• Trang chủ
  • Viên nang Miduc Điều trị nhiễm nấm (01 blister x 10 Capsules)
Thương hiệu: Saga Lifesciences

Viên nang Miduc Điều trị nhiễm nấm (01 blister x 10 Capsules)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
Thành phần Itraconazol 100 mg
Nhà sản xuất Saga Lifesciences Limited
Số đăng ký 890110991524
Nước sản xuất Ấn Độ
Mô tả ngắn Miduc là thuốc kháng nấm nhóm triazol chứa itraconazol 100 mg dạng viên nang, dùng điều trị nhiễm nấm Candida âm đạo, nhiễm Candida miệng – thực quản, nhiễm nấm da, nấm móng và nhiễm nấm toàn thân do Aspergillus, Blastomyces, Histoplasma, Coccidioides, Sporothrix. Thuốc do Saga Lifesciences Limited (Ấn Độ) sản xuất, đóng gói hộp 1 vỉ x 10 viên.
Hạn sử dụng 24 tháng

Thuốc viên nang Miduc là gì?

Miduc là thuốc kháng nấm nhóm triazol chứa hoạt chất itraconazol hàm lượng 100 mg (dưới dạng pellet), bào chế dạng viên nang. Itraconazol ức chế sự tổng hợp ergosterol – một thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm, thông qua ức chế enzym cytochrome P450 14α-demethylase.

Sản phẩm do Saga Lifesciences Limited (Ấn Độ) sản xuất, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam nhập khẩu, đóng gói hộp 1 vỉ x 10 viên nang. Thuốc dùng để điều trị các bệnh nhiễm nấm ở âm đạo, miệng – thực quản, da, móng và nhiễm nấm toàn thân.

Câu hỏi thường gặp

Miduc là thuốc gì?

Miduc là thuốc kháng nấm nhóm triazol chứa itraconazol 100 mg dạng viên nang, ức chế sự tổng hợp ergosterol của màng tế bào nấm.

Miduc được dùng trong những trường hợp nào?

Nhiễm nấm Candida âm đạo, nhiễm Candida miệng và thực quản, nhiễm nấm Aspergillus, Blastomyces, Histoplasma, Coccidioides, Sporothrix, nhiễm nấm da, móng và nhiễm nấm toàn thân.

Miduc dùng như thế nào?

Uống cùng bữa ăn. Nhiễm Candida âm đạo: 1 viên x 2 lần/ngày trong 1 ngày. Nhiễm Candida miệng và thực quản: 1 viên/ngày trong 7 ngày. Nhiễm nấm da, móng: 1 viên/ngày trong 15 ngày đến 3 tháng. Nhiễm nấm toàn thân: 1 – 2 viên x 2 lần/ngày.

Miduc có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, nhức đầu, chóng mặt, phát ban, ngứa. Ít gặp: rối loạn kinh nguyệt, phù ngoại biên, tăng men gan, tăng triglyceride máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu. Hiếm gặp: viêm gan, suy gan, phản ứng dị ứng nặng, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, bệnh thần kinh ngoại biên, viêm tụy.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Miduc không?

Chống chỉ định cho phụ nữ có thai, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Chưa có dữ liệu về việc thuốc bài tiết qua sữa mẹ nên cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ cho con bú.

Thành phần

Miduc viên nang

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Itraconazol (dưới dạng pellet) 100 mg Hoạt chất
Placebo pellet, hydroxypropyl methylcellulose, tinh bột, PEG 20000 vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nang.

Công dụng

Công dụng của Miduc

Chỉ định

Miduc được chỉ định trong các trường hợp:

  • Nhiễm nấm Candida âm đạo.
  • Nhiễm nấm Candida miệng và thực quản.
  • Nhiễm nấm Aspergillus.
  • Nhiễm nấm Blastomyces, Histoplasma, Coccidioides.
  • Nhiễm nấm Sporothrix.
  • Nhiễm nấm da, móng.
  • Nhiễm nấm toàn thân.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Miduc

Uống thuốc cùng với bữa ăn để tăng hấp thu; itraconazol được hấp thu tốt hơn khi uống cùng thức ăn.

Liều dùng

Liều dùng và thời gian điều trị tùy thuộc vào loại nhiễm nấm và mức độ nặng nhẹ của bệnh.

  • Nhiễm nấm Candida âm đạo: Uống 1 viên x 2 lần/ngày trong 1 ngày.
  • Nhiễm nấm Candida miệng và thực quản: Uống 1 viên x 1 lần/ngày trong 7 ngày.
  • Nhiễm nấm Aspergillus: Uống 2 viên x 1 lần/ngày, có thể tăng lên 2 viên x 2 lần/ngày; thời gian điều trị 2 – 5 tháng.
  • Nhiễm nấm Blastomyces, Histoplasma, Coccidioides: Uống 1 viên x 1 lần/ngày, có thể tăng lên 2 viên x 2 lần/ngày; thời gian điều trị 2 – 12 tháng.
  • Nhiễm nấm Sporothrix: Uống 1 viên x 1 lần/ngày; thời gian điều trị 3 – 6 tháng.
  • Nhiễm nấm da, móng: Uống 1 viên x 1 lần/ngày; thời gian điều trị 15 ngày đến 3 tháng.
  • Nhiễm nấm toàn thân: Uống 1 – 2 viên x 2 lần/ngày; thời gian điều trị tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Quá liều và xử trí

Quá liều có thể gây ra các triệu chứng tương tự như tác dụng phụ. Trong trường hợp quá liều, cần ngừng thuốc và điều trị triệu chứng. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, nhức đầu, chóng mặt, phát ban, ngứa.
  • Ít gặp: Rối loạn kinh nguyệt, phù ngoại biên, tăng men gan, tăng triglyceride máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
  • Hiếm gặp: Viêm gan, suy gan, phản ứng dị ứng nặng, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, bệnh thần kinh ngoại biên, viêm tụy.

Tương tác thuốc

  • Itraconazol là chất ức chế mạnh enzym cytochrome P450 3A4; dùng chung itraconazol với các thuốc được chuyển hóa bởi enzym này có thể làm tăng nồng độ của các thuốc đó trong huyết tương, dẫn đến tăng tác dụng phụ hoặc độc tính.
  • Các thuốc cần thận trọng khi dùng chung: các thuốc hạ cholesterol nhóm statin (simvastatin, lovastatin); các thuốc an thần, gây ngủ (midazolam, triazolam); các thuốc chống loạn nhịp (digoxin, quinidine); các thuốc chống động kinh (phenytoin, carbamazepine, phenobarbital); các kháng sinh (rifampicin, isoniazid); warfarin; các thuốc ức chế miễn dịch (cyclosporine, tacrolimus); alfentanil, buspirone, methylprednisolone, sertraline.
  • Nồng độ itraconazol trong huyết tương có thể tăng khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 (ritonavir, indinavir).
  • Tránh dùng đồng thời với các thuốc làm giảm acid dạ dày (thuốc kháng acid, cimetidine, ranitidine) vì có thể làm giảm hấp thu itraconazol.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Phụ nữ mang thai, trừ khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.
  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với itraconazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Sử dụng đồng thời với các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 như terfenadine, astemizole, mizolastine, cisapride, dofetilide, quinidine, pimozide.

Cảnh báo và thận trọng

  • Itraconazol không có tác dụng trên các vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
  • Nếu dùng liều cao hơn 100 mg/ngày, cần theo dõi chức năng gan; thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan.
  • Trong trường hợp suy tim sung huyết, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • Itraconazol có thể gây độc tính thần kinh, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Itraconazol có thể gây độc tính thần kinh (chóng mặt); cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Chống chỉ định cho phụ nữ có thai, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu về việc thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nên thận trọng khi dùng cho phụ nữ cho con bú.

Đặc tính dược lực học

Itraconazol là một chất triazol ức chế sự tổng hợp ergosterol – một thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Nó ức chế enzym cytochrome P450 14α-demethylase và 3β-hydroxy-sterol Δ14-desaturase, là những enzym quan trọng trong con đường sinh tổng hợp ergosterol. Itraconazol có tác dụng trên nhiều loại nấm, bao gồm Dermatophytes, Candida spp., Aspergillus spp., Microsporum spp., Epidermophyton floccosum, Histoplasma spp., Blastomyces spp., Coccidioides immitis, Sporothrix schenckii.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng, nhiệt và ẩm. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Nhà sản xuất.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.