Viên nang Miduc là gì?
Thành phần
Miduc
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Itraconazol (dưới dạng pellet) … | 100 mg | Hoạt chất |
| Tá dược | vừa đủ | Placebo pellet 25%, Hydroxy propyl methyl cellulose, tinh bột, PEG 20000, tinh b |
Công dụng
Chỉ định
Miduc được chỉ định trong các trường hợp:
- Itraconazol có tác dụng trên nhiều loại nấm, bao gồm: Dermatophytes, Candida spp., Aspergillus spp., Microsporum spp., Epidermophyton floccosum, Histoplasma spp., Blastomyces spp., Coccidioides immitis, Sporothrix schenckii.
Cách dùng
Liều dùng
- Liều dùng và thời gian điều trị tùy thuộc vào loại nhiễm nấm và mức độ nặng nhẹ của bệnh.
- Nhiễm nấm Candida âm đạo: Uống 1 viên x 2 lần/ngày trong 1 ngày.
- Nhiễm nấm Candida miệng và thực quản: Uống 1 viên x 1 lần/ngày trong 7 ngày.
- Nhiễm nấm Aspergillus: Uống 2 viên x 1 lần/ngày, có thể tăng lên 2 viên x 2 lần/ngày. Thời gian điều trị 2-5 tháng.
- Nhiễm nấm Blastomyces, Histoplasma, Coccidioides: Uống 1 viên x 1 lần/ngày, có thể tăng lên 2 viên x 2 lần/ngày. Thời gian điều trị 2-12 tháng.
- Nhiễm nấm Sporothrix: Uống 1 viên x 1 lần/ngày. Thời gian điều trị 3-6 tháng.
- Nhiễm nấm da, móng: Uống 1 viên x 1 lần/ngày. Thời gian điều trị 15 ngày đến 3 tháng.
- Nhiễm nấm toàn thân: Uống 1-2 viên x 2 lần/ngày. Thời gian điều trị tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân.
- Uống thuốc cùng với bữa ăn để tăng hấp thu.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, nhức đầu, chóng mặt, phát ban, ngứa.
- Ít gặp: Rối loạn kinh nguyệt, phù ngoại biên, tăng men gan, tăng triglyceride máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
- Hiếm gặp: Viêm gan, suy gan, phản ứng dị ứng nặng, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, bệnh thần kinh ngoại biên, viêm tụy.
- Quá liều: Quá liều có thể gây ra các triệu chứng tương tự như tác dụng phụ. Trong trường hợp quá liều, cần ngừng thuốc và điều trị triệu chứng. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Phụ nữ mang thai, trừ khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với itraconazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Sử dụng đồng thời với các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 như: Terfenadine, astemizole, mizolastine, cisapride, dofetilide, quinidine, pimozide.
Thận trọng
- Lưu ý – Thận trọng:
- Không có tác dụng trên các vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
- Itraconazol được hấp thu tốt hơn khi uống cùng với thức ăn.
- Nồng độ itraconazol trong huyết tương có thể tăng lên khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 (ví dụ: ritonavir, indinavir).
- Tránh dùng đồng thời với các thuốc làm giảm acid dạ dày (ví dụ: thuốc kháng acid, cimetidine, ranitidine) vì có thể làm giảm hấp thu itraconazol.
- Nếu dùng liều cao hơn 100 mg/ngày, cần theo dõi chức năng gan.
- Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan.
- Trong trường hợp suy tim sung huyết, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
- Itraconazol có thể gây độc tính thần kinh, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Tương tác với các thuốc khác: Itraconazol là một chất ức chế mạnh enzyme cytochrome P450 3A4. Do vậy, việc dùng chung itraconazol với các thuốc khác được chuyển hóa bởi enzyme này có thể làm tăng nồng độ của các thuốc đó trong huyết tương, dẫn đến tăng tác dụng phụ hoặc độc tính.
- Các thuốc cần thận trọng khi dùng chung với itraconazol bao gồm:
- Các thuốc hạ cholesterol nhóm statin: Simvastatin, lovastatin
- Các thuốc an thần, gây ngủ: Midazolam, triazolam
- Các thuốc chống loạn nhịp: Digoxin, quinidine
- Các thuốc chống động kinh: Phenytoin, carbamazepine, phenobarbital
- Các thuốc kháng sinh: Rifampicin, isoniazid
- Các thuốc chống đông máu: Warfarin
- Các thuốc ức chế miễn dịch: Cyclosporine, tacrolimus
- Các thuốc khác: Alfentanil, buspirone, methylprednisolone, sertraline
- Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
- Chưa có dữ liệu về việc thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nên thận trọng khi dùng cho phụ nữ cho con bú.
Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ dưới 30°C. Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.















