đến nặng liên quan đến thời kỳ mãn kinh.
- Điều trị teo âm hộ và âm đạo.
- Điều trị các trường hợp giảm tiết estrogen do thiểu năng sinh dục, cắt buồng trứng hay thiểu năng buồng trứng nguyên phát.
- Điều trị ung thư biểu mô tuyến tiền liệt tiến triển phụ thuộc androgen (chỉ dùng điều trị tạm thời).
- Dự phòng loãng xương.
Cách dùng
Liều dùng
- Thuốc dùng đường uống.
- Điều trị triệu chứng vận mạch mãn kinh: Bắt đầu bằng liều thấp nhất. Liều khởi đầu thông thường: 1–2 viên Valiera 2 mg/ngày. Liều duy trì xác định bằng cách chuẩn độ. Dùng theo chu kỳ (uống 3 tuần, ngưng 1 tuần).
- Giảm tiết estrogen do thiểu năng sinh dục/cắt buồng trứng: Liều khởi đầu: 1/2–1 viên Valiera 2 mg/ngày.
- Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt: 1/2–1 viên Valiera 2 mg, 3 lần/ngày.
- Dự phòng loãng xương: Bắt đầu sớm nhất có thể. Liều: 0,5 mg estradiol/ngày, uống theo chu kỳ (23 ngày, ngưng 5 ngày).
Quên liều
Dùng càng sớm càng tốt. Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên. Không dùng gấp đôi liều.
Quá liều
Uống quá liều estrogen có thể gây buồn nôn, nôn và mất kinh nguyệt. Điều trị triệu chứng.
Tác dụng phụ
- Thay đổi thời gian hành kinh, chảy máu bất thường, kinh nguyệt nhiều, tăng kích cỡ u xơ, nhiễm nấm candida âm đạo, thay đổi lượng dịch tiết (Sinh dục tiết niệu)
- Căng và sưng to vú (Vú)
- Buồn nôn, nôn, đau quặn bụng, đầy hơi, vàng da ứ mật, tăng nguy cơ bệnh túi mật (Tiêu hoá)
- Rám da/đồi mồi (có thể tồn tại khi ngưng thuốc), ban đỏ nốt, ban xuất huyết, rụng tóc, rậm lông (Da)
- Tăng độ cong giác mạc, không dung nạp kính áp tròng (Mắt)
- Đau đầu, đau nửa đầu, chóng mặt, ức chế thần kinh, co giật (Hệ thần kinh)
- Tăng/giảm cân, giảm dung nạp carbohydrat, rối loạn porphyrin, phù, thay đổi ham muốn tình dục (Khác)
Tương tác thuốc
- Glucocorticoid dùng đồng thời: tăng bán thải, tăng tác dụng và độc tính.
- Thuốc độc gan: tăng độc tính với gan.
- Barbiturat, phenylbutazol, hydantoin, rifampin: giảm tác dụng Valiera.
- Estrogen ảnh hưởng xét nghiệm: chức năng tuyến giáp (tăng TBG), đông máu, lipoprotein HDL/LDL, triglycerid.
- Dùng với ciclosporin cần thận trọng (tăng nồng độ ciclosporin, creatinine, transaminase).
Lưu ý
Chống chỉ định
- Có thai hoặc nghi ngờ có thai. Estrogen có thể gây hại thai nhi.
- Chảy máu âm đạo bất thường chưa rõ nguyên nhân.
- Xác định hoặc nghi ngờ ung thư vú, ung thư cổ tử cung hoặc ung thư phụ khoa khác.
- Đã biết hoặc nghi ngờ khối u phụ thuộc estrogen.
- Tiền sử gia đình ung thư phụ khoa.
- Viêm tĩnh mạch huyết khối tiến triển hoặc bệnh huyết khối tắc mạch.
- Bệnh gan, thận hoặc tim nặng.
Thận trọng
- Kích thích tạo khối u ác tính (ung thư nội mạc tử cung, ung thư vú). Bệnh túi mật, tim mạch, tăng huyết áp, tăng calci huyết.
- Điều trị đồng thời với progestin; đánh giá nguy cơ tim mạch, tăng lipoprotein có yếu tố gia đình, giữ nước, xuất huyết tử cung, suy giảm chức năng gan.
- Nguy cơ gây ung thư, đột biến gen và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Trẻ em cần phải thận trọng.
- Phụ nữ có thai: Không dùng.
- Cho con bú: Rất nhiều thuốc được bài tiết vào sữa mẹ. Estrogen giảm chất lượng và số lượng sữa.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Không có báo cáo.
Dược lý
Dược lực học: Estradiol là estrogen mạnh nhất có trong tự nhiên và là estrogen chủ yếu ở tuổi sinh đẻ. Ở phụ nữ mãn kinh, ngừng tiết estradiol gây mất cân bằng vận mạch và điều tiết thân nhiệt (bốc hỏa, rối loạn giấc ngủ, ra mồ hôi quá nhiều, teo bộ máy sinh dục-tiết niệu). Liệu pháp thay thế estradiol làm giảm nhẹ nhiều triệu chứng. Loãng xương là chỉ định quan trọng — estrogen làm giảm sự tiêu xương.
Dược động học: Hấp thu: qua da, niêm mạc và đường tiêu hóa. Phân bố: rộng rãi, nồng độ cao ở cơ quan đích; 60% liên kết albumin, 38% kết hợp SHBG, 2% dạng tự do. Chuyển hóa: nhiều ở gan thành estron, estriol. Thải trừ: chủ yếu qua nước tiểu, dưới 1% nguyên dạng, 50–80% dạng liên hợp.
Bảo quản
Giữ thuốc nơi khô ráo, dưới 30°C.











