Viên ngậm Strepsils Throat Irritation & Cough Reckitt là gì?
Thành phần
Strepsils Throat Irritation & Cough (mỗi viên ngậm)
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ambroxol hydrochlorid | 15,0 mg | Hoạt chất – long đờm, tiêu nhầy |
| Tinh dầu hồi, tinh dầu vỏ cam, menthol, acid tartaric, natri saccharin, bột sorbitol, đường tinh chế, glucose lỏng, ponceau 4R edicol, sunset yellow FC edicol, quinoline yellow | vừa đủ 1 viên | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên ngậm hình tròn, màu cam-vàng có mùi cam đặc trưng.
Công dụng
Chỉ định
Strepsils Throat Irritation & Cough được chỉ định trong các trường hợp:
- Thuốc làm tan chất nhầy (long đờm) trong các bệnh đường hô hấp có tăng tiết chất nhầy
- Làm lỏng các chất nhầy đặc trong các bệnh phế quản và phổi cấp và mạn tính
- Giúp làm sạch đường thở và kiểm soát ho do phổi gây ra bởi chất nhầy dày đặc
Dược lý: Ambroxol hydrochlorid là chất chuyển hóa của bromhexin, có tác dụng làm tan chất nhầy, thay đổi cấu trúc chất nhầy giảm độ nhớt, thuận lợi cho việc loại bỏ qua tác động lông mao hoặc ho khạc. Mã ATC: R05CB06.
Cách dùng
Liều dùng
Strepsils Throat Irritation & Cough
Ngậm viên thuốc cho tan trong miệng.
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:
- 2-3 ngày đầu: 6 lần/ngày, mỗi lần 1 viên (90 mg ambroxol/ngày)
- Những ngày sau: 4 lần/ngày, mỗi lần 1 viên (60 mg/ngày)
- Nếu cần tăng hiệu quả: có thể dùng 8 lần/ngày (120 mg/ngày)
Trẻ em 6-12 tuổi:
- 2-3 lần/ngày, mỗi lần 1 viên (30-45 mg ambroxol/ngày)
Lưu ý: Nếu triệu chứng xấu đi hoặc không cải thiện sau 4-5 ngày, tham khảo ý kiến bác sĩ. Không thích hợp cho trẻ em dưới 6 tuổi.
Tác dụng phụ
Các bệnh về thần kinh:
- Thường gặp: Rối loạn vị giác
Các bệnh về đường tiêu hóa:
- Thường gặp: Buồn nôn, tê trong miệng
- Ít gặp: Nôn mửa, tiêu chảy, khó tiêu, đau bụng, khô miệng
- Hiếm gặp: Khô cổ họng
- Rất hiếm gặp: Tăng tiết nước bọt
Đường hô hấp:
- Thường gặp: Tê trong cổ họng
- Không rõ: Khó thở (dấu hiệu phản ứng quá mẫn)
Hệ miễn dịch:
- Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn
- Không rõ: Sốc phản vệ, phù mạch, ngứa
Da và mô dưới da:
- Hiếm gặp: Phát ban, nổi mề đay
- Không rõ: Phản ứng da nghiêm trọng (hồng ban đa dạng, Stevens-Johnson/TEN, AGEP)
Tương tác thuốc
- Không sử dụng kết hợp với thuốc chống ho do hạn chế phản xạ ho gây tích tụ dịch tiết nguy hiểm
Lưu ý
Chống chỉ định
- Dị ứng hoặc quá mẫn cảm với ambroxol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng
- Đã có báo cáo phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến ambroxol. Nếu phát ban trên da (bao gồm tổn thương niêm mạc), ngừng sử dụng ngay.
- Suy giảm chức năng gan và thận: chỉ dùng khi có lời khuyên bác sĩ. Có thể tích tụ chất chuyển hóa khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng.
- Không thích hợp cho trẻ em dưới 6 tuổi vì hàm lượng hoạt chất cao.
- Phụ nữ mang thai: Ambroxol qua hàng rào nhau thai. Không nên dùng, đặc biệt 3 tháng đầu.
- Phụ nữ cho con bú: Ambroxol vào sữa mẹ, không được khuyến khích dùng.
- Thuốc chứa sorbitol (0,4368 mg/viên) – lưu ý bệnh nhân không dung nạp fructose di truyền (HFI).
- Chưa có bằng chứng ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. </
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

















