• Trang chủ
  • Viên ngậm Strepsils Throat Irritation & Cough Reckitt long đờm, giảm ho (Hộp 2 vỉ x 12 viên)
Thương hiệu: Strepsils

Viên ngậm Strepsils Throat Irritation & Cough Reckitt long đờm, giảm ho (Hộp 2 vỉ x 12 viên)

Khoảng giá: từ 30.000 ₫ đến 60.000 ₫

Chọn số lượng

Quy cách Vỉ 12 viên | Hộp 2 vỉ
Thành phần Ambroxol hydroclorid 15 mg/viên
Nhà sản xuất Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Số đăng ký 885100018524
Nước sản xuất Thái Lan
Mô tả ngắn Strepsils Throat Irritation & Cough là thuốc viên ngậm chứa Ambroxol hydroclorid 15 mg, giúp làm tan chất nhầy, làm sạch đường thở, kiểm soát ho có đờm do viêm phế quản, viêm phổi. Dùng cho người lớn và trẻ từ 6 tuổi, đóng gói hộp 2 vỉ x 12 viên, sản xuất tại Thái Lan.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc viên ngậm Strepsils Throat Irritation & Cough là gì?

Strepsils Throat Irritation & Cough là thuốc viên ngậm làm tan chất nhầy, thành phần chính là Ambroxol hydroclorid 15 mg. Thuốc giúp làm sạch đường thở, kiểm soát ho do phổi gây ra bởi chất nhầy dày đặc, dùng trong các bệnh đường hô hấp có tăng tiết chất nhầy.

Strepsils Throat Irritation & Cough do Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. sản xuất, Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam nhập khẩu, đóng gói dạng hộp 2 vỉ x 12 viên ngậm. Thuốc dùng cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.

Câu hỏi thường gặp

Strepsils Throat Irritation & Cough là thuốc gì?

Strepsils Throat Irritation & Cough là thuốc viên ngậm chứa Ambroxol hydroclorid 15 mg, giúp làm tan chất nhầy, làm sạch đường thở, kiểm soát ho có đờm.

Strepsils Throat Irritation & Cough được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng trong các bệnh đường hô hấp có tăng tiết chất nhầy, viêm phế quản và viêm phổi cấp, mạn tính.

Cách dùng Strepsils Throat Irritation & Cough như thế nào?

Người lớn và trẻ từ 12 tuổi: 2 – 3 ngày đầu ngậm 6 lần/ngày, sau đó 4 lần/ngày, mỗi lần 1 viên. Trẻ 6 – 12 tuổi ngậm 2 – 3 lần/ngày, mỗi lần 1 viên.

Strepsils Throat Irritation & Cough có tác dụng phụ gì thường gặp?

Thường gặp rối loạn vị giác, buồn nôn, tê trong miệng và cổ họng.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Strepsils Throat Irritation & Cough không?

Không nên dùng khi mang thai, đặc biệt 3 tháng đầu, và không khuyến khích dùng khi đang cho con bú; cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Strepsils Throat Irritation & Cough viên ngậm

Thành phần Hàm lượng (mỗi viên) Ghi chú
Ambroxol hydroclorid 15,0 mg Hoạt chất
Tinh dầu hồi, tinh dầu vỏ cam, menthol, acid tartaric, natri saccharin, bột sorbitol, đường tinh chế, glucose lỏng vừa đủ 1 viên Tá dược

Dạng bào chế: Viên ngậm hình tròn, màu cam – vàng, mùi cam đặc trưng. Mã ATC: R05CB06 (thuốc điều trị ho và cảm lạnh, long đờm).

Công dụng

Công dụng của Strepsils Throat Irritation & Cough

Chỉ định

Strepsils Throat Irritation & Cough được chỉ định trong các trường hợp:

  • Thuốc làm tan chất nhầy trong các bệnh đường hô hấp có tăng tiết chất nhầy (long đờm).
  • Làm lỏng các chất nhầy đặc trong các bệnh phế quản và phổi cấp và mạn tính.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Cách dùng

Cách dùng Strepsils Throat Irritation & Cough

Dùng qua đường miệng, để viên ngậm tan trong miệng.

Liều dùng

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: trong 2 – 3 ngày đầu, 6 lần/ngày, mỗi lần 1 viên (90 mg/ngày); những ngày sau đó, 4 lần/ngày, mỗi lần 1 viên (60 mg/ngày). Nếu cần tăng hiệu quả, có thể dùng tối đa 8 lần/ngày (120 mg/ngày).
  • Trẻ em 6 – 12 tuổi: 2 – 3 lần/ngày, mỗi lần 1 viên.

Nếu triệu chứng xấu đi hoặc không cải thiện sau 4 – 5 ngày, nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

Quên liều

Nếu quên dùng hoặc dùng không đủ liều, tiếp tục dùng vào lần tiếp theo như hướng dẫn; không dùng liều gấp đôi để bù.

Ngừng thuốc

Nếu ngừng điều trị sớm, các triệu chứng có thể trầm trọng hơn.

Quá liều và xử trí

Chưa có báo cáo về triệu chứng cụ thể do dùng quá liều; các triệu chứng có thể xảy ra tương tự tác dụng phụ ở liều khuyến cáo. Cần hỏi ý kiến bác sĩ trong trường hợp dùng quá liều để điều trị triệu chứng nếu cần.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Rối loạn vị giác, buồn nôn, tê trong miệng, tê trong cổ họng.
  • Ít gặp: Nôn mửa, tiêu chảy, khó tiêu, đau bụng, khô miệng, sốt, phản ứng ở niêm mạc.
  • Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, phát ban, nổi mề đay, khô cổ họng.
  • Rất hiếm gặp: Tăng tiết nước bọt.
  • Không rõ tần suất: Sốc phản vệ, phù mạch, ngứa, khó thở (dấu hiệu phản ứng quá mẫn), phản ứng da nghiêm trọng (hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson/hoại tử thượng bì nhiễm độc, phát ban mụn mủ lan tỏa cấp tính).
  • Nếu gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Khi dùng kết hợp với thuốc chống ho (thuốc giảm ho), do hạn chế phản xạ ho nên có thể xảy ra tình trạng tích tụ dịch tiết nguy hiểm ở bệnh nhân đang mắc bệnh hô hấp liên quan đến tăng tiết chất nhầy (ví dụ xơ nang, giãn phế quản). Do không có nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn thuốc này với thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Dị ứng hoặc quá mẫn cảm với ambroxol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng và cảnh báo

  • Đã có báo cáo về phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến ambroxol hydroclorid; nếu bị phát ban da (kể cả tổn thương niêm mạc miệng, họng, mũi, mắt, vùng sinh dục), ngừng thuốc và tham vấn bác sĩ ngay.
  • Người suy giảm chức năng thận hoặc bệnh gan nặng chỉ nên dùng khi có lời khuyên của bác sĩ.
  • Không thích hợp cho trẻ em dưới 6 tuổi vì hàm lượng hoạt chất cao.
  • Thuốc chứa sorbitol (0,4368 mg/viên) — báo bác sĩ nếu không dung nạp fructose di truyền.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Mang thai: Ambroxol qua được hàng rào nhau thai; kinh nghiệm lâm sàng sau tuần 28 thai kỳ chưa thấy bằng chứng có hại, tuy nhiên không nên dùng khi mang thai, đặc biệt 3 tháng đầu.

Cho con bú: Ambroxol qua được sữa mẹ trong thí nghiệm trên động vật; không khuyến khích sử dụng trong thời kỳ cho con bú.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.