• Trang chủ
  • Viên nén bao phim Debridat Trimebutin maleat 100 mg rối loạn nhu động ruột, đau bụng chức năng (Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim)
Pháp Thương hiệu: Debridat

Viên nén bao phim Debridat Trimebutin maleat 100 mg rối loạn nhu động ruột, đau bụng chức năng (Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
Thành phần Trimebutin maleat 100 mg
Nhà sản xuất Farmea
Số đăng ký VN-22221-19
Nước sản xuất Pháp
Mô tả ngắn Viên nén bao phim Debridat chứa Trimebutin maleat 100 mg, rối loạn nhu động ruột, đau bụng chức năng.
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Chỉ định

  • Điều trị triệu chứng của đau, rối loạn nhu động ruột và khó chịu đường ruột có liên quan đến rối loạn chức năng đường ruột.

Debridat Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Trimebutin maleat 100 mg Hoạt chất
Lactose monohydrat vừa đủ Tá dược (chứa lactose)
Tinh bột tiền gelatin hoá (ngô), Hypromellose, Natri starch glycollat (loại A), Acid tartaric, Keo silica khan, Magnesi stearat vừa đủ Tá dược (viên nhân)
Opadry White OY-LS-28900 (hypromellose, lactose monohydrat, macrogol 4000, titan dioxid) vừa đủ Tá dược (hỗn hợp bao phim)

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Cách dùng

Đường uống.

Liều dùng

  • Người lớn: Liều thông thường là 1 viên x 3 lần mỗi ngày. Trong các trường hợp ngoại lệ, liều có thể tăng lên tới 6 viên/ngày.
  • Trẻ em: Trimebutin chống chỉ định ở trẻ em dưới 2 tuổi.

Các phản ứng bất lợi được liệt kê theo tần suất: rất thường gặp (≥1/10); thường gặp (≥1/100 đến <1/10); ít gặp (≥1/1000 đến <1/100); hiếm gặp (≥1/10000 đến <1/1000); rất hiếm gặp (<1/10000); chưa rõ (không thể ước tính từ dữ liệu có sẵn).

  • Rối loạn hệ miễn dịch: Không rõ tần suất: Quá mẫn (ngứa, mày đay, phù Quincke và cá biệt là sốc phản vệ).
  • Rối loạn da và mô dưới da: Ít gặp: phát ban. Chưa rõ: ban dát sần toàn thân, hồng ban, phản ứng dạng eczema và các phản ứng nặng trên da bao gồm ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, hồng ban đa dạng, phát ban nhiễm độc da kèm theo sốt.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi.

Cảnh báo và thận trọng đặc biệt khi sử dụng

  • Thuốc chứa lactose: Không nên sử dụng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase, rối loạn hấp thu glucose-galactose.

Khả năng sinh sản, thai kì và cho con bú

Phụ nữ có thai: Nghiên cứu trên động vật chưa phát hiện tác dụng gây quái thai. Chưa có các nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt của trimebutin ở phụ nữ mang thai. Trimebutin chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích tiềm tàng cho bệnh nhân cao hơn nhiều so với nguy cơ có thể xảy đến cho bệnh nhân và thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Tính an toàn khi sử dụng trong thời kỳ cho con bú chưa được thiết lập.

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có đánh giá một cách có hệ thống về ảnh hưởng của trimebutin lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tương tác với các thuốc khác

  • Chưa được biết.

Quá liều và cách xử trí

Trong trường hợp quá liều, đã quan sát thấy các rối loạn trên tim, chẳng hạn như nhịp tim chậm, khoảng QTc kéo dài hoặc nhịp tim nhanh và rối loạn thần kinh, chẳng hạn như buồn ngủ, co giật và hôn mê. Cần theo dõi chuyên khoa và tiến hành điều trị triệu chứng.

Bảo quản dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thành phần

Debridat Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Trimebutin maleat 100 mg Hoạt chất
Lactose monohydrat vừa đủ Tá dược (chứa lactose)
Tinh bột tiền gelatin hoá (ngô), Hypromellose, Natri starch glycollat (loại A), Acid tartaric, Keo silica khan, Magnesi stearat vừa đủ Tá dược (viên nhân)
Opadry White OY-LS-28900 (hypromellose, lactose monohydrat, macrogol 4000, titan dioxid) vừa đủ Tá dược (hỗn hợp bao phim)

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Công dụng

Chỉ định

  • Điều trị triệu chứng của đau, rối loạn nhu động ruột và khó chịu đường ruột có liên quan đến rối loạn chức năng đường ruột.

Cách dùng

Cách dùng

Đường uống.

Liều dùng

  • Người lớn: Liều thông thường là 1 viên x 3 lần mỗi ngày. Trong các trường hợp ngoại lệ, liều có thể tăng lên tới 6 viên/ngày.
  • Trẻ em: Trimebutin chống chỉ định ở trẻ em dưới 2 tuổi.

Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được liệt kê theo tần suất: rất thường gặp (≥1/10); thường gặp (≥1/100 đến <1/10); ít gặp (≥1/1000 đến <1/100); hiếm gặp (≥1/10000 đến <1/1000); rất hiếm gặp (<1/10000); chưa rõ (không thể ước tính từ dữ liệu có sẵn).

  • Rối loạn hệ miễn dịch: Không rõ tần suất: Quá mẫn (ngứa, mày đay, phù Quincke và cá biệt là sốc phản vệ).
  • Rối loạn da và mô dưới da: Ít gặp: phát ban. Chưa rõ: ban dát sần toàn thân, hồng ban, phản ứng dạng eczema và các phản ứng nặng trên da bao gồm ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, hồng ban đa dạng, phát ban nhiễm độc da kèm theo sốt.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi.

Cảnh báo và thận trọng đặc biệt khi sử dụng

  • Thuốc chứa lactose: Không nên sử dụng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase, rối loạn hấp thu glucose-galactose.

Khả năng sinh sản, thai kì và cho con bú

Phụ nữ có thai: Nghiên cứu trên động vật chưa phát hiện tác dụng gây quái thai. Chưa có các nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt của trimebutin ở phụ nữ mang thai. Trimebutin chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích tiềm tàng cho bệnh nhân cao hơn nhiều so với nguy cơ có thể xảy đến cho bệnh nhân và thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Tính an toàn khi sử dụng trong thời kỳ cho con bú chưa được thiết lập.

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có đánh giá một cách có hệ thống về ảnh hưởng của trimebutin lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tương tác với các thuốc khác

  • Chưa được biết.

Quá liều và cách xử trí

Trong trường hợp quá liều, đã quan sát thấy các rối loạn trên tim, chẳng hạn như nhịp tim chậm, khoảng QTc kéo dài hoặc nhịp tim nhanh và rối loạn thần kinh, chẳng hạn như buồn ngủ, co giật và hôn mê. Cần theo dõi chuyên khoa và tiến hành điều trị triệu chứng.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.